Peshawar

Pakistan

Dân số
4,8 triệu
Tọa độ
34,01° B, 71,58° Đ
Múi giờ
Asia/Karachi
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 420 US$ mỗi tháng ở Peshawar, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 93% so với New York. Lương ròng trung bình là 149 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình13 người đóng góp
Peshawar tại 34,01° B, 71,58° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

51trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%29
  • An toàn20%59
  • Y tếquốc gia15%55
  • Khí hậu10%96
  • Chất lượng không khí10%16
  • Kết nối mạngquốc gia10%26
  • Chi phí10%94
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Pakistan
#5
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#233

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
19,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+3,2%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
2,4
New York = 100
+8,9%trong 12 tháng
Sức mua
41,0
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
149 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
420 US$
294 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.227 US$
1.028 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
126 US$
85% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Peshawar, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngPeshawarNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân2,44 US$25,00 US$−90%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)8,66 US$140 US$−94%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)4,87 US$14,00 US$−65%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,17 US$8,00 US$−73%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,89 US$10,00 US$−71%
Cappuccino (loại thường)1,26 US$6,38 US$−80%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,32 US$3,80 US$−92%
Nước suối (chai 0,33 l)0,19 US$2,90 US$−93%
Chợ
Sữa (1 l)0,96 US$1,36 US$−29%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,77 US$4,69 US$−84%
Gạo trắng (1 kg)1,07 US$6,97 US$−85%
Trứng (12 quả)1,09 US$5,73 US$−81%
Phô mai nội địa (1 kg)3,55 US$17,38 US$−80%
Ức gà phi lê (1 kg)3,15 US$15,11 US$−79%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)3,73 US$17,77 US$−79%
Táo (1 kg)1,20 US$6,11 US$−80%
Chuối (1 kg)0,54 US$2,20 US$−75%
Cam (1 kg)0,60 US$5,77 US$−90%
Cà chua (1 kg)0,51 US$6,25 US$−92%
Khoai tây (1 kg)0,27 US$3,47 US$−92%
Hành tây (1 kg)0,32 US$4,17 US$−92%
Xà lách (1 cây)0,29 US$2,72 US$−89%
Nước suối (chai 1,5 l)0,26 US$2,50 US$−90%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)1,96 US$20,00 US$−90%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,72 US$3,21 US$−78%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)0,72 US$3,96 US$−82%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)1,80 US$19,00 US$−91%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,22 US$3,00 US$−93%
Vé tháng, giá thường12,55 US$140 US$−91%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,08 US$3,00 US$−64%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,72 US$2,18 US$−67%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường1,44 US$42,00 US$−97%
Xăng (1 l)1,14 US$1,10 US$+4%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)22.556 US$35.458 US$−36%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)24.270 US$25.309 US$−4%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)103 US$232 US$−56%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)5,86 US$73,50 US$−92%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)14,44 US$71,93 US$−80%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)15,34 US$126 US$−88%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)6,01 US$62,38 US$−90%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế1,98 US$23,00 US$−91%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)46,92 US$3.366 US$−99%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.014 US$60.589 US$−92%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)7,22 US$72,80 US$−90%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)16,24 US$53,22 US$−69%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung50,52 US$118 US$−57%
1 đôi giày da công sở nam40,60 US$125 US$−67%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm126 US$4.438 US$−97%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm77,59 US$3.033 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm198 US$9.242 US$−98%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm117 US$5.461 US$−98%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế149 US$5.163 US$−97%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)11,00%6,49%+4,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202627,0126 US$149 US$
thg 8 2026—126 US$149 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202625,1114 US$173 US$
thg 4 202625,2114 US$174 US$
thg 3 202625,2114 US$174 US$
thg 2 202625,0123 US$172 US$
thg 12 202524,7108 US$178 US$
thg 11 202524,6108 US$209 US$
thg 9 202526,4116 US$166 US$
thg 8 202526,4116 US$167 US$
thg 5 202524,9118 US$189 US$
thg 1 202524,3109 US$192 US$
thg 12 202424,2109 US$191 US$
thg 11 202424,3109 US$192 US$
thg 10 202424,3109 US$192 US$
thg 9 202424,3109 US$192 US$
thg 8 202424,2109 US$191 US$
thg 7 202424,1109 US$192 US$
thg 6 202425,6109 US$186 US$
thg 5 202425,4104 US$180 US$
thg 4 202425,498,44 US$174 US$
thg 3 202425,398,29 US$173 US$
thg 2 202425,2101 US$173 US$
thg 1 202425,3101 US$173 US$
thg 12 202324,999,70 US$171 US$
thg 11 202324,9112 US$174 US$
thg 10 202326,0128 US$162 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo, 2015-mid. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chỉ số an toàn59,2Càng cao càng an toàn
Chỉ số tội phạm40,8Càng thấp càng tốt
  • Cảm giác an toàn nói chung59,2

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Peshawar. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Ô nhiễmCàng thấp càng tốt
71,6

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
23,0 °C
Tháng nóng nhấtTháng 6
34,2 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
10,3 °C
Lượng mưa một năm
707 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
44%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
24
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
96

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không tốt cho nhóm nhạy cảm
AQI Mỹ, trung bình 4 ngày gần nhất
23 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
4AQI trên 100
Ngày tệ nhất
136
PM2.5
49,7µg/m³, trung bình
Điểm không khí
160-100

Internet

Trung vị Pakistan; thành phố chưa có trong danh sách
18Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
19Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
32Mbps
Độ trễ di động
24ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Peshawar.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Peshawar, và Pakistan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
1.970.042
Mật độĐô thị, Wikidata
1.567 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
359 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
23,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
4,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,7%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo96%
  • Ấn Độ giáo2,2%
  • Kitô giáo1,4%
  • Tôn giáo khác0,0%

Chỉ số đa dạng 0,07, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Punjab39%
  • Tiếng Sindhi15%
  • Tiếng Urdu7,1%
  • Tiếng Pashto

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 493).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn14Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng45Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn70Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm50Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa50Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống0Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House32
  • Democracy Index EIU, trên 102,8
  • Tự do báo chí RSF30
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex34
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế17%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Peshawar

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
13Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
9/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.