Malta

Republic of Malta

Thủ đô
Valletta
Khu vực
Nam Âu
Dân số, 2025
580.000
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
316 km²

Trên khắp 47 thành phố có giá của Malta, một người cần khoảng 2.032 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.808 US$.

Độ tin cậy cao47 thành phố trong chỉ số
27 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

63trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%58
  • An toàn20%57
  • Y tế15%53
  • Khí hậu10%98
  • Chất lượng không khí10%89
  • Kết nối mạng10%78
  • Chi phí10%25
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#51

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
53,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
24,6
New York = 100
Sức mua
103,7
New York = 100
Một người
2.032 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.808 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.191 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
47.907 US$
2025
Tăng trưởng
+4,0%
2025
Thất nghiệp
2,9%
2025
Lạm phát
2,4%
2025
Tuổi thọ
83,0 năm
2024
Người dùng internet
94%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
35%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
35%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
18%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
10%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
10%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia
Thuế bất động sản
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
57,0
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
43,0
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
0,6

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #34 thế giới
209
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+14%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Malta. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1515%
  • 15 đến 6462%
  • 65 tuổi trở lên23%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
42,1 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,01
Sống ở thành thịCIA World Factbook
95%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
37%
Di cư ròngCIA World Factbook
+7,5 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
1.727 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo97%
  • Không tôn giáo2,5%
  • Hồi giáo0,2%
  • Ấn Độ giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,06, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng MaltaChính thức90%
  • Tiếng AnhChính thức6,0%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2005

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn59Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng44Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn96Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm47Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa47Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống66Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House88
  • Democracy Index EIU, trên 107,9
  • Tự do báo chí RSF63
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex80
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế29%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Malta

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Malta
1Valletta5959,51.449 US$2.079 US$101,46,8 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
2Msida5748,41.076 US$2.825 US$179,113,7 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
3Fgura5557,9812 US$2.204 US$149,812,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
4Ta'xbiex5559,0—3.016 US$172,6—Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
5Zurrieq5460,5—2.755 US$156,011 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
6Marsaskala5453,01.033 US$2.181 US$136,310 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
7Bugibba5351,81.134 US$2.187 US$130,8—Độ tin cậy cao, 20 người đóng góp
8Birgu5354,11.025 US$1.972 US$122,7—Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
9San Pawl Il-bahar5253,11.004 US$1.722 US$109,332 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
10Luqa5255,9823 US$1.472 US$101,36,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
11Naxxar5151,91.091 US$1.722 US$105,314,9 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
12Xaghra5153,1580 US$———Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
13Siggiewi5149,91.148 US$1.722 US$103,78,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
14Birkirkara5156,01.191 US$1.929 US$108,524,4 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
15Sliema5163,81.805 US$1.877 US$77,622,6 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
16Birzebbuga5153,01.198 US$1.833 US$105,112,9 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
17Gudja5054,7918 US$1.378 US$90,5—Độ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
18Mosta5053,41.263 US$1.843 US$102,023,5 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
19Hamrun5047,9861 US$——9,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
20Qormi5052,31.148 US$1.614 US$95,416,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
21St. Julians (San Ġiljan)5058,61.339 US$2.061 US$106,213,8 NĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
22San Gwann5057,11.217 US$1.808 US$99,614,7 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
23Gzira4960,71.442 US$2.217 US$107,611,7 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
24Mellieha4952,11.033 US$1.378 US$86,711,4 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
25Gozo4957,7933 US$1.332 US$84,6—Độ tin cậy cao, 22 người đóng góp
26Nadur4960,1—1.607 US$91,3—Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
27Victoria4951,1—1.392 US$84,711,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
28Mdina4959,8—1.547 US$88,0—Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
29Mgarr4961,5870 US$———Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
30Balzan4852,9870 US$1.044 US$71,7—Độ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
31Dingli4859,8—1.450 US$82,5—Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
32Zebbug4856,5————Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
33Paola4759,8———8,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
34Marsa4759,12.525 US$3.256 US$109,15,5 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
35Xghajra4759,8————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
36Qrendi4759,8————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
37Marsaxlokk4759,8————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
38Floriana4760,41.102 US$———Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
39Tarxien4761,5———8,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
40Gharb4761,5————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
41Lija4761,5————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
42Munxar4761,5————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
43Xewkija4761,5————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
44Swieqi4753,21.301 US$1.435 US$78,114,5 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
45Zejtun4661,01.160 US$1.257 US$69,211,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
46Zabbar4349,21.740 US$1.160 US$53,515,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
47Attard4255,21.875 US$1.263 US$53,411,4 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.