Tarxien

Malta

Dân số
8.627
Tọa độ
35,87° B, 14,52° Đ
Múi giờ
Europe/Malta
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.035 US$ mỗi tháng ở Tarxien, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 66% so với New York.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
Tarxien tại 35,87° B, 14,52° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Tarxien; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

47trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%54
  • Y tếquốc gia15%52
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%37
  • Kết nối mạngquốc gia10%51
  • Chi phí10%34
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
61,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+4,7%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
—
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
2.035 US$
924 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.485 US$
2.690 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Tarxien, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngTarxienNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân23,21 US$25,00 US$−7%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)92,82 US$140 US$−34%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)13,92 US$14,00 US$−1%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,80 US$8,00 US$−28%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,96 US$10,00 US$−30%
Cappuccino (loại thường)3,30 US$6,37 US$−48%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,47 US$3,80 US$−35%
Nước suối (chai 0,33 l)2,03 US$2,89 US$−30%
Chợ
Sữa (1 l)1,39 US$1,36 US$+2%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,49 US$4,68 US$−68%
Gạo trắng (1 kg)3,62 US$6,97 US$−48%
Trứng (12 quả)4,52 US$5,73 US$−21%
Phô mai nội địa (1 kg)10,74 US$17,38 US$−38%
Ức gà phi lê (1 kg)12,45 US$15,11 US$−18%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)18,87 US$17,77 US$+6%
Táo (1 kg)3,93 US$6,11 US$−36%
Chuối (1 kg)2,84 US$2,20 US$+29%
Cam (1 kg)4,03 US$5,77 US$−30%
Cà chua (1 kg)3,87 US$6,25 US$−38%
Khoai tây (1 kg)1,97 US$3,47 US$−43%
Hành tây (1 kg)3,48 US$4,17 US$−17%
Xà lách (1 cây)2,32 US$2,72 US$−15%
Nước suối (chai 1,5 l)1,58 US$2,50 US$−37%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,18 US$20,00 US$−69%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,54 US$3,21 US$−21%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,42 US$3,96 US$−39%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)6,50 US$19,00 US$−66%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,06 US$3,00 US$+35%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,86 US$2,18 US$−15%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường33,88 US$42,00 US$−19%
Xăng (1 l)1,56 US$1,10 US$+41%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)29.004 US$35.458 US$−18%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)40.486 US$25.309 US$+60%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)32,38 US$73,50 US$−56%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)30,46 US$71,93 US$−58%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế11,77 US$23,00 US$−49%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)288 US$3.366 US$−91%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)12.762 US$60.589 US$−79%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)76,55 US$72,80 US$+5%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)63,75 US$53,22 US$+20%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung116 US$118 US$−1%
1 đôi giày da công sở nam135 US$125 US$+8%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.417 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,05%6,49%−2,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 8 2026———
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—821 US$—
thg 4 2026—819 US$—
thg 3 2026—808 US$—
thg 2 2026—826 US$—
thg 1 2026—818 US$—
thg 12 2025—820 US$—
thg 11 2025—811 US$—
thg 10 2025—818 US$—
thg 9 2025—821 US$—
thg 8 2025—815 US$—
thg 7 2025—822 US$—
thg 5 2025—783 US$—
thg 4 2025—796 US$—
thg 3 2025—758 US$—
thg 2 2025—727 US$—
thg 1 2025—727 US$—
thg 12 2024—728 US$—
thg 11 202450,5625 US$1.740 US$
thg 10 202450,4624 US$1.736 US$
thg 9 202449,7639 US$1.778 US$
thg 8 202446,6622 US$1.732 US$
thg 7 202448,4616 US$1.714 US$
thg 6 202448,9622 US$1.731 US$
thg 5 202447,3616 US$1.713 US$
thg 4 202449,4621 US$1.728 US$
thg 3 202449,6624 US$1.736 US$
thg 2 202435,3622 US$1.732 US$
thg 1 202436,1636 US$1.769 US$
thg 12 202344,3630 US$1.752 US$
thg 11 202334,0609 US$1.695 US$
thg 10 202342,4608 US$1.693 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Malta

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Tarxien.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Tarxien. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Tarxien về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Tarxien.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Tarxien.

Internet

Trung vị Malta; thành phố chưa có trong danh sách
209Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
49Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Tarxien.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Tarxien, và Malta chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
10.048
Mật độĐô thị, Wikidata
11.164 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
59 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
23%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
37%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo97%
  • Không tôn giáo2,5%
  • Hồi giáo0,2%
  • Ấn Độ giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,06, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng MaltaChính thức90%
  • Tiếng AnhChính thức6,0%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2005

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn59Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng44Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn96Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm47Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa47Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống66Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House88
  • Democracy Index EIU, trên 107,9
  • Tự do báo chí RSF63
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex80
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế29%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Tarxien

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
78%5 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.