Litva

Republic of Lithuania

Thủ đô
Vilnius
Khu vực
Bắc Âu
Dân số, 2025
2,9 triệu
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
65.300 km²

Trên khắp 23 thành phố có giá của Litva, một người cần khoảng 1.506 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.742 US$.

Độ tin cậy cao23 thành phố trong chỉ số
23 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

70trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%67
  • An toàn20%67
  • Y tế15%75
  • Khí hậu10%70
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%74
  • Chi phí10%44
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#9

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
55,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
12,6
New York = 100
Sức mua
131,2
New York = 100
Một người
1.506 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.742 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
667 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
32.959 US$
2025
Tăng trưởng
+2,9%
2025
Thất nghiệp
6,7%
2025
Lạm phát
3,8%
2025
Tuổi thọ
77,2 năm
2024
Người dùng internet
89%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
32%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
31,2%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
17%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
21%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
20%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
19,5%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
1,8%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
67,2
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
32,8
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
2,6

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #40 thế giới
188
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #36 thế giới
123
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Litva. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1515%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên22%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
44,0 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,11
Sống ở thành thịCIA World Factbook
69%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
6,1%
Di cư ròngCIA World Factbook
0 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
46 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo79%
  • Không tôn giáo6,1%
  • Tôn giáo khác0,6%
  • Hồi giáo0,1%
  • Do Thái giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,37, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng LitvaChính thức85%
  • Tiếng Nga6,8%
  • Tiếng Ba Lan5,1%

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 543).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn60Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng58Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn65Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm19Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa82Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống16Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House90
  • Democracy Index EIU, trên 107,6
  • Tự do báo chí RSF82
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex47
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế28%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Litva

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Litva
1Vilnius6957,9863 US$1.989 US$131,2542,4 NĐộ tin cậy cao, 146 người đóng góp
2Kaunas6855,9667 US$1.742 US$132,2289,4 NĐộ tin cậy cao, 46 người đóng góp
3Klaipeda6652,0597 US$1.574 US$130,7172,3 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
4Visaginas6554,8201 US$1.563 US$174,418 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
5Jurbarkas6453,1459 US$1.960 US$178,210,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
6Šiauliai6447,2430 US$1.567 US$157,399,5 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
7Jonava6350,0287 US$1.294 US$142,626,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
8Garliava6352,0348 US$1.392 US$141,09,9 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
9Panevėžys6252,9430 US$1.528 US$142,585,9 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
10Kretinga6251,0—1.442 US$137,017,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
11Elektrenai6251,6348 US$1.290 US$131,313,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
12Alytus6250,6344 US$1.236 US$127,949,2 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
13Ukmergė6249,9348 US$1.225 US$127,620,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
14Kėdainiai6251,7402 US$1.336 US$129,622,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
15Marijampolė6248,7402 US$1.252 US$126,335 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
16Utena6251,7344 US$1.236 US$126,125,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
17Mažeikiai6148,4344 US$1.131 US$120,732,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
18Plungė6154,3406 US$1.320 US$123,518,9 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
19Druskininkai6150,6517 US$1.358 US$121,612,1 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
20Vilkaviskis5952,1—1.137 US$106,69,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
21Telšiai5957,0———21,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
22Raseiniai5957,0—1.209 US$106,99,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
23Palanga5856,2804 US$1.514 US$105,018,2 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.