Bangladesh

People's Republic of Bangladesh

Thủ đô
Dhaka
Khu vực
Nam Á
Dân số, 2025
176 triệu
Đơn vị tiền tệ
BDT
DT
147.570 km²

Trên khắp 27 thành phố có giá của Bangladesh, một người cần khoảng 378 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 246 US$.

Độ tin cậy cao57 thành phố trong chỉ số
54 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%39
  • An toàn20%39
  • Y tế15%42
  • Khí hậu10%73
  • Chất lượng không khí10%80
  • Kết nối mạng10%35
  • Chi phí10%100
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#91

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
16,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
2,7
New York = 100
Sức mua
58,4
New York = 100
Một người
378 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
246 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
126 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
2.597 US$
2025
Tăng trưởng
+3,5%
2025
Thất nghiệp
3,8%
2025
Lạm phát
8,8%
2025
Tuổi thọ
74,9 năm
2024
Người dùng internet
53%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
30%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
27,5%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
15%
NguồnPwC

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
39,3
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
60,7
Án mạngTrên 100.000 dân, 2018
2,3

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #98 thế giới
71
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #89 thế giới
39
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+18%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Bangladesh. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1525%
  • 15 đến 6467%
  • 65 tuổi trở lên7,8%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
27,8 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
2,14
Sống ở thành thịCIA World Factbook
41%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
1,7%
Di cư ròngCIA World Factbook
−4,3 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
1.319 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Hồi giáo91%
  • Ấn Độ giáo8,0%
  • Phật giáo0,6%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Kitô giáo0,3%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,16, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Chưa có số liệu về ngôn ngữ tại Bangladesh.

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 506).

Nguồn: EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn20Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn60Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm55Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa47Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống20Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House44
  • Democracy Index EIU, trên 104,4
  • Tự do báo chí RSF34
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex26
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế21%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

4,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Bangladesh

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Bangladesh
1Faridpur6020,6———112,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
2Narayanganj6014,540,56 US$——223,6 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
3Savar6016,3———286 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
4Sirajganj6020,5———127,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
5Huyện Narsingdi6016,3———281,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
6Dinajpur6019,816,27 US$——206,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
7Bhairab Bazar6016,3———105,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
8Tangail5913,562,86 US$223 US$95,3180,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
9Bogra5815,374,72 US$230 US$85,8210 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
10Rajshahi5815,873,00 US$216 US$79,2763,6 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
11Chittagong5716,4126 US$279 US$85,53,9 TrĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
12Satkhira57—24,33 US$406 US$—128,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
13Mymensingh5715,748,82 US$224 US$89,3225,1 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
14Karnaphuli57————203,7 NĐộ tin cậy thấp
15Rangamati56————106,1 NĐộ tin cậy thấp
16Khulna5615,362,86 US$144 US$55,91,5 TrĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
17Jessore5621,424,41 US$244 US$—244 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
18Tungipara56————114,5 NĐộ tin cậy thấp
19Cox's Bazar5614,3162 US$284 US$86,0253,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
20Bagerhat56————266,4 NĐộ tin cậy thấp
21Chandpur5516,232,44 US$122 US$—203 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
22Kushtia5516,340,69 US$325 US$—135,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
23Pabna5518,040,69 US$122 US$—186,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
24Nawābganj55————142,4 NĐộ tin cậy thấp
25Maijdi55————132,2 NĐộ tin cậy thấp
26Barisal5516,473,00 US$170 US$—202,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
27Noakhali5518,748,67 US$406 US$139,6—Độ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
28Mohammadpur55————527,6 NĐộ tin cậy thấp
29Natore55————369,1 NĐộ tin cậy thấp
30Puthia55————159,4 NĐộ tin cậy thấp
31Shāhzādpur55————102,4 NĐộ tin cậy thấp
32Tongi5514,160,95 US$101 US$—337,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
33Pār Naogaon55————192,5 NĐộ tin cậy thấp
34Sonārgaon54————130 NĐộ tin cậy thấp
35Gazipur5415,765,10 US$407 US$—2,7 TrĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
36Comilla54—101 US$——634,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
37Kafrul54————339,7 NĐộ tin cậy thấp
38Nāgarpur54————238,4 NĐộ tin cậy thấp
39Hāthazāri54————498,2 NĐộ tin cậy thấp
40Ashuganj City54————210,4 NĐộ tin cậy thấp
41Motijheel54————202,3 NĐộ tin cậy thấp
42Paltan54————184,5 NĐộ tin cậy thấp
43Ramna Maidan54————143,7 NĐộ tin cậy thấp
44Pallabi54————597,6 NĐộ tin cậy thấp
45Mirpur Model Thana54————546,5 NĐộ tin cậy thấp
46Bhatara54————324,3 NĐộ tin cậy thấp
47Nagar Naluākot54————273 NĐộ tin cậy thấp
48Shibganj54————378,7 NĐộ tin cậy thấp
49Rangpur5416,548,67 US$142 US$54,41 TrĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
50Saidpur53————199,4 NĐộ tin cậy thấp
51Jamalpur5320,5219 US$162 US$—167,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
52Sherpur53————107,4 NĐộ tin cậy thấp
53Sylhet5316,4128 US$224 US$68,3237 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
54Huyện Brahmanbaria5216,2———264,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
55Dhaka5021,8152 US$246 US$58,410,4 TrĐộ tin cậy cao, 117 người đóng góp
56Begamganj41—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
57Munshiganj41—32,50 US$———Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.