Nalaikh

Mông Cổ

Dân số
40.000
Tọa độ
47,77° B, 107,28° Đ
Múi giờ
Asia/Ulaanbaatar
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 818 US$ mỗi tháng ở Nalaikh, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 86% so với New York. Lương ròng trung bình là 528 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Nalaikh tại 47,77° B, 107,28° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Nalaikh; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

45trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%41
  • An toànquốc gia20%49
  • Y tếquốc gia15%39
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%28
  • Kết nối mạngquốc gia10%37
  • Chi phí10%79
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
26,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
10,9
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
528 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
818 US$
401 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.655 US$
1.405 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
417 US$
79% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
10,5
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Nalaikh, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngNalaikhNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,45 US$25,00 US$−82%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)26,40 US$140 US$−81%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)4,45 US$14,00 US$−68%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,39 US$8,00 US$−83%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,22 US$10,00 US$−78%
Cappuccino (loại thường)2,22 US$6,38 US$−65%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,69 US$3,80 US$−82%
Nước suối (chai 0,33 l)0,42 US$2,90 US$−86%
Chợ
Sữa (1 l)1,25 US$1,36 US$−8%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,83 US$4,69 US$−82%
Gạo trắng (1 kg)1,56 US$6,97 US$−78%
Trứng (12 quả)2,10 US$5,73 US$−63%
Phô mai nội địa (1 kg)12,36 US$17,38 US$−29%
Ức gà phi lê (1 kg)4,17 US$15,11 US$−72%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)5,56 US$17,77 US$−69%
Táo (1 kg)3,17 US$6,11 US$−48%
Chuối (1 kg)2,41 US$2,20 US$+10%
Cam (1 kg)3,73 US$5,77 US$−35%
Cà chua (1 kg)2,78 US$6,25 US$−56%
Khoai tây (1 kg)0,56 US$3,47 US$−84%
Hành tây (1 kg)0,97 US$4,17 US$−77%
Xà lách (1 cây)1,25 US$2,72 US$−54%
Nước suối (chai 1,5 l)0,61 US$2,50 US$−76%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,34 US$20,00 US$−58%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,97 US$3,21 US$−70%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,61 US$3,96 US$−59%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)1,67 US$19,00 US$−91%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,14 US$3,00 US$−95%
Vé tháng, giá thường6,11 US$140 US$−96%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,53 US$3,00 US$−82%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,56 US$2,18 US$−74%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường2,50 US$42,00 US$−94%
Xăng (1 l)0,97 US$1,10 US$−12%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)26.896 US$35.458 US$−24%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)16.671 US$25.309 US$−34%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)69,46 US$232 US$−70%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)6,95 US$73,50 US$−91%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)11,11 US$71,93 US$−85%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)55,57 US$126 US$−56%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)13,89 US$62,38 US$−78%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế2,78 US$23,00 US$−88%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)125 US$3.366 US$−96%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.557 US$60.589 US$−91%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)61,13 US$72,80 US$−16%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)45,38 US$53,22 US$−15%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung83,36 US$118 US$−29%
1 đôi giày da công sở nam125 US$125 US$0%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm417 US$4.438 US$−91%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm306 US$3.033 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.250 US$9.242 US$−86%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm584 US$5.461 US$−89%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.389 US$18.759 US$−93%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm834 US$6.523 US$−87%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế528 US$5.163 US$−90%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,00%6,49%−1,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202620,1417 US$528 US$
thg 8 2026—417 US$529 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202620,3420 US$532 US$
thg 4 202620,4420 US$532 US$
thg 3 202620,4420 US$532 US$
thg 5 202521,3441 US$559 US$
thg 4 202521,3441 US$559 US$
thg 3 202521,4441 US$559 US$
thg 2 202521,3441 US$559 US$
thg 1 202521,3441 US$559 US$
thg 12 202420,8441 US$559 US$
thg 11 202421,3441 US$559 US$
thg 10 202421,3405 US$640 US$
thg 9 2024———
thg 8 2024———
thg 7 2024———
thg 6 2024———
thg 5 2024———
thg 4 2024———
thg 3 2024———
thg 2 2024———
thg 1 202413,4171 US$290 US$
thg 12 2023———

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Mông Cổ

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Nalaikh.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Nalaikh. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Nalaikh về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Nalaikh.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Nalaikh.

Internet

Trung vị Mông Cổ; thành phố chưa có trong danh sách
86Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
51Mbps, cố định
Độ trễ
4ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.389 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 834 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
10,5Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
11,8Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
8,5%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
5,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
17,5Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Nalaikh, và Mông Cổ chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
42.406
Mật độĐô thị, Wikidata
62 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
1.459 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
28,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
5,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,6%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Phật giáo52%
  • Không tôn giáo41%
  • Hồi giáo3,2%
  • Tín ngưỡng dân gian2,5%
  • Kitô giáo1,3%
  • Tôn giáo khác0,7%

Chỉ số đa dạng 0,57, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Mông CổChính thức90%
  • Tiếng Nga

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 447).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 1999

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Mông Cổ.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House84
  • Democracy Index EIU, trên 106,5
  • Tự do báo chí RSF53
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex39
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế25%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Nalaikh

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.