Fiji

Fiji

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.075 US$ mỗi tháng ở Fiji, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 82% so với New York. Lương ròng trung bình là 540 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp3 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Fiji; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

47trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%38
  • An toànquốc gia20%47
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%48
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%68
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
26,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
12,1
New York = 100
Sức mua
57,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
540 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.075 US$
400 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.211 US$
1.085 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
675 US$
125% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
12,1
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Fiji, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngFijiNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,50 US$25,00 US$−82%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)32,64 US$140 US$−77%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,53 US$14,00 US$−53%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,05 US$8,00 US$−49%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,05 US$10,00 US$−60%
Cappuccino (loại thường)2,48 US$6,37 US$−61%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,40 US$3,80 US$−63%
Nước suối (chai 0,33 l)1,02 US$2,89 US$−65%
Chợ
Sữa (1 l)1,26 US$1,36 US$−7%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,25 US$4,68 US$−95%
Gạo trắng (1 kg)0,90 US$6,97 US$−87%
Trứng (12 quả)3,15 US$5,73 US$−45%
Phô mai nội địa (1 kg)10,80 US$17,38 US$−38%
Ức gà phi lê (1 kg)5,40 US$15,11 US$−64%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)—17,77 US$—
Táo (1 kg)1,35 US$6,11 US$−78%
Chuối (1 kg)0,90 US$2,20 US$−59%
Cam (1 kg)1,80 US$5,77 US$−69%
Cà chua (1 kg)1,35 US$6,25 US$−78%
Khoai tây (1 kg)0,72 US$3,47 US$−79%
Hành tây (1 kg)0,72 US$4,17 US$−83%
Xà lách (1 cây)0,90 US$2,72 US$−67%
Nước suối (chai 1,5 l)0,54 US$2,50 US$−78%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,30 US$20,00 US$−69%
Bia nội địa (chai 0,5 l)4,05 US$3,21 US$+26%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)4,05 US$3,96 US$+2%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)11,26 US$19,00 US$−41%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,90 US$3,00 US$−70%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,13 US$3,00 US$−62%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,31 US$1,10 US$+19%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)45.890 US$35.458 US$+29%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)13,51 US$73,50 US$−82%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)18,01 US$71,93 US$−75%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)22,51 US$126 US$−82%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)4,50 US$62,38 US$−93%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế4,05 US$23,00 US$−82%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)45,02 US$3.366 US$−99%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)19,50 US$72,80 US$−73%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung30,20 US$118 US$−74%
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm675 US$4.417 US$−85%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm270 US$3.033 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.126 US$9.242 US$−88%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm610 US$5.461 US$−89%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.297 US$18.759 US$−93%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.311 US$6.523 US$−80%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế540 US$5.178 US$−90%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)6,00%6,49%−0,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—665 US$532 US$
thg 6 2026———
thg 12 2025—661 US$529 US$
thg 5 2025—660 US$528 US$
thg 4 2025—656 US$525 US$
thg 1 2025—648 US$405 US$
thg 12 2024—646 US$403 US$
thg 9 2024—687 US$429 US$
thg 7 2024—669 US$359 US$
thg 5 2024——297 US$
thg 4 2024——293 US$
thg 2 2024——486 US$
thg 1 2024——490 US$
thg 12 2023——489 US$
thg 10 2023——491 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Fiji

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Fiji.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Fiji. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Fiji về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Fiji.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Fiji.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Fiji hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

1.297 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.311 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
12,1Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
9,1Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
11,0%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
6,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
16,0Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Fiji, và Fiji chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
32,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
8,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,5%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo64%
  • Ấn Độ giáo28%
  • Hồi giáo6,4%
  • Không tôn giáo0,8%
  • Tôn giáo khác0,5%

Chỉ số đa dạng 0,50, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức
  • Tiếng HindiChính thức

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Fiji.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House72
  • Democracy Index EIU, trên 105,6
  • Tự do báo chí RSF71
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex52
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế9%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Fiji

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
3Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
84%6 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.