Serbia

Republic of Serbia

Thủ đô
Belgrade
Khu vực
Đông Nam Âu
Dân số, 2025
6,5 triệu
Đơn vị tiền tệ
RSD
DT
88.361 km²

Trên khắp 42 thành phố có giá của Serbia, một người cần khoảng 1.095 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 980 US$.

Độ tin cậy cao45 thành phố trong chỉ số
41 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

63trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%54
  • An toàn20%63
  • Y tế15%52
  • Khí hậu10%83
  • Chất lượng không khí10%84
  • Kết nối mạng10%57
  • Chi phí10%68
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#48

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
47,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
12,2
New York = 100
Sức mua
92,6
New York = 100
Một người
1.095 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
980 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
470 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
15.262 US$
2025
Tăng trưởng
+2,0%
2025
Thất nghiệp
7,1%
2025
Lạm phát
3,9%
2025
Tuổi thọ
76,0 năm
2024
Người dùng internet
88%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
10%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
10%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
15%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
20%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
15%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
19,9%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
15,2%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
63,1
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
36,9
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
1,3

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #64 thế giới
110
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #19 thế giới
150
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+18%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Serbia. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1514%
  • 15 đến 6466%
  • 65 tuổi trở lên20%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
44,1 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,64
Sống ở thành thịCIA World Factbook
57%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
11%
Di cư ròngCIA World Factbook
0 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
79 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo93%
  • Tôn giáo khác7,8%
  • Hồi giáo4,2%
  • Không tôn giáo3,3%

Chỉ số đa dạng 0,14, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng SerbiaChính thức88%
  • Tiếng Hungary3,4%
  • Tiếng Bosnia1,9%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 578).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn25Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng14Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn92Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm43Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa52Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống28Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House53
  • Democracy Index EIU, trên 106,3
  • Tự do báo chí RSF54
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex51
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế37%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Serbia

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Serbia
1Novi Sad6349,0505 US$1.229 US$113,2215,4 NĐộ tin cậy cao, 74 người đóng góp
2Niš6339,0396 US$928 US$108,0250 NĐộ tin cậy cao, 36 người đóng góp
3Novi Beograd62————209,8 NĐộ tin cậy thấp
4Zemun62————155,6 NĐộ tin cậy thấp
5Čačak6242,4237 US$762 US$99,7117,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
6Kragujevac6245,4403 US$969 US$102,1147,5 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
7Beograd5952,0861 US$1.250 US$87,01,3 TrĐộ tin cậy cao, 276 người đóng góp
8Šabac5839,2236 US$974 US$134,955,1 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
9Kraljevo5834,0245 US$820 US$124,082,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
10Subotica5744,7428 US$920 US$95,7100 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
11Požarevac5637,7245 US$783 US$110,341,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
12Užice5640,7—961 US$114,363,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
13Sremska Mitrovica5541,0294 US$845 US$106,139,1 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
14Valjevo5537,9245 US$710 US$99,661 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
15Novi Pazar5540,4259 US$728 US$96,286 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
16Stara Pazova5541,2176 US$649 US$93,216,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
17Sombor5438,2250 US$677 US$93,948,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
18Senta5441,5294 US$783 US$97,620,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
19Pirot5448,5234 US$828 US$98,440,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
20Kruševac5444,1305 US$783 US$92,675,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
21Smederevo5439,8———62 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
22Zaječar5448,8—930 US$98,249,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
23Vršac5440,5———36,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
24Prokuplje5440,3———27,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
25Arandjelovac5440,9————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
26Kikinda5341,4———41,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
27Aleksinac5344,5———14,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
28Sremski Karlovci5344,6———8,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
29Temerin5344,6————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
30Vrbas5345,5———25,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
31Titel5345,5———6,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
32Sjenica5344,7————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
33Lazarevac5348,8———23,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
34Gornji Milanovac5252,9———24 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
35Cuprija5252,9———20,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
36Ivanjica5252,9————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
37Zrenjanin5241,2291 US$628 US$78,979,8 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
38Loznica5235,7296 US$548 US$75,319,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
39Jagodina5238,4294 US$578 US$75,835,6 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
40Vrnjacka Banja5241,3581 US$——10,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
41Pančevo5144,3430 US$980 US$102,376,7 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
42Inđija5146,1274 US$563 US$66,624,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
43Leskovac5047,5343 US$634 US$68,694,8 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
44Bor50——1.077 US$—39,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
45Vranje4650,7470 US$463 US$43,156,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.