Iran

Islamic Republic of Iran

Thủ đô
Tehran
Khu vực
Nam Á
Dân số, 2025
92 triệu
Đơn vị tiền tệ
IRR
DT
1.648.195 km²

Trên khắp 26 thành phố có giá của Iran, một người cần khoảng 503 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 217 US$.

Độ tin cậy cao108 thành phố trong chỉ số
108 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

55trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%35
  • An toàn20%49
  • Y tế15%53
  • Khí hậu10%69
  • Chất lượng không khí10%61
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%96
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#90

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
14,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
7,0
New York = 100
Sức mua
50,7
New York = 100
Một người
503 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
217 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
291 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
3.924 US$
2025
Tăng trưởng
−2,8%
2025
Thất nghiệp
8,3%
2025
Lạm phát
42,2%
2025
Tuổi thọ
77,9 năm
2024
Người dùng internet
85%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
35%
NguồnWikipedia
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnWikipedia
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
10%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
49,3
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
50,7
Án mạngTrên 100.000 dân, 2014
2,4

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị
—
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Iran. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1523%
  • 15 đến 6470%
  • 65 tuổi trở lên7,0%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
35,2 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,68
Sống ở thành thịCIA World Factbook
77%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
4,2%
Di cư ròngCIA World Factbook
−15,5 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
56 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Hồi giáo100%
  • Tôn giáo khác0,2%
  • Kitô giáo0,1%
  • Không tôn giáo0,1%
  • Do Thái giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,01, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Ba TưChính thức
  • Tiếng Kurd
  • Tiếng Ả Rập

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 492).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn41Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng42Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn59Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm43Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa14Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống40Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House10
  • Democracy Index EIU, trên 102,0
  • Tự do báo chí RSF16
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex6
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế5%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Iran

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Iran
1Gonbad-e Kavus7115,4———151,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
2Sabzevar68————243,7 NĐộ tin cậy thấp
3Birjand67————197 NĐộ tin cậy thấp
4Varamin6714,6———225,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
5Nishapur67————220,9 NĐộ tin cậy thấp
6Sirjan67————199,7 NĐộ tin cậy thấp
7Marāgheh67————262,6 NĐộ tin cậy thấp
8Quchan66————111,8 NĐộ tin cậy thấp
9Rafsanjan66————147,7 NĐộ tin cậy thấp
10Īz̄eh66————119,4 NĐộ tin cậy thấp
11Gorgan66—567 US$217 US$—244,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
12Zahedan66————552 NĐộ tin cậy thấp
13Kashmar66————131,5 NĐộ tin cậy thấp
14Jīroft65————130,4 NĐộ tin cậy thấp
15Dorūd65————121,6 NĐộ tin cậy thấp
16Torbat-e Heydarieh65————140 NĐộ tin cậy thấp
17Najafābād65————235,3 NĐộ tin cậy thấp
18Kashan65————304,5 NĐộ tin cậy thấp
19Kashan65——840 US$—304,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
20Shahreẕā65————135 NĐộ tin cậy thấp
21Tabriz6513,0150 US$233 US$77,31,4 TrĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
22Yazd65—150 US$196 US$—477,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
23Shahrak-e Pardīsān65————100 NĐộ tin cậy thấp
24Sāveh64————220,8 NĐộ tin cậy thấp
25Semnan64————124,8 NĐộ tin cậy thấp
26Khorramabad64————329,8 NĐộ tin cậy thấp
27Marvdasht64————148,9 NĐộ tin cậy thấp
28Mahabad6412,3140 US$275 US$97,0168,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
29Kermanshah64—290 US$230 US$—621,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
30Shahrekord6411,4100 US$200 US$84,4129,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
31Malayer64—220 US$220 US$—170,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
32Shahrud64————165 NĐộ tin cậy thấp
33Iranshahr64————131,2 NĐộ tin cậy thấp
34Pardīs64————114,2 NĐộ tin cậy thấp
35Zanjan6412,9135 US$287 US$99,8357,5 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
36Kerman63—342 US$203 US$—577,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
37Borujerd63————252 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
38Mīāneh63————106,3 NĐộ tin cậy thấp
39Bukan63————193,5 NĐộ tin cậy thấp
40Bāneh63————110,2 NĐộ tin cậy thấp
41Mīāndoāb63————134,4 NĐộ tin cậy thấp
42Qā’em Shahr63————205 NĐộ tin cậy thấp
43Nazarabad63————213,4 NĐộ tin cậy thấp
44Kamālshahr63————141,7 NĐộ tin cậy thấp
45Khūy62————198,8 NĐộ tin cậy thấp
46Pārsābād62————103 NĐộ tin cậy thấp
47Mashhad6215,0212 US$253 US$66,42,3 TrĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
48Saqqez62————165,3 NĐộ tin cậy thấp
49Abadan6215,2200 US$446 US$119,2231,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
50Lahijan62————101,1 NĐộ tin cậy thấp
51Sanandaj6212,8158 US$255 US$83,3349,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
52Marīvān62————136,7 NĐộ tin cậy thấp
53Arak6212,2400 US$373 US$73,3503,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
54Bahārestān62————106,4 NĐộ tin cậy thấp
55Urmia6114,6173 US$280 US$81,5577,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
56Bojnord6115,0200 US$200 US$53,7192 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
57Marand61————124,2 NĐộ tin cậy thấp
58Hamadan6113,0186 US$225 US$67,4528,3 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
59Piranshahr61————168,4 NĐộ tin cậy thấp
60Bandar-e Anzalī61————118,6 NĐộ tin cậy thấp
61Urmia61————577,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
62Kazeroon61————112,4 NĐộ tin cậy thấp
63Marāgheh61————262,6 NĐộ tin cậy thấp
64Zabol61—200 US$150 US$—122 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
65Moḩammad Shahr60————119,4 NĐộ tin cậy thấp
66Khomeynī Shahr60————277,3 NĐộ tin cậy thấp
67Qom6012,2240 US$215 US$58,2900 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
68Chālūs60————107,5 NĐộ tin cậy thấp
69Shāhīn Shahr60————173,3 NĐộ tin cậy thấp
70Jahrom60————141,6 NĐộ tin cậy thấp
71Ahar60————100,6 NĐộ tin cậy thấp
72Ardabil59—200 US$——410,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
73Qarchak59————251,8 NĐộ tin cậy thấp
74Pākdasht59————236,3 NĐộ tin cậy thấp
75Shahr-e Ṣadrā58————122,2 NĐộ tin cậy thấp
76Rasht5813,5213 US$213 US$58,4594,6 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
77Babol5811,8149 US$128 US$44,9202,8 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
78Amol5813,6350 US$223 US$46,1237,5 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
79Masjed-Soleyman57————100,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
80Isfahan5712,1286 US$207 US$50,71,5 TrĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
81Fardīs57————181,2 NĐộ tin cậy thấp
82Qazvin5613,5403 US$317 US$59,8333,6 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
83Ahvaz5614,0317 US$537 US$116,3841,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
84Shiraz5614,1291 US$240 US$54,61,2 TrĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
85Karaj5514,2366 US$244 US$48,11,4 TrĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
86Dezful54——120 US$—264,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
87Bushehr5413,5250 US$280 US$70,7165,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
88Andimeshk54————135,1 NĐộ tin cậy thấp
89Borāzjān54————110,6 NĐộ tin cậy thấp
90Bandar-e Māhshahr53————162,8 NĐộ tin cậy thấp
91Khorramshahr52————330,6 NĐộ tin cậy thấp
92Behbahan52————122,6 NĐộ tin cậy thấp
93Sari5215,4800 US$250 US$27,7255,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
94Eslamshahr51————450 NĐộ tin cậy thấp
95Shahrīār51————309,6 NĐộ tin cậy thấp
96Qods51————309,6 NĐộ tin cậy thấp
97Golestān51————240 NĐộ tin cậy thấp
98Nasimshahr51————200,4 NĐộ tin cậy thấp
99Nasīm Shahr51————200,4 NĐộ tin cậy thấp
100Andisheh51————116,1 NĐộ tin cậy thấp
101Andīsheh51————116,1 NĐộ tin cậy thấp
102Robāţ Karīm51————105,4 NĐộ tin cậy thấp
103Ilam50————140,9 NĐộ tin cậy thấp
104Bandar-Abbas50————352,2 NĐộ tin cậy thấp
105Tehran4914,8422 US$216 US$38,47,2 TrĐộ tin cậy cao, 98 người đóng góp
106Kish48—1.200 US$420 US$—39,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
107Shushtar47————101,9 NĐộ tin cậy thấp
108Yasuj4714,5—150 US$36,796,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.