Guatemala

Republic of Guatemala

Thủ đô
Guatemala City
Khu vực
Trung Mỹ
Dân số, 2025
19 triệu
Đơn vị tiền tệ
GTQ
DT
108.889 km²

Trên khắp 10 thành phố có giá của Guatemala, một người cần khoảng 1.422 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 851 US$.

Độ tin cậy cao24 thành phố trong chỉ số
24 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%44
  • An toàn20%44
  • Y tế15%67
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%74
  • Kết nối mạng10%53
  • Chi phí10%48
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#91

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
38,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
17,1
New York = 100
Sức mua
69,3
New York = 100
Một người
1.422 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
851 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
826 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
6.598 US$
2025
Tăng trưởng
+4,3%
2025
Thất nghiệp
2,6%
2025
Lạm phát
1,5%
2025
Tuổi thọ
72,7 năm
2024
Người dùng internet
60%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
7%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
5%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
12%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
10%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
4,8%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
12,7%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
43,8
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
56,2
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
23,4

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #70 thế giới
100
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #75 thế giới
63
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+24%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Guatemala. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1532%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên5,4%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
26,7 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
2,29
Sống ở thành thịCIA World Factbook
53%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
0,5%
Di cư ròngCIA World Factbook
−2,2 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
169 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo95%
  • Không tôn giáo4,1%
  • Tín ngưỡng dân gian0,6%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,09, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức70%
  • Mam4,4%

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 510).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2018

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn6Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng5Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn100Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm37Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa—Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống—Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House48
  • Democracy Index EIU, trên 104,6
  • Tự do báo chí RSF40
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex36
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Guatemala

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Guatemala
1Coban63————212 NĐộ tin cậy thấp
2Jalapa62————159,8 NĐộ tin cậy thấp
3Jutiapa62————145,9 NĐộ tin cậy thấp
4Chinautla61————105 NĐộ tin cậy thấp
5San Juan Sacatepéquez61————136,9 NĐộ tin cậy thấp
6Villa Nueva60————618,4 NĐộ tin cậy thấp
7Villa Canales60————155,4 NĐộ tin cậy thấp
8Petapa60————135,4 NĐộ tin cậy thấp
9Chichicastenango6038,8———141,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
10Chiquimula6043,5———111,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
11Santa Lucía Cotzumalguapa59————112,8 NĐộ tin cậy thấp
12Escuintla59————156,3 NĐộ tin cậy thấp
13Puerto Barrios59————100,6 NĐộ tin cậy thấp
14Totonicapán59————104 NĐộ tin cậy thấp
15Mixco5743,8———465,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
16Quetzaltenango5637,4393 US$——180,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
17Coatepeque55————105,4 NĐộ tin cậy thấp
18Thành phố Guatemala5538,8826 US$851 US$69,3994,9 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
19San Miguel Dueñas5336,8———8,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
20Khu vực hành chính Chimaltenango5138,8———97 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
21Panajachel5138,8———11,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
22Santa Lucía Milpas Altas4938,8———12,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
23Zacapa47————60,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
24Antigua Guatemala4437,3877 US$622 US$49,646,1 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.