Worcester

Nam Phi

Dân số
128.000
Tọa độ
33,65° N, 19,45° Đ
Múi giờ
Africa/Johannesburg
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 979 US$ mỗi tháng ở Worcester, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 83% so với New York. Lương ròng trung bình là 984 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Worcester tại 33,65° N, 19,45° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%62
  • An toànquốc gia20%38
  • Y tếquốc gia15%57
  • Khí hậu10%100
  • Chất lượng không khí10%71
  • Kết nối mạngquốc gia10%30
  • Chi phí10%72
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Nam Phi
#16
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#940

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
38,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
12,8
New York = 100
Sức mua
114,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
984 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
979 US$
579 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.574 US$
1.775 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
400 US$
41% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Worcester, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngWorcesterNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân5,23 US$25,00 US$−79%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)33,84 US$140 US$−76%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)4,55 US$14,00 US$−68%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,46 US$8,00 US$−69%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,15 US$10,00 US$−78%
Cappuccino (loại thường)1,60 US$6,37 US$−75%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,80 US$3,80 US$−79%
Nước suối (chai 0,33 l)0,71 US$2,89 US$−75%
Chợ
Sữa (1 l)0,86 US$1,36 US$−37%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,02 US$4,68 US$−78%
Gạo trắng (1 kg)1,23 US$6,97 US$−82%
Trứng (12 quả)1,72 US$5,73 US$−70%
Phô mai nội địa (1 kg)8,77 US$17,38 US$−50%
Ức gà phi lê (1 kg)7,04 US$15,11 US$−53%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)5,48 US$17,77 US$−69%
Táo (1 kg)1,91 US$6,11 US$−69%
Chuối (1 kg)1,96 US$2,20 US$−11%
Cam (1 kg)1,74 US$5,77 US$−70%
Cà chua (1 kg)2,15 US$6,25 US$−66%
Khoai tây (1 kg)0,74 US$3,47 US$−79%
Hành tây (1 kg)1,55 US$4,17 US$−63%
Xà lách (1 cây)1,34 US$2,72 US$−51%
Nước suối (chai 1,5 l)1,18 US$2,50 US$−53%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,15 US$20,00 US$−69%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,17 US$3,21 US$−64%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,19 US$3,96 US$−45%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,69 US$19,00 US$−81%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,62 US$3,00 US$−79%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,54 US$2,18 US$−29%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường5,08 US$42,00 US$−88%
Xăng (1 l)1,55 US$1,10 US$+41%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)36.237 US$35.458 US$+2%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)32.146 US$25.309 US$+27%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)30,33 US$73,50 US$−59%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)41,19 US$71,93 US$−43%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)52,30 US$126 US$−58%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)12,30 US$62,38 US$−80%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,23 US$23,00 US$−60%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)269 US$3.366 US$−92%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)6.592 US$60.589 US$−89%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)57,76 US$72,80 US$−21%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)33,07 US$53,22 US$−38%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung120 US$118 US$+2%
1 đôi giày da công sở nam107 US$125 US$−14%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm400 US$4.417 US$−91%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm800 US$9.242 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm923 US$5.461 US$−83%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế984 US$5.178 US$−81%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)11,02%6,49%+4,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—395 US$973 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026—395 US$971 US$
thg 4 2026—392 US$965 US$
thg 3 2026—388 US$954 US$
thg 2 2026—405 US$997 US$
thg 1 2026—397 US$977 US$
thg 12 2025—386 US$949 US$
thg 11 2025—377 US$927 US$
thg 5 2025—360 US$886 US$
thg 4 2025—351 US$863 US$
thg 3 2025—353 US$868 US$
thg 2 2025—352 US$866 US$
thg 1 2025—350 US$862 US$
thg 12 2024—346 US$851 US$
thg 11 2024—360 US$886 US$
thg 10 2024—368 US$905 US$
thg 9 2024—364 US$897 US$
thg 8 2024—355 US$874 US$
thg 7 2024—357 US$879 US$
thg 6 2024—346 US$852 US$
thg 5 2024—353 US$868 US$
thg 4 2024—345 US$849 US$
thg 3 2024———
thg 2 2024———
thg 1 2024———
thg 12 2023—267 US$668 US$
thg 11 2023—264 US$660 US$
thg 10 2023—264 US$661 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Nam Phi

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Worcester.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Worcester. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Worcester về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
15,1 °C
Tháng nóng nhấtTháng 2
21,8 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 7
8,8 °C
Lượng mưa một năm
671 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
67%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,6 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
65
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
100

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
64
PM2.5
21,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
710-100

Internet

Trung vị Nam Phi; thành phố chưa có trong danh sách
50Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
41Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
70Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Worcester.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Worcester, và Nam Phi chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
97.098
Mật độĐô thị, Wikidata
1.326 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
220 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
30,7 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
7,5%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
4,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo81%
  • Không tôn giáo15%
  • Hồi giáo2,0%
  • Ấn Độ giáo1,7%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Tôn giáo khác0,3%
  • Phật giáo0,2%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,32, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng ZuluChính thức25%
  • Tiếng XhosaChính thức15%
  • Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Chính thức12%
  • Tiếng TswanaChính thức9,1%
  • Tiếng AnhChính thức8,1%
  • Tiếng Nam SothoChính thức7,9%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2018

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa34Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống63Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House81
  • Democracy Index EIU, trên 107,2
  • Tự do báo chí RSF76
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex67
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế45%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Worcester

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
89%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.