Tuxtla Gutiérrez

Mexico

Dân số
604.000
Tọa độ
16,75° B, 93,12° T
Múi giờ
America/Merida
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 864 US$ mỗi tháng ở Tuxtla Gutiérrez, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 86% so với New York. Lương ròng trung bình là 511 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Tuxtla Gutiérrez tại 16,75° B, 93,12° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%43
  • An toànquốc gia20%49
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%87
  • Chất lượng không khí10%92
  • Kết nối mạngquốc gia10%44
  • Chi phí10%77
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Mexico
#18
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#773

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
34,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
9,1
New York = 100
Sức mua
68,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
511 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
864 US$
526 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.687 US$
1.842 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
338 US$
66% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Tuxtla Gutiérrez, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngTuxtla GutiérrezNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,76 US$25,00 US$−73%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)19,72 US$140 US$−86%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,55 US$14,00 US$−46%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,25 US$8,00 US$−72%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,54 US$10,00 US$−75%
Cappuccino (loại thường)3,94 US$6,38 US$−38%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,41 US$3,80 US$−63%
Nước suối (chai 0,33 l)1,13 US$2,90 US$−61%
Chợ
Sữa (1 l)1,62 US$1,36 US$+19%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,79 US$4,69 US$−41%
Gạo trắng (1 kg)1,78 US$6,97 US$−74%
Trứng (12 quả)2,66 US$5,73 US$−54%
Phô mai nội địa (1 kg)19,53 US$17,38 US$+12%
Ức gà phi lê (1 kg)8,08 US$15,11 US$−47%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,27 US$17,77 US$−37%
Táo (1 kg)2,72 US$6,11 US$−55%
Chuối (1 kg)1,46 US$2,20 US$−34%
Cam (1 kg)2,65 US$5,77 US$−54%
Cà chua (1 kg)1,66 US$6,25 US$−73%
Khoai tây (1 kg)1,78 US$3,47 US$−49%
Hành tây (1 kg)2,11 US$4,17 US$−49%
Xà lách (1 cây)1,13 US$2,72 US$−58%
Nước suối (chai 1,5 l)0,70 US$2,50 US$−72%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)11,27 US$20,00 US$−44%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,52 US$3,21 US$−53%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,94 US$3,96 US$−1%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,65 US$19,00 US$−76%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,56 US$3,00 US$−81%
Vé tháng, giá thường30,15 US$140 US$−78%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,82 US$3,00 US$−6%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,82 US$2,18 US$+29%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường8,45 US$42,00 US$−80%
Xăng (1 l)1,42 US$1,10 US$+29%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)22.877 US$35.458 US$−35%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.678 US$25.309 US$+1%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)25,03 US$232 US$−89%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)20,64 US$73,50 US$−72%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)26,07 US$71,93 US$−64%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)43,20 US$126 US$−66%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)14,09 US$62,38 US$−77%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế6,14 US$23,00 US$−73%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)2.372 US$60.589 US$−96%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)35,22 US$72,80 US$−52%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)16,90 US$53,22 US$−68%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung70,44 US$118 US$−40%
1 đôi giày da công sở nam56,35 US$125 US$−55%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm338 US$4.438 US$−92%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm239 US$3.033 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm845 US$9.242 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm634 US$5.461 US$−88%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế511 US$5.163 US$−90%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202634,3338 US$511 US$
thg 6 2026———
thg 5 202634,5344 US$520 US$
thg 12 202535,5335 US$506 US$
thg 11 202534,1327 US$504 US$
thg 7 202536,9324 US$509 US$
thg 5 202534,5308 US$484 US$
thg 3 202531,5299 US$470 US$
thg 2 202529,9293 US$460 US$
thg 12 202430,5294 US$461 US$
thg 7 202434,4328 US$515 US$
thg 6 202434,6327 US$514 US$
thg 4 202443,4453 US$574 US$
thg 3 202443,6446 US$519 US$
thg 2 202436,6—467 US$
thg 1 2024——471 US$
thg 12 2023—203 US$475 US$
thg 11 2023—193 US$451 US$
thg 10 2023—201 US$469 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Mexico

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Tuxtla Gutiérrez.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Tuxtla Gutiérrez. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Tuxtla Gutiérrez về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
20,5 °C
Tháng nóng nhấtTháng 5
23,2 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
17,3 °C
Lượng mưa một năm
1.938 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
83%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,3 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
18
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
87

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
40
PM2.5
4,6µg/m³, trung bình
Điểm không khí
920-100

Internet

Trung vị Mexico; thành phố chưa có trong danh sách
118Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
95Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
46Mbps
Độ trễ di động
33ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Tuxtla Gutiérrez.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Tuxtla Gutiérrez, và México chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
578.830
Độ caoĐô thị, Wikidata
529 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
31,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
8,2%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo91%
  • Không tôn giáo8,4%
  • Tôn giáo khác0,3%

Chỉ số đa dạng 0,16, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban Nha94%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 440).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2020

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn30Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng19Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn82Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm69Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa24Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống97Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House58
  • Democracy Index EIU, trên 105,3
  • Tự do báo chí RSF46
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex71
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế50%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Tuxtla Gutiérrez

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.