Proletarsk

Tajikistan

Dân số
16.000
Tọa độ
40,17° B, 69,50° Đ
Múi giờ
Asia/Dushanbe
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.232 US$ mỗi tháng ở Proletarsk, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 79% so với New York. Lương ròng trung bình là 271 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Proletarsk tại 40,17° B, 69,50° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 3 trong số đó có dữ liệu cho Proletarsk; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

39trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%33
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạngquốc gia10%32
  • Chi phí10%62
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
22,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,6
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
271 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.232 US$
349 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.116 US$
1.221 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
883 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
14,8
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Proletarsk, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngProletarskNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,88 US$25,00 US$−80%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)17,32 US$140 US$−88%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,09 US$14,00 US$−64%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)0,87 US$8,00 US$−89%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)1,08 US$10,00 US$−89%
Cappuccino (loại thường)1,63 US$6,38 US$−74%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,60 US$3,80 US$−84%
Nước suối (chai 0,33 l)0,35 US$2,90 US$−88%
Chợ
Sữa (1 l)0,76 US$1,36 US$−44%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,54 US$4,69 US$−88%
Gạo trắng (1 kg)1,63 US$6,97 US$−77%
Trứng (12 quả)1,81 US$5,73 US$−68%
Phô mai nội địa (1 kg)9,75 US$17,38 US$−44%
Ức gà phi lê (1 kg)4,31 US$15,11 US$−71%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)7,59 US$17,77 US$−57%
Táo (1 kg)1,52 US$6,11 US$−75%
Chuối (1 kg)2,55 US$2,20 US$+16%
Cam (1 kg)2,65 US$5,77 US$−54%
Cà chua (1 kg)1,08 US$6,25 US$−83%
Khoai tây (1 kg)0,61 US$3,47 US$−82%
Hành tây (1 kg)0,41 US$4,17 US$−90%
Xà lách (1 cây)0,89 US$2,72 US$−67%
Nước suối (chai 1,5 l)0,63 US$2,50 US$−75%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,13 US$20,00 US$−59%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,98 US$3,21 US$−69%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,30 US$3,96 US$−67%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)1,95 US$19,00 US$−90%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,22 US$3,00 US$−93%
Vé tháng, giá thường4,34 US$140 US$−97%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,08 US$3,00 US$−64%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,33 US$2,18 US$−85%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường6,50 US$42,00 US$−85%
Xăng (1 l)1,16 US$1,10 US$+5%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)16.257 US$35.458 US$−54%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)21.135 US$25.309 US$−16%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)67,71 US$232 US$−71%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,07 US$73,50 US$−86%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)17,19 US$71,93 US$−76%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)29,26 US$126 US$−77%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)8,67 US$62,38 US$−86%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,42 US$23,00 US$−76%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)83,45 US$3.366 US$−98%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.682 US$60.589 US$−91%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)24,39 US$72,80 US$−66%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)44,98 US$53,22 US$−15%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung77,67 US$118 US$−34%
1 đôi giày da công sở nam56,36 US$125 US$−55%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm883 US$4.438 US$−80%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm82,37 US$3.033 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm894 US$9.242 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm762 US$5.461 US$−86%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm898 US$18.759 US$−95%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm707 US$6.523 US$−89%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế271 US$5.163 US$−95%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)12,00%6,49%+5,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202620,9883 US$271 US$
thg 8 2026—883 US$271 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202618,7883 US$267 US$
thg 4 202618,5883 US$264 US$
thg 3 202618,3883 US$261 US$
thg 2 202618,8883 US$265 US$
thg 1 202620,9883 US$269 US$
thg 12 202521,2883 US$272 US$
thg 11 202520,4883 US$271 US$
thg 5 202522,1881 US$241 US$
thg 10 202419,6757 US$270 US$
thg 8 202421,4883 US$236 US$
thg 7 202421,3883 US$234 US$
thg 5 2024—883 US$229 US$
thg 4 2024———
thg 3 2024———
thg 2 2024———
thg 1 2024———
thg 12 2023———
thg 11 2023———
thg 10 2023———

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Proletarsk.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Proletarsk. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Proletarsk về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Proletarsk.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho Proletarsk.

Internet

Trung vị Tajikistan; thành phố chưa có trong danh sách
54Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
24Mbps, cố định
Độ trễ
10ms, cố định
Tải xuống di động
38Mbps
Độ trễ di động
23ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

898 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 707 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
14,8Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
5,8Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
17,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
12,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
22,1Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Proletarsk, và Tajikistan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
15.900
Mật độĐô thị, Wikidata
4.332 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
22,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
2,6%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo97%
  • Kitô giáo1,6%
  • Không tôn giáo1,5%
  • Ấn Độ giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,06, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng TajikChính thức84%
  • Tiếng Uzbek12%
  • Tiếng Kyrgyz0,8%
  • Tiếng Nga0,5%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 409).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2010

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Tajikistan.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House5
  • Democracy Index EIU, trên 101,8
  • Tự do báo chí RSF32
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex40
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế29%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Proletarsk

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
9/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.