Ubud

Indonesia

Dân số
75.000
Tọa độ
8,51° N, 115,27° Đ
Múi giờ
Asia/Makassar
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 955 US$ mỗi tháng ở Ubud, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 84% so với New York. Lương ròng trung bình là 169 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy cao21 người đóng góp
Ubud tại 8,51° N, 115,27° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Ubud; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

41trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%16
  • An toànquốc gia20%52
  • Y tếquốc gia15%56
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%42
  • Kết nối mạngquốc gia10%31
  • Chi phí10%73
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Trên toàn thế giới, trong số các thành phố có độ tin cậy cao
#1.003
Hạng mức độ đáng sống tại Indonesia
#22
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#903

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
27,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−10,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
19,5
New York = 100
−6,3%trong 12 tháng
Sức mua
20,2
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
169 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
955 US$
407 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.449 US$
1.500 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
548 US$
325% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
27,5
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Ubud, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngUbudNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân2,81 US$25,00 US$−89%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)19,67 US$140 US$−86%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)3,09 US$14,00 US$−78%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,39 US$8,00 US$−70%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,65 US$10,00 US$−64%
Cappuccino (loại thường)2,01 US$6,37 US$−68%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,31 US$3,80 US$−66%
Nước suối (chai 0,33 l)0,41 US$2,89 US$−86%
Chợ
Sữa (1 l)1,46 US$1,36 US$+7%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,85 US$4,68 US$−60%
Gạo trắng (1 kg)1,08 US$6,97 US$−85%
Trứng (12 quả)2,24 US$5,73 US$−61%
Phô mai nội địa (1 kg)16,73 US$17,38 US$−4%
Ức gà phi lê (1 kg)3,75 US$15,11 US$−75%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,10 US$17,77 US$−38%
Táo (1 kg)3,45 US$6,11 US$−44%
Chuối (1 kg)1,50 US$2,20 US$−32%
Cam (1 kg)2,21 US$5,77 US$−62%
Cà chua (1 kg)1,25 US$6,25 US$−80%
Khoai tây (1 kg)1,45 US$3,47 US$−58%
Hành tây (1 kg)2,13 US$4,17 US$−49%
Xà lách (1 cây)1,44 US$2,72 US$−47%
Nước suối (chai 1,5 l)0,49 US$2,50 US$−80%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)14,05 US$20,00 US$−30%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,24 US$3,21 US$−30%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,86 US$3,96 US$−28%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,14 US$19,00 US$−89%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,25 US$3,00 US$−92%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,46 US$3,00 US$−85%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,34 US$2,18 US$−84%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường5,62 US$42,00 US$−87%
Xăng (1 l)0,73 US$1,10 US$−34%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)24.480 US$35.458 US$−31%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)31.476 US$25.309 US$+24%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)5,06 US$73,50 US$−93%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)18,74 US$71,93 US$−74%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)51,99 US$126 US$−59%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)22,48 US$62,38 US$−64%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế3,65 US$23,00 US$−84%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)442 US$3.366 US$−87%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.249 US$60.589 US$−91%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)43,86 US$72,80 US$−40%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)22,48 US$53,22 US$−58%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung76,44 US$118 US$−35%
1 đôi giày da công sở nam75,80 US$125 US$−39%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm548 US$4.417 US$−88%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm410 US$3.033 US$−86%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.949 US$9.242 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.405 US$5.461 US$−74%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.000 US$18.759 US$−95%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm850 US$6.523 US$−87%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế169 US$5.178 US$−97%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)13,78%6,49%+7,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—543 US$167 US$
thg 8 2026—549 US$169 US$
thg 6 2026———
thg 4 2026—569 US$175 US$
thg 3 2026—575 US$177 US$
thg 11 2025—583 US$180 US$
thg 10 2025—584 US$180 US$
thg 9 2025—585 US$180 US$
thg 5 2025—592 US$182 US$
thg 4 2025—585 US$180 US$
thg 3 2025—588 US$181 US$
thg 2 2025—587 US$181 US$
thg 1 2025—597 US$184 US$
thg 12 2024—603 US$185 US$
thg 11 2024—613 US$—
thg 10 2024—621 US$—
thg 9 2024—636 US$—
thg 8 2024—614 US$—
thg 7 2024—688 US$—
thg 6 2024—693 US$—
thg 5 2024—751 US$—
thg 4 202419,4754 US$—
thg 3 202421,0773 US$—
thg 2 202420,6688 US$—
thg 1 202420,8695 US$—
thg 12 202320,8700 US$—

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Indonesia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Ubud.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Ubud. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Ubud về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Ubud.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Ubud.

Internet

Trung vị Indonesia; thành phố chưa có trong danh sách
51Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
36Mbps, cố định
Độ trễ
8ms, cố định
Tải xuống di động
66Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.000 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 850 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
27,5Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
5,8Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
17,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
39,5Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Ubud, và Indonesia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
74.800
Độ caoĐô thị, Wikidata
210 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
31,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
8,0%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,2%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo84%
  • Kitô giáo10%
  • Không tôn giáo3,0%
  • Ấn Độ giáo1,7%
  • Phật giáo0,7%
  • Tín ngưỡng dân gian0,0%
  • Tôn giáo khác0,0%

Chỉ số đa dạng 0,28, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Hà Lan

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 471).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn14Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng22Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn48Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm46Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa62Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống38Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House56
  • Democracy Index EIU, trên 106,4
  • Tự do báo chí RSF44
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex12
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế22%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Ubud

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy cao
Người đóng góp
21Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
7/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.