Lampang

Thái Lan

Dân số
156.000
Tọa độ
18,29° B, 99,49° Đ
Múi giờ
Asia/Bangkok
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 580 US$ mỗi tháng ở Lampang, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 90% so với New York. Lương ròng trung bình là 598 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Lampang tại 18,29° B, 99,49° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

69trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%63
  • An toànquốc gia20%57
  • Y tếquốc gia15%64
  • Khí hậu10%88
  • Chất lượng không khí10%79
  • Kết nối mạngquốc gia10%65
  • Chi phí10%90
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
27,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−1,5%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
2,3
New York = 100
Sức mua
117,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
598 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
580 US$
416 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.736 US$
1.868 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
165 US$
28% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Lampang, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngLampangNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân2,09 US$25,00 US$−92%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)19,45 US$140 US$−86%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,54 US$14,00 US$−60%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,50 US$8,00 US$−81%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,81 US$10,00 US$−62%
Cappuccino (loại thường)1,20 US$6,37 US$−81%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,36 US$3,80 US$−91%
Nước suối (chai 0,33 l)0,33 US$2,89 US$−89%
Chợ
Sữa (1 l)2,03 US$1,36 US$+49%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,52 US$4,68 US$−68%
Gạo trắng (1 kg)1,36 US$6,97 US$−80%
Trứng (12 quả)2,19 US$5,73 US$−62%
Phô mai nội địa (1 kg)15,84 US$17,38 US$−9%
Ức gà phi lê (1 kg)2,95 US$15,11 US$−80%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)9,59 US$17,77 US$−46%
Táo (1 kg)2,61 US$6,11 US$−57%
Chuối (1 kg)1,06 US$2,20 US$−52%
Cam (1 kg)1,57 US$5,77 US$−73%
Cà chua (1 kg)1,48 US$6,25 US$−76%
Khoai tây (1 kg)1,25 US$3,47 US$−64%
Hành tây (1 kg)1,08 US$4,17 US$−74%
Xà lách (1 cây)0,75 US$2,72 US$−72%
Nước suối (chai 1,5 l)0,51 US$2,50 US$−80%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)17,94 US$20,00 US$−10%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,65 US$3,21 US$−49%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,83 US$3,96 US$−29%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,27 US$19,00 US$−78%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,50 US$3,00 US$−50%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,20 US$3,00 US$−60%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,55 US$2,18 US$−75%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường2,39 US$42,00 US$−94%
Xăng (1 l)1,05 US$1,10 US$−5%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)20.944 US$35.458 US$−41%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)26.748 US$25.309 US$+6%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)12,65 US$73,50 US$−83%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)17,95 US$71,93 US$−75%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)29,92 US$126 US$−76%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,39 US$23,00 US$−77%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)787 US$3.366 US$−77%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)14.758 US$60.589 US$−76%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)54,60 US$72,80 US$−25%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)25,00 US$53,22 US$−53%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung91,80 US$118 US$−22%
1 đôi giày da công sở nam72,55 US$125 US$−42%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm165 US$4.417 US$−96%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm89,76 US$3.033 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế598 US$5.178 US$−88%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,00%6,49%−3,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—164 US$598 US$
thg 4 2026—170 US$617 US$
thg 1 2026—246 US$445 US$
thg 9 2025——630 US$
thg 8 2025——617 US$
thg 7 2025——618 US$
thg 5 2025——602 US$
thg 4 2025——599 US$
thg 3 2025——590 US$
thg 2 2025——585 US$
thg 1 2025——594 US$
thg 12 2024——584 US$
thg 11 2024——583 US$
thg 10 2024——593 US$
thg 9 2024——604 US$
thg 8 2024——560 US$
thg 7 2024——545 US$
thg 6 2024——544 US$
thg 5 2024——540 US$
thg 2 2024——564 US$
thg 1 2024——582 US$
thg 12 2023—114 US$570 US$
thg 11 2023—111 US$554 US$
thg 10 2023—110 US$548 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Thái Lan

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Lampang.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Lampang. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Lampang về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
24,9 °C
Tháng nóng nhấtTháng 4
29,5 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 12
20,4 °C
Lượng mưa một năm
1.189 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
72%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,9 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
44
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
88

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
52
PM2.5
11,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
790-100

Internet

Trung vị Thái Lan; thành phố chưa có trong danh sách
299Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
242Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
134Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Lampang.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Lampang, và Thái Lan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
55.044
Mật độĐô thị, Wikidata
2.483 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
41,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
15%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
4,4%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Phật giáo93%
  • Hồi giáo5,5%
  • Kitô giáo0,9%
  • Không tôn giáo0,3%
  • Ấn Độ giáo0,2%
  • Tín ngưỡng dân gian0,1%

Chỉ số đa dạng 0,13, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng TháiChính thức91%
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 402).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2010

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn20Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng36Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn64Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm34Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa32Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống45Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House33
  • Democracy Index EIU, trên 106,3
  • Tự do báo chí RSF57
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex65
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Lampang

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.