Celje

Slovenia

Dân số
38.000
Tọa độ
46,23° B, 15,26° Đ
Múi giờ
Europe/Ljubljana
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.586 US$ mỗi tháng ở Celje, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 73% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.550 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình17 người đóng góp
Celje tại 46,23° B, 15,26° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Celje; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%61
  • An toànquốc gia20%63
  • Y tếquốc gia15%58
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%64
  • Kết nối mạngquốc gia10%51
  • Chi phí10%51
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Slovenia
#7
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.648

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
56,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
15,1
New York = 100
Sức mua
111,7
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.550 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.586 US$
852 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.061 US$
2.884 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
735 US$
47% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
9,8
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Celje, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngCeljeNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,78 US$25,00 US$−45%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)51,66 US$140 US$−63%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,18 US$14,00 US$−34%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,76 US$8,00 US$−66%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,44 US$10,00 US$−66%
Cappuccino (loại thường)2,22 US$6,37 US$−65%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,33 US$3,80 US$−39%
Nước suối (chai 0,33 l)1,95 US$2,89 US$−33%
Chợ
Sữa (1 l)1,40 US$1,36 US$+3%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,15 US$4,68 US$−54%
Gạo trắng (1 kg)2,30 US$6,97 US$−67%
Trứng (12 quả)3,19 US$5,73 US$−44%
Phô mai nội địa (1 kg)15,15 US$17,38 US$−13%
Ức gà phi lê (1 kg)10,24 US$15,11 US$−32%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)9,18 US$17,77 US$−48%
Táo (1 kg)2,00 US$6,11 US$−67%
Chuối (1 kg)1,75 US$2,20 US$−20%
Cam (1 kg)2,36 US$5,77 US$−59%
Cà chua (1 kg)3,20 US$6,25 US$−49%
Khoai tây (1 kg)1,15 US$3,47 US$−67%
Hành tây (1 kg)1,64 US$4,17 US$−61%
Xà lách (1 cây)1,71 US$2,72 US$−37%
Nước suối (chai 1,5 l)0,79 US$2,50 US$−68%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,31 US$20,00 US$−68%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,43 US$3,21 US$−55%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,18 US$3,96 US$−45%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,80 US$19,00 US$−69%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,38 US$3,00 US$−54%
Vé tháng, giá thường28,70 US$140 US$−80%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,24 US$3,00 US$−25%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,15 US$2,18 US$−47%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường19,50 US$42,00 US$−54%
Xăng (1 l)1,66 US$1,10 US$+51%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)30.016 US$35.458 US$−15%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.505 US$25.309 US$+1%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)9,17 US$73,50 US$−88%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)21,81 US$71,93 US$−70%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)34,44 US$126 US$−73%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)11,48 US$62,38 US$−82%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,47 US$23,00 US$−59%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)670 US$3.366 US$−80%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)14.286 US$60.589 US$−76%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)115 US$72,80 US$+58%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)45,92 US$53,22 US$−14%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung112 US$118 US$−5%
1 đôi giày da công sở nam145 US$125 US$+16%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm735 US$4.417 US$−83%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm580 US$3.033 US$−81%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.177 US$9.242 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm861 US$5.461 US$−84%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm3.444 US$18.759 US$−82%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.640 US$6.523 US$−60%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.550 US$5.178 US$−70%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,56%6,49%−2,9 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202664,2728 US$1.536 US$
thg 6 2026———
thg 5 202666,2751 US$1.585 US$
thg 4 202665,9747 US$1.576 US$
thg 11 202565,1738 US$1.557 US$
thg 5 202563,1537 US$1.510 US$
thg 4 202564,3546 US$1.535 US$
thg 3 202561,3521 US$1.464 US$
thg 2 202558,2495 US$1.392 US$
thg 1 202558,5498 US$1.400 US$
thg 12 202458,6499 US$1.405 US$
thg 11 202459,6508 US$1.428 US$
thg 10 202460,3523 US$1.472 US$
thg 9 202461,2536 US$2.162 US$
thg 8 202459,7525 US$2.116 US$
thg 7 202459,7512 US$1.460 US$
thg 6 202458,3505 US$1.244 US$
thg 5 202457,6500 US$1.231 US$
thg 4 202458,1504 US$1.242 US$
thg 3 202458,4506 US$1.248 US$
thg 2 202458,5505 US$1.190 US$
thg 1 202460,0516 US$1.216 US$
thg 12 202359,2508 US$1.198 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Slovenia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Celje.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Celje. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Celje về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Celje.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Celje.

Internet

Trung vị Slovenia; thành phố chưa có trong danh sách
201Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
86Mbps, cố định
Độ trễ
5ms, cố định
Tải xuống di động
142Mbps
Độ trễ di động
17ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

3.444 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 2.640 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
9,8Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
22,6Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
4,4%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
4,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
14,8Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Celje, và Slovenia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
37.122
Mật độĐô thị, Wikidata
1.634 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
238 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
46,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
23%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
15%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo78%
  • Không tôn giáo18%
  • Tôn giáo khác5,0%
  • Hồi giáo3,6%

Chỉ số đa dạng 0,35, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng SloveniaChính thức88%
  • Tiếng HungaryChính thức0,4%
  • Tiếng ItalyChính thức0,2%
  • Tiếng Croatia2,8%
  • Tiếng Serbia1,8%
  • Tiếng Bosnia1,6%

Nguồn: CIA World Factbook, 2002

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn27Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng29Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn88Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm19Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa49Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống48Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House97
  • Democracy Index EIU, trên 107,8
  • Tự do báo chí RSF74
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex64
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế36%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Celje

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
17Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.