Masterton

New Zealand

Dân số
29.000
Tọa độ
40,96° N, 175,66° Đ
Múi giờ
Pacific/Auckland
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.756 US$ mỗi tháng ở Masterton, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 70% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.402 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình8 người đóng góp
Masterton tại 40,96° N, 175,66° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Masterton; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%73
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%62
  • Kết nối mạngquốc gia10%52
  • Chi phí10%44
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại New Zealand
#17
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.877

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
55,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
18,6
New York = 100
Sức mua
156,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.402 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.756 US$
827 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.258 US$
3.229 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Masterton, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMastertonNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân9,58 US$25,00 US$−62%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)65,89 US$140 US$−53%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,58 US$14,00 US$−39%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,00 US$8,00 US$−50%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,43 US$10,00 US$−66%
Cappuccino (loại thường)3,29 US$6,37 US$−48%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,00 US$3,80 US$−47%
Nước suối (chai 0,33 l)1,14 US$2,89 US$−61%
Chợ
Sữa (1 l)1,43 US$1,36 US$+5%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,21 US$4,68 US$−53%
Gạo trắng (1 kg)1,09 US$6,97 US$−84%
Trứng (12 quả)6,41 US$5,73 US$+12%
Phô mai nội địa (1 kg)8,52 US$17,38 US$−51%
Ức gà phi lê (1 kg)9,84 US$15,11 US$−35%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)15,41 US$17,77 US$−13%
Táo (1 kg)2,29 US$6,11 US$−63%
Chuối (1 kg)1,80 US$2,20 US$−18%
Cam (1 kg)3,08 US$5,77 US$−47%
Cà chua (1 kg)4,58 US$6,25 US$−27%
Khoai tây (1 kg)1,54 US$3,47 US$−56%
Hành tây (1 kg)1,12 US$4,17 US$−73%
Xà lách (1 cây)1,72 US$2,72 US$−37%
Nước suối (chai 1,5 l)0,51 US$2,50 US$−80%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)11,44 US$20,00 US$−43%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,92 US$3,21 US$−71%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,20 US$3,96 US$−70%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)20,02 US$19,00 US$+5%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,29 US$3,00 US$−24%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,89 US$3,00 US$−37%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,83 US$2,18 US$−16%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường34,32 US$42,00 US$−18%
Xăng (1 l)1,75 US$1,10 US$+59%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)22.878 US$35.458 US$−35%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.611 US$25.309 US$+1%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)30,31 US$73,50 US$−59%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)54,11 US$71,93 US$−25%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)42,90 US$126 US$−66%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)8,46 US$62,38 US$−86%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,72 US$23,00 US$−58%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.077 US$3.366 US$−68%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)13.170 US$60.589 US$−78%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)57,20 US$72,80 US$−21%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)28,60 US$53,22 US$−46%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung104 US$118 US$−12%
1 đôi giày da công sở nam143 US$125 US$+14%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.417 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.030 US$9.242 US$−89%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.402 US$5.178 US$−54%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,39%6,49%−1,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026——2.378 US$
thg 6 2026———
thg 4 2026———
thg 1 2026—790 US$1.945 US$
thg 11 2025——1.809 US$
thg 5 2025—765 US$1.883 US$
thg 4 2025—771 US$1.899 US$
thg 3 202547,7735 US$1.808 US$
thg 2 202547,6733 US$1.804 US$
thg 1 202547,3734 US$1.806 US$
thg 12 202446,2732 US$1.801 US$
thg 11 202447,4755 US$1.859 US$
thg 10 202449,7777 US$1.912 US$
thg 9 202452,2820 US$2.019 US$
thg 8 202449,1768 US$1.890 US$
thg 7 202451,0792 US$1.949 US$
thg 6 202451,3796 US$1.960 US$
thg 5 202449,7772 US$1.901 US$
thg 4 202446,6771 US$1.897 US$
thg 3 202448,2792 US$1.949 US$
thg 2 2024—796 US$1.960 US$
thg 1 2024—822 US$2.024 US$
thg 12 202347,5801 US$1.973 US$
thg 11 202344,9757 US$1.864 US$
thg 10 202344,9758 US$1.865 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của New Zealand

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Masterton.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Masterton. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Masterton về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Masterton.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Masterton.

Internet

Trung vị New Zealand; thành phố chưa có trong danh sách
215Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
97Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
145Mbps
Độ trễ di động
24ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Masterton.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Masterton, và New Zealand chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
21.400
Độ caoĐô thị, Wikidata
111 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
28%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Không tôn giáo48%
  • Kitô giáo37%
  • Tôn giáo khác3,3%
  • Ấn Độ giáo2,6%
  • Hồi giáo1,3%
  • Phật giáo1,1%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,63, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức95%
  • Tiếng MāoriChính thức4,0%
  • Tiếng Samoa2,2%
  • Tiếng Trung2,0%
  • Tiếng Hindi1,5%
  • Tiếng Pháp1,2%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2018

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn79Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng78Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn49Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm58Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa33Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống75Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House99
  • Democracy Index EIU, trên 109,6
  • Tự do báo chí RSF81
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex80
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Masterton

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
8Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.