Dunedin

New Zealand

Dân số
133.000
Tọa độ
45,87° N, 170,50° Đ
Múi giờ
Pacific/Auckland
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.799 US$ mỗi tháng ở Dunedin, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 70% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.529 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình15 người đóng góp
Dunedin tại 45,87° N, 170,50° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

70trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%74
  • An toàn20%78
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%80
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạngquốc gia10%52
  • Chi phí10%43
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại New Zealand
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.937

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
60,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−3,5%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
19,6
New York = 100
+0,7%trong 12 tháng
Sức mua
160,7
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.529 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.799 US$
910 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.470 US$
2.961 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
889 US$
35% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Dunedin, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngDunedinNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân14,30 US$25,00 US$−43%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)62,92 US$140 US$−55%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,44 US$14,00 US$−18%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)6,86 US$8,00 US$−14%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,29 US$10,00 US$−37%
Cappuccino (loại thường)3,37 US$6,37 US$−47%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,12 US$3,80 US$−44%
Nước suối (chai 0,33 l)2,12 US$2,89 US$−27%
Chợ
Sữa (1 l)2,17 US$1,36 US$+60%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,00 US$4,68 US$−57%
Gạo trắng (1 kg)1,75 US$6,97 US$−75%
Trứng (12 quả)5,89 US$5,73 US$+3%
Phô mai nội địa (1 kg)8,51 US$17,38 US$−51%
Ức gà phi lê (1 kg)9,55 US$15,11 US$−37%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)16,58 US$17,77 US$−7%
Táo (1 kg)3,01 US$6,11 US$−51%
Chuối (1 kg)2,37 US$2,20 US$+8%
Cam (1 kg)3,26 US$5,77 US$−44%
Cà chua (1 kg)5,18 US$6,25 US$−17%
Khoai tây (1 kg)1,89 US$3,47 US$−46%
Hành tây (1 kg)1,84 US$4,17 US$−56%
Xà lách (1 cây)2,37 US$2,72 US$−13%
Nước suối (chai 1,5 l)0,59 US$2,50 US$−76%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,15 US$20,00 US$−54%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,21 US$3,21 US$0%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,24 US$3,96 US$−69%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)21,42 US$19,00 US$+13%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,14 US$3,00 US$−62%
Vé tháng, giá thường68,63 US$140 US$−51%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường5,72 US$3,00 US$+91%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường28,60 US$42,00 US$−32%
Xăng (1 l)1,75 US$1,10 US$+59%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)25.732 US$35.458 US$−27%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.732 US$25.309 US$+2%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)29,07 US$73,50 US$−60%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)52,96 US$71,93 US$−26%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)49,47 US$126 US$−61%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế10,44 US$23,00 US$−55%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)595 US$3.366 US$−82%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)59,48 US$72,80 US$−18%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)35,75 US$53,22 US$−33%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung92,94 US$118 US$−21%
1 đôi giày da công sở nam137 US$125 US$+10%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm889 US$4.417 US$−80%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm765 US$3.033 US$−75%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.508 US$9.242 US$−84%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.189 US$5.461 US$−78%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.258 US$6.523 US$−65%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.529 US$5.178 US$−51%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)7,07%6,49%+0,6 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202653,0880 US$2.504 US$
thg 8 2026—906 US$2.609 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202651,81.001 US$2.613 US$
thg 3 202650,8981 US$2.618 US$
thg 12 202551,0984 US$2.596 US$
thg 11 202549,2844 US$2.501 US$
thg 10 202551,2862 US$2.599 US$
thg 9 202552,5883 US$2.663 US$
thg 8 202551,4874 US$2.637 US$
thg 5 202551,1874 US$2.635 US$
thg 1 202538,3871 US$3.269 US$
thg 12 202438,3869 US$3.294 US$
thg 11 202440,1802 US$3.434 US$
thg 10 202441,2774 US$3.490 US$
thg 9 202442,3797 US$3.142 US$
thg 6 202441,7717 US$3.097 US$
thg 5 202440,7770 US$2.790 US$
thg 4 202444,2723 US$2.790 US$
thg 3 202445,0739 US$2.851 US$
thg 2 202446,5735 US$—
thg 1 202452,2775 US$2.665 US$
thg 12 202349,9768 US$3.651 US$
thg 11 202347,3727 US$2.834 US$
thg 10 202344,4691 US$2.790 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo, 2015. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chỉ số an toàn78,3Càng cao càng an toàn
Chỉ số tội phạm21,7Càng thấp càng tốt
  • Cảm giác an toàn nói chung78,3

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Dunedin. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Ô nhiễmCàng thấp càng tốt
12,0
Chi phí sinh hoạt (Numbeo)New York = 100
70,2
Tiền thuê nhà (Numbeo)New York = 100
21,8
Hàng tạp hóa (Numbeo)New York = 100
60,8
Nhà hàng (Numbeo)New York = 100
64,1

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
10,7 °C
Tháng nóng nhấtTháng 2
13,9 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 7
7,6 °C
Lượng mưa một năm
687 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
82%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
3,6 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
3
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
80

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
21
PM2.5
1,7µg/m³, trung bình
Điểm không khí
1000-100

Internet

Trung vị New Zealand; thành phố chưa có trong danh sách
215Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
97Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
145Mbps
Độ trễ di động
24ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Dunedin.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Dunedin, và New Zealand chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
106.200
Mật độĐô thị, Wikidata
32 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
28%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Không tôn giáo48%
  • Kitô giáo37%
  • Tôn giáo khác3,3%
  • Ấn Độ giáo2,6%
  • Hồi giáo1,3%
  • Phật giáo1,1%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,63, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức95%
  • Tiếng MāoriChính thức4,0%
  • Tiếng Samoa2,2%
  • Tiếng Trung2,0%
  • Tiếng Hindi1,5%
  • Tiếng Pháp1,2%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2018

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn79Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng78Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn49Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm58Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa33Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống75Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House99
  • Democracy Index EIU, trên 109,6
  • Tự do báo chí RSF81
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex80
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Dunedin

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
15Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.