Middelburg

Hà Lan

Dân số
46.000
Tọa độ
51,50° B, 3,61° Đ
Múi giờ
Europe/Amsterdam
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.550 US$ mỗi tháng ở Middelburg, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 57% so với New York. Lương ròng trung bình là 4.304 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình10 người đóng góp
Middelburg tại 51,50° B, 3,61° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Middelburg; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

61trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%80
  • An toànquốc gia20%61
  • Y tếquốc gia15%64
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%64
  • Kết nối mạngquốc gia10%53
  • Chi phí10%18
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Hà Lan
#30
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.978

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
74,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
30,3
New York = 100
Sức mua
192,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
4.304 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.550 US$
1.115 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
7.460 US$
5.394 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.435 US$
33% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Middelburg, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMiddelburgNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,63 US$25,00 US$−45%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)91,84 US$140 US$−34%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)12,48 US$14,00 US$−11%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)6,89 US$8,00 US$−14%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,17 US$10,00 US$−28%
Cappuccino (loại thường)4,16 US$6,37 US$−35%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,44 US$3,80 US$−9%
Nước suối (chai 0,33 l)3,33 US$2,89 US$+15%
Chợ
Sữa (1 l)1,41 US$1,36 US$+4%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,31 US$4,68 US$−51%
Gạo trắng (1 kg)2,09 US$6,97 US$−70%
Trứng (12 quả)4,68 US$5,73 US$−18%
Phô mai nội địa (1 kg)12,74 US$17,38 US$−27%
Ức gà phi lê (1 kg)13,34 US$15,11 US$−12%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)19,76 US$17,77 US$+11%
Táo (1 kg)2,68 US$6,11 US$−56%
Chuối (1 kg)2,28 US$2,20 US$+4%
Cam (1 kg)2,05 US$5,77 US$−64%
Cà chua (1 kg)3,72 US$6,25 US$−40%
Khoai tây (1 kg)1,37 US$3,47 US$−61%
Hành tây (1 kg)1,15 US$4,17 US$−72%
Xà lách (1 cây)1,17 US$2,72 US$−57%
Nước suối (chai 1,5 l)0,93 US$2,50 US$−63%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,03 US$20,00 US$−70%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,36 US$3,21 US$−58%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,97 US$3,96 US$−50%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)12,05 US$19,00 US$−37%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,76 US$3,00 US$+59%
Taxi, 1 km, biểu giá thường3,50 US$2,18 US$+61%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường34,44 US$42,00 US$−18%
Xăng (1 l)2,19 US$1,10 US$+99%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)42.462 US$35.458 US$+20%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)40.030 US$25.309 US$+58%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)29,34 US$73,50 US$−60%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)56,37 US$71,93 US$−22%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)45,92 US$126 US$−64%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)14,35 US$62,38 US$−77%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế10,33 US$23,00 US$−55%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)2.495 US$3.366 US$−26%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)12.053 US$60.589 US$−80%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)97,36 US$72,80 US$+34%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)44,34 US$53,22 US$−17%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung109 US$118 US$−7%
1 đôi giày da công sở nam141 US$125 US$+13%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.435 US$4.417 US$−68%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.263 US$3.033 US$−58%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.066 US$9.242 US$−78%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.952 US$5.461 US$−64%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế4.304 US$5.178 US$−17%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,40%6,49%−3,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—1.422 US$4.266 US$
thg 8 2026—1.452 US$3.736 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026—1.459 US$2.918 US$
thg 5 2025—1.398 US$2.796 US$
thg 4 2025—1.422 US$2.843 US$
thg 3 2025—1.354 US$2.709 US$
thg 2 2025—1.299 US$2.597 US$
thg 1 2025—1.296 US$2.593 US$
thg 12 2024—1.300 US$2.601 US$
thg 11 2024—1.322 US$2.645 US$
thg 10 2024—1.356 US$2.712 US$
thg 9 2024—1.389 US$2.778 US$
thg 8 2024—1.353 US$2.706 US$
thg 7 2024—1.339 US$2.679 US$
thg 6 2024—1.344 US$2.688 US$
thg 5 2024—1.338 US$2.676 US$
thg 4 2024—1.350 US$2.700 US$
thg 3 2024—1.362 US$2.725 US$
thg 2 2024—1.353 US$2.706 US$
thg 1 2024—1.374 US$2.749 US$
thg 12 2023—1.363 US$2.726 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Hà Lan

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Middelburg.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Middelburg. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Middelburg về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Middelburg.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Middelburg.

Internet

Trung vị Hà Lan; thành phố chưa có trong danh sách
226Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
100Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
158Mbps
Độ trễ di động
19ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Middelburg.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Middelburg, và Hà Lan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
49.956
Mật độĐô thị, Wikidata
942 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
3 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2024
23%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2024
15%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Không tôn giáo58%
  • Kitô giáo36%
  • Hồi giáo4,6%
  • Tôn giáo khác2,1%

Chỉ số đa dạng 0,54, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Hà LanChính thức
  • Tiếng FrisiaChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 624).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn80Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng62Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn53Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm14Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa67Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống68Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House97
  • Democracy Index EIU, trên 109,0
  • Tự do báo chí RSF89
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex77
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế43%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Middelburg

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
10Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.