Enugu

Nigeria

Dân số
950.000
Tọa độ
6,44° B, 7,50° Đ
Múi giờ
Africa/Lagos
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 611 US$ mỗi tháng ở Enugu, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 90% so với New York.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Enugu tại 6,44° B, 7,50° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Enugu; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

54trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%42
  • Y tếquốc gia15%49
  • Khí hậu10%78
  • Chất lượng không khí10%51
  • Kết nối mạngquốc gia10%28
  • Chi phí10%88
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
27,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
4,3
New York = 100
−67,6%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
611 US$
422 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.275 US$
1.477 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
189 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Enugu, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngEnuguNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân2,00 US$25,00 US$−92%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)11,31 US$140 US$−92%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)2,63 US$14,00 US$−81%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)0,69 US$8,00 US$−91%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)1,26 US$10,00 US$−87%
Cappuccino (loại thường)1,38 US$6,38 US$−78%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,48 US$3,80 US$−87%
Nước suối (chai 0,33 l)0,48 US$2,90 US$−83%
Chợ
Sữa (1 l)—1,36 US$—
Bánh mì trắng tươi (500g)0,70 US$4,69 US$−85%
Gạo trắng (1 kg)—6,97 US$—
Trứng (12 quả)—5,73 US$—
Phô mai nội địa (1 kg)—17,38 US$—
Ức gà phi lê (1 kg)—15,11 US$—
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)—17,77 US$—
Táo (1 kg)—6,11 US$—
Chuối (1 kg)—2,20 US$—
Cam (1 kg)—5,77 US$—
Cà chua (1 kg)—6,25 US$—
Khoai tây (1 kg)—3,47 US$—
Hành tây (1 kg)—4,17 US$—
Xà lách (1 cây)—2,72 US$—
Nước suối (chai 1,5 l)—2,50 US$—
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)—3,21 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)—19,00 US$—
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,00 US$3,00 US$−67%
Vé tháng, giá thường19,98 US$140 US$−86%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,00 US$2,18 US$−8%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường3,00 US$42,00 US$−93%
Xăng (1 l)1,01 US$1,10 US$−8%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)29.966 US$35.458 US$−15%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)34.960 US$25.309 US$+38%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)188 US$232 US$−19%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)3,88 US$73,50 US$−95%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)7,54 US$71,93 US$−90%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)14,98 US$126 US$−88%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)5,99 US$62,38 US$−90%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế3,00 US$23,00 US$−87%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)38,07 US$3.366 US$−99%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)899 US$60.589 US$−99%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung28,65 US$118 US$−76%
1 đôi giày da công sở nam30,16 US$125 US$−76%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm189 US$4.438 US$−96%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.163 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—189 US$—
thg 5 2026———
thg 12 2025—542 US$—
thg 9 2025—582 US$—
thg 8 2025—568 US$—
thg 7 2025—582 US$—
thg 5 2025—555 US$—
thg 4 2025—563 US$—
thg 3 2025—536 US$—
thg 12 2024—517 US$—
thg 2 2024—263 US$—
thg 1 2024—278 US$—
thg 12 2023—317 US$—
thg 11 2023—317 US$—
thg 10 2023—321 US$—

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Nigeria

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Enugu.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Enugu. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Enugu về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
25,4 °C
Tháng nóng nhấtTháng 3
26,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
23,9 °C
Lượng mưa một năm
1.525 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
83%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,7 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
11
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
78

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
92
PM2.5
26,7µg/m³, trung bình
Điểm không khí
510-100

Internet

Trung vị Nigeria; thành phố chưa có trong danh sách
36Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
22Mbps, cố định
Độ trễ
24ms, cố định
Tải xuống di động
43Mbps
Độ trễ di động
33ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Enugu.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Enugu, và Nigeria chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
1.029.400
Mật độĐô thị, Wikidata
1.848 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
247 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
19,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,4%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,6%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo49%
  • Hồi giáo49%
  • Tín ngưỡng dân gian1,0%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Không tôn giáo0,0%
  • Phật giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,52, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức
  • Tiếng Hausa
  • Tiếng Yoruba
  • Tiếng Igbo

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Nigeria; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn20Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng23Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn54Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm46Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa13Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống84Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House44
  • Democracy Index EIU, trên 104,2
  • Tự do báo chí RSF47
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex11
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế4%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Enugu

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
49%18 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.