Nouméa

New Caledonia

Dân số
93.000
Tọa độ
22,27° N, 166,45° Đ
Múi giờ
Pacific/Noumea
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.060 US$ mỗi tháng ở Nouméa, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 66% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.752 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình6 người đóng góp
Nouméa tại 22,27° N, 166,45° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Nouméa; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

70trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%72
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%92
  • Chất lượng không khí10%78
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%33
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại New Caledonia
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.376

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
84,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
21,2
New York = 100
Sức mua
154,5
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.752 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.060 US$
1.297 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
6.090 US$
4.541 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
763 US$
28% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
7,5
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Nouméa, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngNouméaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân20,98 US$25,00 US$−16%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)114 US$140 US$−18%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)14,30 US$14,00 US$+2%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)9,53 US$8,00 US$+19%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,39 US$10,00 US$−26%
Cappuccino (loại thường)4,65 US$6,38 US$−27%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,00 US$3,80 US$−47%
Nước suối (chai 0,33 l)1,27 US$2,90 US$−56%
Chợ
Sữa (1 l)1,22 US$1,36 US$−10%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,53 US$4,69 US$−25%
Gạo trắng (1 kg)2,22 US$6,97 US$−68%
Trứng (12 quả)6,30 US$5,73 US$+10%
Phô mai nội địa (1 kg)30,19 US$17,38 US$+74%
Ức gà phi lê (1 kg)28,60 US$15,11 US$+89%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)28,60 US$17,77 US$+61%
Táo (1 kg)4,77 US$6,11 US$−22%
Chuối (1 kg)7,27 US$2,20 US$+230%
Cam (1 kg)6,20 US$5,77 US$+7%
Cà chua (1 kg)8,10 US$6,25 US$+30%
Khoai tây (1 kg)5,59 US$3,47 US$+61%
Hành tây (1 kg)3,81 US$4,17 US$−9%
Xà lách (1 cây)4,13 US$2,72 US$+52%
Nước suối (chai 1,5 l)1,50 US$2,50 US$−40%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)17,16 US$20,00 US$−14%
Bia nội địa (chai 0,5 l)5,78 US$3,21 US$+80%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)19,83 US$19,00 US$+4%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng4,77 US$3,00 US$+59%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường7,15 US$3,00 US$+138%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,12 US$2,18 US$−49%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường21,45 US$42,00 US$−49%
Xăng (1 l)1,62 US$1,10 US$+47%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)33.133 US$35.458 US$−7%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)38.115 US$25.309 US$+51%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)203 US$232 US$−12%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)44,27 US$73,50 US$−40%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)49,58 US$71,93 US$−31%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)50,06 US$126 US$−60%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)8,58 US$62,38 US$−86%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế14,30 US$23,00 US$−38%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)763 US$3.366 US$−77%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)9.535 US$60.589 US$−84%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)111 US$72,80 US$+53%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)66,74 US$53,22 US$+25%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung100 US$118 US$−15%
1 đôi giày da công sở nam254 US$125 US$+104%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm763 US$4.438 US$−83%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm787 US$3.033 US$−74%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.549 US$9.242 US$−83%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.359 US$5.461 US$−75%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm4.767 US$18.759 US$−75%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm3.496 US$6.523 US$−46%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.752 US$5.163 US$−47%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,13%6,49%−3,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—763 US$2.752 US$
thg 7 2026———
thg 1 202682,2878 US$2.866 US$
thg 12 202580,7864 US$2.820 US$
thg 11 2025——2.749 US$
thg 10 202579,6853 US$2.785 US$
thg 8 202575,9804 US$2.850 US$
thg 5 202572,1773 US$2.741 US$
thg 12 202466,5719 US$2.547 US$
thg 11 202470,6730 US$2.644 US$
thg 9 202474,4753 US$2.840 US$
thg 8 202474,4738 US$2.933 US$
thg 5 202472,1709 US$2.736 US$
thg 4 202473,1719 US$2.775 US$
thg 1 202477,6726 US$2.697 US$
thg 12 202377,0723 US$2.631 US$
thg 11 202377,0723 US$2.630 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Nouméa.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Nouméa. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Nouméa về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
23,7 °C
Tháng nóng nhấtTháng 2
26,6 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 8
20,9 °C
Lượng mưa một năm
1.001 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
77%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,3 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
7
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
92

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
55
PM2.5
12,1µg/m³, trung bình
Điểm không khí
780-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Nouméa hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

4.767 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 3.496 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
7,5Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
27,1Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
3,7%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
3,13%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
11,6Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Nouméa, và Nouvelle-Calédonie chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
96.082
Mật độĐô thị, Wikidata
2.102 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
7 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
34,6 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
11%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
26%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo85%
  • Không tôn giáo10%
  • Hồi giáo2,8%
  • Tôn giáo khác0,8%
  • Phật giáo0,6%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%

Chỉ số đa dạng 0,26, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng PhápChính thức

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Nouvelle-Calédonie.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Nouvelle-Calédonie.

Các thành phố giống Nouméa

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
6Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.