Tórshavn

Quần đảo Faroe

Dân số
13.000
Tọa độ
62,01° B, 6,77° T
Múi giờ
Atlantic/Faroe
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.463 US$ mỗi tháng ở Tórshavn, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 58% so với New York. Lương ròng trung bình là 3.276 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình7 người đóng góp
Tórshavn tại 62,01° B, 6,77° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Tórshavn; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

68trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%72
  • An toàn20%77
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%64
  • Chất lượng không khí10%94
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%20
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Quần đảo Faroe
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.885

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
90,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
24,2
New York = 100
Sức mua
152,1
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
3.276 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.463 US$
1.351 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
5.932 US$
4.012 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.112 US$
34% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
7,2
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Tórshavn, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngTórshavnNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân26,87 US$25,00 US$+7%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)154 US$140 US$+10%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)19,99 US$14,00 US$+43%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)9,60 US$8,00 US$+20%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)9,21 US$10,00 US$−8%
Cappuccino (loại thường)7,02 US$6,37 US$+10%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,30 US$3,80 US$−13%
Nước suối (chai 0,33 l)2,71 US$2,89 US$−6%
Chợ
Sữa (1 l)2,33 US$1,36 US$+71%
Bánh mì trắng tươi (500g)5,07 US$4,68 US$+8%
Gạo trắng (1 kg)3,07 US$6,97 US$−56%
Trứng (12 quả)6,51 US$5,73 US$+14%
Phô mai nội địa (1 kg)16,89 US$17,38 US$−3%
Ức gà phi lê (1 kg)14,59 US$15,11 US$−3%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)18,43 US$17,77 US$+4%
Táo (1 kg)4,15 US$6,11 US$−32%
Chuối (1 kg)5,68 US$2,20 US$+158%
Cam (1 kg)6,14 US$5,77 US$+6%
Cà chua (1 kg)5,30 US$6,25 US$−15%
Khoai tây (1 kg)3,74 US$3,47 US$+8%
Hành tây (1 kg)4,71 US$4,17 US$+13%
Xà lách (1 cây)3,38 US$2,72 US$+24%
Nước suối (chai 1,5 l)3,84 US$2,50 US$+54%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)13,82 US$20,00 US$−31%
Bia nội địa (chai 0,5 l)4,19 US$3,21 US$+31%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,07 US$3,96 US$−22%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)11,52 US$19,00 US$−39%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,00 US$3,00 US$−100%
Vé tháng, giá thường30,71 US$140 US$−78%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường15,36 US$3,00 US$+412%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,78 US$1,10 US$+62%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)44,53 US$73,50 US$−39%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)92,14 US$71,93 US$+28%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)56,51 US$126 US$−55%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế16,51 US$23,00 US$−28%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)500 US$3.366 US$−85%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)0,00 US$60.589 US$−100%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)144 US$72,80 US$+98%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)61,43 US$53,22 US$+15%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung171 US$118 US$+45%
1 đôi giày da công sở nam251 US$125 US$+101%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.112 US$4.417 US$−75%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm915 US$3.033 US$−70%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.920 US$9.242 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.420 US$5.461 US$−74%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm4.709 US$18.759 US$−75%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm4.735 US$6.523 US$−27%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế3.276 US$5.178 US$−37%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202662,91.102 US$3.247 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202663,41.131 US$2.395 US$
thg 12 202558,11.142 US$2.418 US$
thg 11 202552,11.195 US$2.297 US$
thg 5 202549,81.079 US$2.248 US$
thg 2 202546,71.011 US$2.107 US$
thg 12 202446,31.004 US$2.093 US$
thg 11 2024—1.065 US$2.724 US$
thg 10 2024—1.051 US$2.190 US$
thg 9 202448,11.075 US$2.234 US$
thg 5 2024—1.020 US$2.122 US$
thg 2 2024—1.016 US$2.113 US$
thg 1 2024—1.036 US$2.156 US$
thg 12 202350,91.024 US$2.130 US$
thg 11 2023—1.093 US$2.076 US$
thg 10 2023—1.087 US$2.064 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo, 2015. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chỉ số an toàn76,6Càng cao càng an toàn
Chỉ số tội phạm23,4Càng thấp càng tốt
  • Cảm giác an toàn nói chung76,6

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Tórshavn. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Tórshavn về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
7,6 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
11,2 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 2
4,9 °C
Lượng mưa một năm
1.183 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
85%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
2,1 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
0
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
64

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
34
PM2.5
4,2µg/m³, trung bình
Điểm không khí
940-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Tórshavn hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

4.709 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 4.735 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
7,2Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
19,8Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
5,1%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
9,6Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Tórshavn, và Quần đảo Faroe chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
14.038
Mật độĐô thị, Wikidata
120 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
24 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
37,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
19%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
15%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo98%
  • Không tôn giáo1,7%
  • Tôn giáo khác0,3%

Chỉ số đa dạng 0,04, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Faroe94%
  • Tiếng Đan Mạch3,2%

Nguồn: CIA World Factbook, 2011

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Quần đảo Faroe.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Quần đảo Faroe.

Các thành phố giống Tórshavn

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.