Veles

Bắc Macedonia

Dân số
58.000
Tọa độ
41,72° B, 21,77° Đ
Múi giờ
Europe/Skopje
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 749 US$ mỗi tháng ở Veles, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 87% so với New York. Lương ròng trung bình là 601 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình7 người đóng góp
Veles tại 41,72° B, 21,77° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Veles; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%54
  • An toànquốc gia20%55
  • Y tếquốc gia15%53
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%37
  • Kết nối mạngquốc gia10%32
  • Chi phí10%82
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Bắc Macedonia
#8
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#603

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
35,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
4,2
New York = 100
Sức mua
91,8
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
601 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
749 US$
525 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.884 US$
1.592 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
223 US$
37% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
9,1
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Veles, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngVelesNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân8,96 US$25,00 US$−64%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)18,87 US$140 US$−87%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,66 US$14,00 US$−60%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,51 US$8,00 US$−81%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,24 US$10,00 US$−68%
Cappuccino (loại thường)1,57 US$6,37 US$−75%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,34 US$3,80 US$−65%
Nước suối (chai 0,33 l)0,86 US$2,89 US$−70%
Chợ
Sữa (1 l)1,07 US$1,36 US$−21%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,53 US$4,68 US$−89%
Gạo trắng (1 kg)1,51 US$6,97 US$−78%
Trứng (12 quả)2,53 US$5,73 US$−56%
Phô mai nội địa (1 kg)3,00 US$17,38 US$−83%
Ức gà phi lê (1 kg)4,00 US$15,11 US$−74%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)15,22 US$17,77 US$−14%
Táo (1 kg)1,46 US$6,11 US$−76%
Chuối (1 kg)1,45 US$2,20 US$−34%
Cam (1 kg)1,40 US$5,77 US$−76%
Cà chua (1 kg)2,00 US$6,25 US$−68%
Khoai tây (1 kg)0,89 US$3,47 US$−74%
Hành tây (1 kg)0,85 US$4,17 US$−80%
Xà lách (1 cây)0,63 US$2,72 US$−77%
Nước suối (chai 1,5 l)0,60 US$2,50 US$−76%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,36 US$20,00 US$−68%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,07 US$3,21 US$−67%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,57 US$3,96 US$−60%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,40 US$19,00 US$−82%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường50,03 US$140 US$−64%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,13 US$3,00 US$−62%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,64 US$2,18 US$−71%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường7,83 US$42,00 US$−81%
Xăng (1 l)1,46 US$1,10 US$+33%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)27.014 US$35.458 US$−24%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.013 US$25.309 US$−1%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)17,44 US$73,50 US$−76%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)12,22 US$71,93 US$−83%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)26,42 US$126 US$−79%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)1,89 US$62,38 US$−97%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế3,39 US$23,00 US$−85%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)226 US$3.366 US$−93%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.723 US$60.589 US$−91%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)22,65 US$72,80 US$−69%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)18,87 US$53,22 US$−65%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung75,48 US$118 US$−36%
1 đôi giày da công sở nam113 US$125 US$−9%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm223 US$4.417 US$−95%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm175 US$3.033 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm292 US$9.242 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm238 US$5.461 US$−96%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.223 US$18.759 US$−93%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm970 US$6.523 US$−85%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế601 US$5.178 US$−88%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,25%6,49%−2,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202637,4223 US$601 US$
thg 8 2026—223 US$599 US$
thg 7 2026———
thg 5 202536,6219 US$588 US$
thg 4 202537,0221 US$593 US$
thg 2 202534,7210 US$559 US$
thg 1 202534,6210 US$558 US$
thg 12 202434,5211 US$562 US$
thg 11 202434,9213 US$567 US$
thg 10 202435,4216 US$576 US$
thg 9 202436,2218 US$590 US$
thg 8 202435,5215 US$585 US$
thg 7 202435,3215 US$582 US$
thg 6 202433,0205 US$576 US$
thg 5 202430,4195 US$567 US$
thg 4 202430,5195 US$582 US$
thg 3 202430,6196 US$585 US$
thg 2 202431,1197 US$571 US$
thg 1 2024—169 US$544 US$
thg 12 202328,0270 US$439 US$
thg 11 202327,2262 US$426 US$
thg 10 202323,7244 US$434 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Bắc Macedonia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Veles.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Veles. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Veles về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Veles.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Veles.

Internet

Trung vị Bắc Macedonia; thành phố chưa có trong danh sách
58Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
38Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
165Mbps
Độ trễ di động
18ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.223 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 970 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
9,1Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
28,6Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
3,5%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
13,6Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Veles, và Bắc Macedonia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
40.664
Độ caoĐô thị, Wikidata
206 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
40,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
16%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
8,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo60%
  • Hồi giáo32%
  • Không tôn giáo0,6%
  • Phật giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,0%

Chỉ số đa dạng 0,53, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng MacedoniaChính thức61%
  • Tiếng AlbaniaChính thức24%
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ3,4%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 595).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa62Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống35Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House67
  • Democracy Index EIU, trên 106,3
  • Tự do báo chí RSF70
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex49
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế39%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Veles

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.