Puerto Plata

Cộng hòa Dominica

Dân số
146.000
Tọa độ
19,79° B, 70,69° T
Múi giờ
America/Santo Domingo
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 913 US$ mỗi tháng ở Puerto Plata, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 85% so với New York. Lương ròng trung bình là 340 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Puerto Plata tại 19,79° B, 70,69° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%30
  • An toànquốc gia20%45
  • Y tếquốc gia15%64
  • Khí hậu10%78
  • Chất lượng không khí10%80
  • Kết nối mạngquốc gia10%36
  • Chi phí10%75
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Cộng hòa Dominica
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#852

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
30,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
10,6
New York = 100
Sức mua
43,0
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
340 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
913 US$
464 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.508 US$
1.624 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
449 US$
132% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Puerto Plata, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngPuerto PlataNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân5,97 US$25,00 US$−76%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)34,25 US$140 US$−76%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,16 US$14,00 US$−49%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,02 US$8,00 US$−75%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,57 US$10,00 US$−74%
Cappuccino (loại thường)1,54 US$6,38 US$−76%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,69 US$3,80 US$−82%
Nước suối (chai 0,33 l)0,34 US$2,90 US$−88%
Chợ
Sữa (1 l)1,24 US$1,36 US$−9%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,56 US$4,69 US$−67%
Gạo trắng (1 kg)1,01 US$6,97 US$−86%
Trứng (12 quả)1,40 US$5,73 US$−76%
Phô mai nội địa (1 kg)3,94 US$17,38 US$−77%
Ức gà phi lê (1 kg)5,66 US$15,11 US$−63%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)5,47 US$17,77 US$−69%
Táo (1 kg)2,53 US$6,11 US$−59%
Chuối (1 kg)0,82 US$2,20 US$−63%
Cam (1 kg)1,77 US$5,77 US$−69%
Cà chua (1 kg)0,88 US$6,25 US$−86%
Khoai tây (1 kg)1,04 US$3,47 US$−70%
Hành tây (1 kg)1,26 US$4,17 US$−70%
Xà lách (1 cây)0,89 US$2,72 US$−67%
Nước suối (chai 1,5 l)1,00 US$2,50 US$−60%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,67 US$20,00 US$−52%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,11 US$3,21 US$−34%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,04 US$3,96 US$−23%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,56 US$19,00 US$−87%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,02 US$3,00 US$−66%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,41 US$3,00 US$+14%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,30 US$2,18 US$+6%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường5,97 US$42,00 US$−86%
Xăng (1 l)1,22 US$1,10 US$+11%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)23.868 US$35.458 US$−33%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)34.205 US$25.309 US$+35%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)42,06 US$232 US$−82%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)23,56 US$73,50 US$−68%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)37,32 US$71,93 US$−48%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,14 US$23,00 US$−78%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)259 US$3.366 US$−92%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)7.112 US$60.589 US$−88%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)19,35 US$72,80 US$−73%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)13,64 US$53,22 US$−74%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung89,49 US$118 US$−24%
1 đôi giày da công sở nam128 US$125 US$+2%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm449 US$4.438 US$−90%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm308 US$3.033 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm885 US$9.242 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm690 US$5.461 US$−87%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế340 US$5.163 US$−93%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)13,56%6,49%+7,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202630,5449 US$340 US$
thg 7 2026———
thg 3 202644,9496 US$—
thg 1 202640,7476 US$—
thg 12 202538,9330 US$—
thg 11 2025——317 US$
thg 7 202530,3339 US$333 US$
thg 5 202530,0350 US$345 US$
thg 4 202529,0339 US$332 US$
thg 3 202528,7331 US$323 US$
thg 2 202528,6331 US$323 US$
thg 1 202529,1336 US$328 US$
thg 12 202429,4340 US$332 US$
thg 11 202429,5342 US$334 US$
thg 10 202429,7344 US$335 US$
thg 9 202430,5345 US$336 US$
thg 8 202430,8348 US$339 US$
thg 7 202431,0350 US$341 US$
thg 6 202430,8350 US$342 US$
thg 5 202430,6267 US$343 US$
thg 4 202430,7265 US$341 US$
thg 3 202431,5267 US$344 US$
thg 2 202433,0266 US$342 US$
thg 1 2024—269 US$347 US$
thg 12 2023—274 US$381 US$
thg 11 2023—276 US$413 US$
thg 10 2023—275 US$412 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Cộng hòa Dominica

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Puerto Plata.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Puerto Plata. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Puerto Plata về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
26,4 °C
Tháng nóng nhấtTháng 9
28,0 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 2
24,7 °C
Lượng mưa một năm
724 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
79%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
4
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
78

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
52
PM2.5
12,4µg/m³, trung bình
Điểm không khí
800-100

Internet

Trung vị Cộng hòa Dominica; thành phố chưa có trong danh sách
74Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
42Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
126Mbps
Độ trễ di động
19ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Puerto Plata.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Puerto Plata, và Cộng hòa Dominica chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
318.419
Mật độĐô thị, Wikidata
633 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
8 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
29,6 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
7,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
6,5%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo88%
  • Không tôn giáo11%
  • Tín ngưỡng dân gian0,9%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,21, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 503).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa13Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống54Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House67
  • Democracy Index EIU, trên 106,6
  • Tự do báo chí RSF70
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex37
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế37%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,1/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Puerto Plata

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20263 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.