Kumanovo

Bắc Macedonia

Dân số
75.000
Tọa độ
42,13° B, 21,72° Đ
Múi giờ
Europe/Skopje
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 736 US$ mỗi tháng ở Kumanovo, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 88% so với New York. Lương ròng trung bình là 575 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình17 người đóng góp
Kumanovo tại 42,13° B, 21,72° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Kumanovo; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

52trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%53
  • An toànquốc gia20%55
  • Y tếquốc gia15%53
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%37
  • Kết nối mạngquốc gia10%32
  • Chi phí10%83
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Bắc Macedonia
#9
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#578

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
32,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
5,1
New York = 100
Sức mua
89,3
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
575 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
736 US$
491 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.071 US$
1.641 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
245 US$
43% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
13,6
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Kumanovo, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKumanovoNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,54 US$25,00 US$−74%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)28,01 US$140 US$−80%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,63 US$14,00 US$−53%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,59 US$8,00 US$−80%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)1,77 US$10,00 US$−82%
Cappuccino (loại thường)1,47 US$6,37 US$−77%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,40 US$3,80 US$−63%
Nước suối (chai 0,33 l)1,07 US$2,89 US$−63%
Chợ
Sữa (1 l)1,28 US$1,36 US$−6%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,72 US$4,68 US$−85%
Gạo trắng (1 kg)1,85 US$6,97 US$−73%
Trứng (12 quả)2,46 US$5,73 US$−57%
Phô mai nội địa (1 kg)8,40 US$17,38 US$−52%
Ức gà phi lê (1 kg)7,44 US$15,11 US$−51%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,65 US$17,77 US$−34%
Táo (1 kg)0,98 US$6,11 US$−84%
Chuối (1 kg)1,42 US$2,20 US$−35%
Cam (1 kg)1,38 US$5,77 US$−76%
Cà chua (1 kg)1,81 US$6,25 US$−71%
Khoai tây (1 kg)0,87 US$3,47 US$−75%
Hành tây (1 kg)0,83 US$4,17 US$−80%
Xà lách (1 cây)0,56 US$2,72 US$−79%
Nước suối (chai 1,5 l)0,59 US$2,50 US$−76%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)7,47 US$20,00 US$−63%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,07 US$3,21 US$−67%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,06 US$3,96 US$−73%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,13 US$19,00 US$−84%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,00 US$3,00 US$−100%
Vé tháng, giá thường0,00 US$140 US$−100%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,12 US$3,00 US$−63%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,61 US$2,18 US$−72%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường6,07 US$42,00 US$−86%
Xăng (1 l)1,43 US$1,10 US$+30%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)36.412 US$35.458 US$+3%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)28.158 US$25.309 US$+11%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)17,43 US$73,50 US$−76%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)19,14 US$71,93 US$−73%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)28,63 US$126 US$−77%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)18,67 US$62,38 US$−70%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,60 US$23,00 US$−76%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)365 US$3.366 US$−89%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.737 US$60.589 US$−91%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)43,57 US$72,80 US$−40%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)20,54 US$53,22 US$−61%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung84,03 US$118 US$−29%
1 đôi giày da công sở nam49,79 US$125 US$−60%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm245 US$4.417 US$−94%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm201 US$3.033 US$−93%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm429 US$9.242 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm252 US$5.461 US$−95%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.662 US$18.759 US$−91%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.466 US$6.523 US$−78%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế575 US$5.178 US$−89%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,00%6,49%−2,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202633,3242 US$569 US$
thg 6 2026———
thg 4 202634,1250 US$586 US$
thg 11 202532,2246 US$580 US$
thg 8 202530,9259 US$634 US$
thg 5 202530,9249 US$609 US$
thg 4 202531,4253 US$619 US$
thg 3 202532,3238 US$592 US$
thg 2 202533,1222 US$566 US$
thg 1 202533,0222 US$566 US$
thg 12 202432,3222 US$567 US$
thg 11 202430,8231 US$529 US$
thg 10 202429,6243 US$496 US$
thg 9 202429,9247 US$506 US$
thg 8 202429,3241 US$492 US$
thg 7 202429,1211 US$475 US$
thg 6 202440,8213 US$404 US$
thg 5 202440,2210 US$399 US$
thg 4 202438,1212 US$397 US$
thg 3 202436,1214 US$398 US$
thg 2 202436,4214 US$396 US$
thg 1 202436,8216 US$401 US$
thg 12 202336,6219 US$443 US$
thg 11 202343,2216 US$408 US$
thg 10 202342,2211 US$365 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Bắc Macedonia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Kumanovo.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Kumanovo. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Kumanovo về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Kumanovo.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Kumanovo.

Internet

Trung vị Bắc Macedonia; thành phố chưa có trong danh sách
58Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
38Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
165Mbps
Độ trễ di động
18ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.662 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.466 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
13,6Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
31,5Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
3,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
4,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
19,3Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Các thành phố giống Kumanovo

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
17Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.