Gevgelija

Bắc Macedonia

Dân số
21.000
Tọa độ
41,14° B, 22,50° Đ
Múi giờ
Europe/Skopje
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 725 US$ mỗi tháng ở Gevgelija, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 88% so với New York. Lương ròng trung bình là 579 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Gevgelija tại 41,14° B, 22,50° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Gevgelija; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%54
  • An toànquốc gia20%55
  • Y tếquốc gia15%53
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%37
  • Kết nối mạngquốc gia10%32
  • Chi phí10%83
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Bắc Macedonia
#11
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#572

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
28,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
—
New York = 100
Sức mua
92,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
579 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
725 US$
442 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.048 US$
1.545 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Gevgelija, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngGevgelijaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân7,46 US$25,00 US$−70%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)32,35 US$140 US$−77%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,55 US$14,00 US$−60%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,17 US$8,00 US$−85%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,24 US$10,00 US$−68%
Cappuccino (loại thường)1,36 US$6,38 US$−79%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,94 US$3,80 US$−75%
Nước suối (chai 0,33 l)0,68 US$2,90 US$−77%
Chợ
Sữa (1 l)1,28 US$1,36 US$−6%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,67 US$4,69 US$−86%
Gạo trắng (1 kg)0,74 US$6,97 US$−89%
Trứng (12 quả)2,22 US$5,73 US$−61%
Phô mai nội địa (1 kg)7,39 US$17,38 US$−57%
Ức gà phi lê (1 kg)5,55 US$15,11 US$−63%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,09 US$17,77 US$−38%
Táo (1 kg)1,11 US$6,11 US$−82%
Chuối (1 kg)1,11 US$2,20 US$−50%
Cam (1 kg)1,36 US$5,77 US$−76%
Cà chua (1 kg)1,85 US$6,25 US$−70%
Khoai tây (1 kg)0,55 US$3,47 US$−84%
Hành tây (1 kg)0,37 US$4,17 US$−91%
Xà lách (1 cây)0,37 US$2,72 US$−86%
Nước suối (chai 1,5 l)0,55 US$2,50 US$−78%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)3,70 US$20,00 US$−82%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,06 US$3,21 US$−67%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,48 US$3,96 US$−63%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,40 US$19,00 US$−87%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,11 US$3,00 US$−63%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,60 US$2,18 US$−72%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường5,55 US$42,00 US$−87%
Xăng (1 l)1,55 US$1,10 US$+41%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)36.048 US$35.458 US$+2%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)27.862 US$25.309 US$+10%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)92,43 US$232 US$−60%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)18,49 US$73,50 US$−75%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)18,95 US$71,93 US$−74%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)24,03 US$126 US$−81%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,55 US$23,00 US$−76%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)111 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.678 US$60.589 US$−91%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)85,59 US$72,80 US$+18%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)37,51 US$53,22 US$−30%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung55,46 US$118 US$−53%
1 đôi giày da công sở nam115 US$125 US$−8%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.438 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế579 US$5.163 US$−89%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,23%6,49%−2,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026——579 US$
thg 2 2026——480 US$
thg 1 2026——474 US$
thg 12 2025——476 US$
thg 11 2025——468 US$
thg 5 2025——454 US$
thg 4 2025——462 US$
thg 3 2025——442 US$
thg 2 2025——422 US$
thg 1 2025——422 US$
thg 12 2024——423 US$
thg 11 2024——430 US$
thg 10 2024——441 US$
thg 9 2024——451 US$
thg 8 2024——439 US$
thg 7 2024——430 US$
thg 6 2024——434 US$
thg 5 2024——432 US$
thg 4 2024——433 US$
thg 3 2024——434 US$
thg 2 2024——434 US$
thg 1 2024——443 US$
thg 12 2023—213 US$439 US$
thg 11 2023—207 US$425 US$
thg 10 2023—207 US$385 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Bắc Macedonia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Gevgelija.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Gevgelija. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Gevgelija về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Gevgelija.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Gevgelija.

Internet

Trung vị Bắc Macedonia; thành phố chưa có trong danh sách
58Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
38Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
165Mbps
Độ trễ di động
18ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Gevgelija.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Gevgelija, và Bắc Macedonia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
15.156
Độ caoĐô thị, Wikidata
64 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
40,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
16%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
8,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo60%
  • Hồi giáo32%
  • Không tôn giáo0,6%
  • Phật giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,0%

Chỉ số đa dạng 0,53, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng MacedoniaChính thức61%
  • Tiếng AlbaniaChính thức24%
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ3,4%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 595).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa62Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống35Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House67
  • Democracy Index EIU, trên 106,3
  • Tự do báo chí RSF70
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex49
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế39%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Gevgelija

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
84%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.