Akranes

Iceland

Dân số
7.411
Tọa độ
64,32° B, 22,07° T
Múi giờ
Atlantic/Reykjavik
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 4.455 US$ mỗi tháng ở Akranes, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 25% so với New York. Lương ròng trung bình là 5.768 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình7 người đóng góp
Akranes tại 64,32° B, 22,07° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Akranes; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

58trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%71
  • An toànquốc gia20%62
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%67
  • Kết nối mạngquốc gia10%65
  • Chi phí10%1
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Iceland
#3
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#3.714

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
93,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
61,5
New York = 100
Sức mua
148,0
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
5.768 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
4.455 US$
1.407 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
9.792 US$
4.849 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
3.049 US$
53% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Akranes, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngAkranesNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân30,07 US$25,00 US$+20%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)136 US$140 US$−3%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)26,78 US$14,00 US$+91%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)10,71 US$8,00 US$+34%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)8,24 US$10,00 US$−18%
Cappuccino (loại thường)6,18 US$6,37 US$−3%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,25 US$3,80 US$−14%
Nước suối (chai 0,33 l)2,46 US$2,89 US$−15%
Chợ
Sữa (1 l)2,08 US$1,36 US$+53%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,06 US$4,68 US$−56%
Gạo trắng (1 kg)3,61 US$6,97 US$−48%
Trứng (12 quả)6,18 US$5,73 US$+8%
Phô mai nội địa (1 kg)20,60 US$17,38 US$+19%
Ức gà phi lê (1 kg)24,79 US$15,11 US$+64%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)42,11 US$17,77 US$+137%
Táo (1 kg)3,42 US$6,11 US$−44%
Chuối (1 kg)2,84 US$2,20 US$+29%
Cam (1 kg)3,24 US$5,77 US$−44%
Cà chua (1 kg)4,94 US$6,25 US$−21%
Khoai tây (1 kg)4,03 US$3,47 US$+16%
Hành tây (1 kg)1,68 US$4,17 US$−60%
Xà lách (1 cây)3,75 US$2,72 US$+38%
Nước suối (chai 1,5 l)1,80 US$2,50 US$−28%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)23,89 US$20,00 US$+19%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,88 US$3,21 US$−10%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,06 US$3,96 US$−48%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)14,01 US$19,00 US$−26%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,71 US$3,00 US$+24%
Vé tháng, giá thường74,16 US$140 US$−47%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường6,76 US$3,00 US$+125%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,24 US$2,18 US$−43%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường74,16 US$42,00 US$+77%
Xăng (1 l)1,98 US$1,10 US$+80%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)51.003 US$35.458 US$+44%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)53.959 US$25.309 US$+113%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)32,94 US$73,50 US$−55%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)84,47 US$71,93 US$+17%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)103 US$126 US$−18%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế19,73 US$23,00 US$−14%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.191 US$3.366 US$−65%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)30.851 US$60.589 US$−49%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)159 US$72,80 US$+118%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)66,33 US$53,22 US$+25%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung179 US$118 US$+52%
1 đôi giày da công sở nam251 US$125 US$+101%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm3.049 US$4.417 US$−31%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.916 US$3.033 US$−37%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm4.944 US$9.242 US$−47%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm3.708 US$5.461 US$−32%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế5.768 US$5.178 US$+11%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)8,88%6,49%+2,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202664,93.068 US$5.805 US$
thg 3 202663,52.979 US$5.636 US$
thg 5 202560,12.836 US$5.366 US$
thg 4 202559,62.880 US$5.449 US$
thg 3 202557,92.813 US$5.322 US$
thg 2 202552,72.646 US$5.005 US$
thg 1 202552,52.644 US$4.669 US$
thg 12 202452,92.675 US$4.587 US$
thg 11 202452,72.671 US$4.580 US$
thg 10 202453,72.703 US$4.634 US$
thg 9 202454,22.705 US$4.638 US$
thg 8 202455,12.679 US$4.594 US$
thg 7 202454,02.664 US$4.567 US$
thg 6 202455,52.692 US$4.615 US$
thg 5 202454,72.657 US$5.058 US$
thg 4 202454,52.659 US$5.062 US$
thg 3 202456,12.707 US$5.433 US$
thg 2 202451,9—2.633 US$
thg 1 202447,2—5.435 US$
thg 12 202346,9—5.403 US$
thg 11 202345,6—5.255 US$
thg 10 202346,4—5.389 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Iceland

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Akranes.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Akranes. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Akranes về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Akranes.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Akranes.

Internet

Trung vị Iceland; thành phố chưa có trong danh sách
283Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
241Mbps, cố định
Độ trễ
4ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Akranes.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Akranes, và Ai-xơ-len chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
8.285
Mật độĐô thị, Wikidata
829 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
9 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
25%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo75%
  • Tôn giáo khác15%
  • Không tôn giáo8,1%
  • Phật giáo0,4%
  • Hồi giáo0,3%

Chỉ số đa dạng 0,41, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Iceland
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Ba Lan
  • Tiếng Đức

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa28Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống67Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House95
  • Democracy Index EIU, trên 109,4
  • Tự do báo chí RSF81
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex93
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Akranes

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.