Nadi

Fiji

Dân số
42.000
Tọa độ
17,80° N, 177,42° Đ
Múi giờ
Pacific/Fiji
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.677 US$ mỗi tháng ở Nadi, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 72% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.101 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp4 người đóng góp
Nadi tại 17,80° N, 177,42° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Nadi; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

48trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%50
  • An toànquốc gia20%47
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%48
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%47
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
37,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
20,6
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.101 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.677 US$
568 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.652 US$
1.989 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.109 US$
101% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
2,7
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Nadi, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngNadiNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân8,87 US$25,00 US$−65%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)36,59 US$140 US$−74%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,87 US$14,00 US$−37%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,66 US$8,00 US$−67%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,43 US$10,00 US$−56%
Cappuccino (loại thường)4,36 US$6,38 US$−32%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,48 US$3,80 US$−61%
Nước suối (chai 0,33 l)1,26 US$2,90 US$−57%
Chợ
Sữa (1 l)1,37 US$1,36 US$+1%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,11 US$4,69 US$−76%
Gạo trắng (1 kg)1,31 US$6,97 US$−81%
Trứng (12 quả)3,06 US$5,73 US$−47%
Phô mai nội địa (1 kg)12,12 US$17,38 US$−30%
Ức gà phi lê (1 kg)13,64 US$15,11 US$−10%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)15,52 US$17,77 US$−13%
Táo (1 kg)2,96 US$6,11 US$−52%
Chuối (1 kg)2,81 US$2,20 US$+28%
Cam (1 kg)3,76 US$5,77 US$−35%
Cà chua (1 kg)—6,25 US$—
Khoai tây (1 kg)2,00 US$3,47 US$−42%
Hành tây (1 kg)2,00 US$4,17 US$−52%
Xà lách (1 cây)1,11 US$2,72 US$−59%
Nước suối (chai 1,5 l)0,94 US$2,50 US$−62%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,98 US$20,00 US$−50%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,74 US$3,21 US$−15%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,32 US$3,96 US$−16%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)9,31 US$19,00 US$−51%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,67 US$3,00 US$−78%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,11 US$3,00 US$−63%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,44 US$2,18 US$−80%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường4,79 US$42,00 US$−89%
Xăng (1 l)1,34 US$1,10 US$+22%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)24.391 US$35.458 US$−31%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)22.174 US$25.309 US$−12%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)66,52 US$232 US$−71%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)17,74 US$73,50 US$−76%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)22,91 US$71,93 US$−68%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)37,70 US$126 US$−70%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,32 US$23,00 US$−77%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)28,83 US$72,80 US$−60%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)44,35 US$53,22 US$−17%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung57,65 US$118 US$−51%
1 đôi giày da công sở nam66,52 US$125 US$−47%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.109 US$4.438 US$−75%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm643 US$3.033 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.663 US$9.242 US$−82%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm998 US$5.461 US$−82%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm682 US$18.759 US$−96%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm518 US$6.523 US$−92%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.101 US$5.163 US$−79%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)6,17%6,49%−0,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—1.109 US$1.101 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 12 2025—881 US$1.094 US$
thg 5 2025—880 US$1.092 US$
thg 12 2024—861 US$1.070 US$
thg 11 2024—600 US$1.091 US$
thg 6 2024—672 US$1.112 US$
thg 5 2024—560 US$1.099 US$
thg 4 2024—453 US$1.085 US$
thg 2 2024—462 US$1.107 US$
thg 1 2024—471 US$1.128 US$
thg 12 2023—464 US$1.111 US$
thg 11 2023—511 US$1.083 US$
thg 10 2023—508 US$1.079 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Fiji

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Nadi.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Nadi. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Nadi về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Nadi.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Nadi.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Nadi hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

682 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 518 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
2,7Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
—Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
—Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
6,17%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
4,1Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Nadi, và Fiji chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
71.048
Độ caoĐô thị, Wikidata
10 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
32,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
8,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,5%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo64%
  • Ấn Độ giáo28%
  • Hồi giáo6,4%
  • Không tôn giáo0,8%
  • Tôn giáo khác0,5%

Chỉ số đa dạng 0,50, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức
  • Tiếng HindiChính thức

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Fiji.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House72
  • Democracy Index EIU, trên 105,6
  • Tự do báo chí RSF71
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex52
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế9%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Nadi

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
4Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.