Flic en Flac

Mauritius

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.115 US$ mỗi tháng ở Flic en Flac, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 81% so với New York. Lương ròng trung bình là 689 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình12 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Flic en Flac; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

48trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%45
  • An toànquốc gia20%50
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%48
  • Kết nối mạngquốc gia10%32
  • Chi phí10%66
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Mauritius
#12
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.109

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
36,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
13,6
New York = 100
Sức mua
70,6
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
689 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.115 US$
549 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.550 US$
1.554 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
566 US$
82% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Flic en Flac, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngFlic en FlacNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân5,78 US$25,00 US$−77%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)52,55 US$140 US$−62%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,36 US$14,00 US$−47%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,63 US$8,00 US$−67%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,19 US$10,00 US$−58%
Cappuccino (loại thường)2,60 US$6,37 US$−59%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,14 US$3,80 US$−70%
Nước suối (chai 0,33 l)0,63 US$2,89 US$−78%
Chợ
Sữa (1 l)1,37 US$1,36 US$+1%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,75 US$4,68 US$−84%
Gạo trắng (1 kg)1,12 US$6,97 US$−84%
Trứng (12 quả)1,88 US$5,73 US$−67%
Phô mai nội địa (1 kg)5,26 US$17,38 US$−70%
Ức gà phi lê (1 kg)6,31 US$15,11 US$−58%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,21 US$17,77 US$−37%
Táo (1 kg)1,89 US$6,11 US$−69%
Chuối (1 kg)2,63 US$2,20 US$+20%
Cam (1 kg)1,41 US$5,77 US$−76%
Cà chua (1 kg)2,94 US$6,25 US$−53%
Khoai tây (1 kg)0,97 US$3,47 US$−72%
Hành tây (1 kg)0,97 US$4,17 US$−77%
Xà lách (1 cây)0,71 US$2,72 US$−74%
Nước suối (chai 1,5 l)0,87 US$2,50 US$−65%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,41 US$20,00 US$−58%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,65 US$3,21 US$−49%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,31 US$3,96 US$−42%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)6,41 US$19,00 US$−66%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,63 US$3,00 US$−79%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,20 US$3,00 US$+40%
Taxi, 1 km, biểu giá thường3,15 US$2,18 US$+44%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường21,02 US$42,00 US$−50%
Xăng (1 l)1,35 US$1,10 US$+23%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)36.262 US$35.458 US$+2%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)30.832 US$25.309 US$+22%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,51 US$73,50 US$−86%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)28,90 US$71,93 US$−60%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)54,87 US$126 US$−56%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,26 US$23,00 US$−77%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)126 US$3.366 US$−96%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)7.626 US$60.589 US$−87%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)77,08 US$72,80 US$+6%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)73,58 US$53,22 US$+38%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung119 US$118 US$+1%
1 đôi giày da công sở nam77,08 US$125 US$−38%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm566 US$4.417 US$−87%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm493 US$3.033 US$−84%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm996 US$9.242 US$−89%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm958 US$5.461 US$−82%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế689 US$5.178 US$−87%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)6,00%6,49%−0,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—563 US$684 US$
thg 5 2026———
thg 3 2026—571 US$453 US$
thg 2 2026—581 US$459 US$
thg 1 2026—581 US$460 US$
thg 12 2025—582 US$461 US$
thg 8 2025—582 US$457 US$
thg 5 2025—537 US$448 US$
thg 4 2025—502 US$452 US$
thg 3 2025—493 US$437 US$
thg 2 2025—475 US$417 US$
thg 1 2025—479 US$423 US$
thg 12 2024—475 US$418 US$
thg 11 2024—482 US$425 US$
thg 10 2024—488 US$434 US$
thg 9 2024—439 US$441 US$
thg 8 2024—431 US$432 US$
thg 7 2024—428 US$430 US$
thg 6 2024—433 US$433 US$
thg 5 2024—430 US$429 US$
thg 3 2024—431 US$431 US$
thg 2 2024—436 US$433 US$
thg 1 2024—446 US$226 US$
thg 12 2023—474 US$282 US$
thg 11 2023—469 US$282 US$
thg 10 2023—469 US$281 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Mauritius

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Flic en Flac.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Flic en Flac. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Flic en Flac về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Flic en Flac.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Flic en Flac.

Internet

Trung vị Mauritius; thành phố chưa có trong danh sách
63Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
20Mbps, cố định
Độ trễ
4ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Flic en Flac.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Flic en Flac, và Mauritius chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
40,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
14%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
2,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Ấn Độ giáo56%
  • Kitô giáo25%
  • Hồi giáo17%
  • Tín ngưỡng dân gian0,7%
  • Không tôn giáo0,6%
  • Tôn giáo khác0,3%

Chỉ số đa dạng 0,59, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Pháp4,1%

Nguồn: CIA World Factbook, 2011

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Mauritius.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House87
  • Democracy Index EIU, trên 108,2
  • Tự do báo chí RSF67
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex54
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế18%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Flic en Flac

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
12Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.