Kyrenia

Síp

Dân số
27.000
Tọa độ
35,34° B, 33,32° Đ
Múi giờ
Asia/Famagusta
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.601 US$ mỗi tháng ở Kyrenia, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 73% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.176 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình11 người đóng góp
Kyrenia tại 35,34° B, 33,32° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Kyrenia; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

52trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%51
  • An toànquốc gia20%58
  • Y tếquốc gia15%53
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%48
  • Kết nối mạngquốc gia10%46
  • Chi phí10%50
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Síp
#7
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.702

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
58,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+1,4%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
17,3
New York = 100
−0,5%trong 12 tháng
Sức mua
85,0
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.176 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.601 US$
897 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.362 US$
3.138 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
704 US$
60% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
7,1
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Kyrenia, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKyreniaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân22,33 US$25,00 US$−11%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)56,89 US$140 US$−59%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)13,77 US$14,00 US$−2%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,28 US$8,00 US$−72%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)5,32 US$10,00 US$−47%
Cappuccino (loại thường)5,03 US$6,38 US$−21%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,87 US$3,80 US$−51%
Nước suối (chai 0,33 l)0,88 US$2,90 US$−70%
Chợ
Sữa (1 l)1,38 US$1,36 US$+1%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,32 US$4,69 US$−72%
Gạo trắng (1 kg)2,18 US$6,97 US$−69%
Trứng (12 quả)2,64 US$5,73 US$−54%
Phô mai nội địa (1 kg)9,98 US$17,38 US$−43%
Ức gà phi lê (1 kg)6,99 US$15,11 US$−54%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)20,90 US$17,77 US$+18%
Táo (1 kg)2,36 US$6,11 US$−61%
Chuối (1 kg)2,02 US$2,20 US$−8%
Cam (1 kg)1,51 US$5,77 US$−74%
Cà chua (1 kg)2,52 US$6,25 US$−60%
Khoai tây (1 kg)1,75 US$3,47 US$−50%
Hành tây (1 kg)1,45 US$4,17 US$−65%
Xà lách (1 cây)0,74 US$2,72 US$−73%
Nước suối (chai 1,5 l)1,02 US$2,50 US$−59%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)5,54 US$20,00 US$−72%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,70 US$3,21 US$−47%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,20 US$3,96 US$−44%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,33 US$19,00 US$−88%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,82 US$3,00 US$−39%
Vé tháng, giá thường51,20 US$140 US$−63%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,48 US$3,00 US$+49%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường13,65 US$42,00 US$−68%
Xăng (1 l)1,64 US$1,10 US$+49%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)34.930 US$35.458 US$−1%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)35.215 US$25.309 US$+39%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)178 US$232 US$−23%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)21,42 US$73,50 US$−71%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)23,68 US$71,93 US$−67%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)39,82 US$126 US$−68%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)21,62 US$62,38 US$−65%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế12,52 US$23,00 US$−46%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)398 US$3.366 US$−88%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)8.154 US$60.589 US$−87%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)56,89 US$72,80 US$−22%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)44,37 US$53,22 US$−17%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung117 US$118 US$0%
1 đôi giày da công sở nam137 US$125 US$+9%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm704 US$4.438 US$−84%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm561 US$3.033 US$−82%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.224 US$9.242 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.189 US$5.461 US$−78%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.767 US$18.759 US$−91%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.552 US$6.523 US$−76%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.176 US$5.163 US$−77%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,27%6,49%−3,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202657,9704 US$1.176 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202656,1730 US$1.206 US$
thg 4 202656,0695 US$1.185 US$
thg 1 202667,2741 US$1.218 US$
thg 12 202567,1739 US$1.216 US$
thg 11 202565,9726 US$1.195 US$
thg 10 2025—720 US$1.208 US$
thg 9 2025—707 US$1.211 US$
thg 5 2025—677 US$1.159 US$
thg 4 2025—687 US$1.176 US$
thg 3 2025—655 US$1.191 US$
thg 1 2025—627 US$1.140 US$
thg 12 2024—631 US$1.695 US$
thg 11 2024—635 US$2.258 US$
thg 9 2024—652 US$2.387 US$
thg 8 2024—641 US$1.774 US$
thg 7 2024—636 US$1.192 US$
thg 6 2024—629 US$830 US$
thg 3 2024—637 US$1.194 US$
thg 2 2024—635 US$1.190 US$
thg 1 2024—633 US$1.005 US$
thg 12 202347,9509 US$804 US$
thg 11 2023—504 US$675 US$
thg 10 2023—487 US$652 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Síp

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Kyrenia.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Kyrenia. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Kyrenia về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Kyrenia.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Kyrenia.

Internet

Trung vị Síp; thành phố chưa có trong danh sách
148Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
61Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
110Mbps
Độ trễ di động
16ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.767 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.552 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
7,1Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
11,7Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
8,6%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
3,27%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
10,0Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Kyrenia, và Síp chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
33.207
Độ caoĐô thị, Wikidata
0 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
39,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
14%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
15%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo73%
  • Hồi giáo25%
  • Không tôn giáo1,2%
  • Phật giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,40, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Hy LạpChính thức81%
  • Tiếng Thổ Nhĩ KỳChính thức0,2%
  • Tiếng Anh4,1%
  • Tiếng Romania2,9%
  • Tiếng Nga2,5%
  • Tiếng Bulgaria2,2%

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 537).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa—Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống70Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House75
  • Tự do báo chí RSF55
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex51
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế14%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,1/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Kyrenia

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
11Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.