Edessa

Hy Lạp

Dân số
19.000
Tọa độ
40,80° B, 22,05° Đ
Múi giờ
Europe/Athens
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.203 US$ mỗi tháng ở Edessa, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 80% so với New York. Lương ròng trung bình là 784 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp3 người đóng góp
Edessa tại 40,80° B, 22,05° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Edessa; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

50trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%46
  • An toànquốc gia20%52
  • Y tếquốc gia15%54
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%51
  • Kết nối mạngquốc gia10%37
  • Chi phí10%63
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
56,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
8,1
New York = 100
Sức mua
74,5
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
784 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.203 US$
845 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.034 US$
2.426 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
359 US$
46% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
8,1
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Edessa, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngEdessaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân17,22 US$25,00 US$−31%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)54,53 US$140 US$−61%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,18 US$14,00 US$−34%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,02 US$8,00 US$−50%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,59 US$10,00 US$−54%
Cappuccino (loại thường)3,44 US$6,37 US$−46%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,87 US$3,80 US$−51%
Nước suối (chai 0,33 l)0,57 US$2,89 US$−80%
Chợ
Sữa (1 l)1,59 US$1,36 US$+17%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,30 US$4,68 US$−72%
Gạo trắng (1 kg)2,01 US$6,97 US$−71%
Trứng (12 quả)4,53 US$5,73 US$−21%
Phô mai nội địa (1 kg)14,35 US$17,38 US$−17%
Ức gà phi lê (1 kg)8,69 US$15,11 US$−42%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)13,20 US$17,77 US$−26%
Táo (1 kg)2,24 US$6,11 US$−63%
Chuối (1 kg)2,05 US$2,20 US$−7%
Cam (1 kg)1,78 US$5,77 US$−69%
Cà chua (1 kg)2,30 US$6,25 US$−63%
Khoai tây (1 kg)1,22 US$3,47 US$−65%
Hành tây (1 kg)1,27 US$4,17 US$−70%
Xà lách (1 cây)0,98 US$2,72 US$−64%
Nước suối (chai 1,5 l)0,78 US$2,50 US$−69%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)7,46 US$20,00 US$−63%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,72 US$3,21 US$−46%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,61 US$3,96 US$−59%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,74 US$19,00 US$−70%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,30 US$3,00 US$−23%
Vé tháng, giá thường28,70 US$140 US$−80%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,02 US$3,00 US$+34%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,15 US$2,18 US$−47%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường22,96 US$42,00 US$−45%
Xăng (1 l)2,28 US$1,10 US$+107%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)26,40 US$73,50 US$−64%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)35,59 US$71,93 US$−51%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)49,74 US$126 US$−60%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)0,00 US$62,38 US$−100%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,18 US$23,00 US$−60%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)230 US$3.366 US$−93%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)138 US$72,80 US$+89%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)68,88 US$53,22 US$+29%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung103 US$118 US$−12%
1 đôi giày da công sở nam103 US$125 US$−17%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm359 US$4.417 US$−92%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm356 US$3.033 US$−88%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm608 US$9.242 US$−93%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm474 US$5.461 US$−91%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.378 US$18.759 US$−93%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.148 US$6.523 US$−82%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế784 US$5.178 US$−85%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,60%6,49%−1,9 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202670,1356 US$777 US$
thg 5 202670,0379 US$768 US$
thg 12 202567,7392 US$736 US$
thg 5 202564,3372 US$699 US$
thg 2 202561,8319 US$644 US$
thg 1 202563,2326 US$656 US$
thg 12 202452,3323 US$650 US$
thg 11 202453,2328 US$661 US$
thg 10 202455,0336 US$678 US$
thg 9 202452,4344 US$693 US$
thg 8 202451,1336 US$677 US$
thg 7 202450,6332 US$670 US$
thg 6 202451,1335 US$676 US$
thg 5 202450,5332 US$669 US$
thg 4 202451,0335 US$675 US$
thg 3 202449,2336 US$678 US$
thg 2 202449,1336 US$676 US$
thg 1 202449,7346 US$714 US$
thg 12 202359,4601 US$629 US$
thg 11 2023—830 US$609 US$
thg 10 2023—828 US$529 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Hy Lạp

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Edessa.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Edessa. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Edessa về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Edessa.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Edessa.

Internet

Trung vị Hy Lạp; thành phố chưa có trong danh sách
91Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
20Mbps, cố định
Độ trễ
11ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.378 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.148 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
8,1Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
18,1Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
5,5%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
4,60%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
11,7Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Edessa, và Hy Lạp chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
17.848
Mật độĐô thị, Wikidata
29 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
316 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
46,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
24%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
14%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo88%
  • Không tôn giáo6,1%
  • Hồi giáo5,3%
  • Tôn giáo khác4,0%
  • Ấn Độ giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,22, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Hy LạpChính thức99%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 592).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn35Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng40Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn100Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm57Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa45Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống50Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House85
  • Democracy Index EIU, trên 108,1
  • Tự do báo chí RSF55
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex66
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế23%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Edessa

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
3Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.