Ouagadougou

Burkina Faso

Dân số
2,4 triệu
Tọa độ
12,37° B, 1,53° T
Múi giờ
Africa/Ouagadougou
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.069 US$ mỗi tháng ở Ouagadougou, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 82% so với New York. Lương ròng trung bình là 607 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp4 người đóng góp
Ouagadougou tại 12,37° B, 1,53° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Ouagadougou; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

52trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%46
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%78
  • Chất lượng không khí10%70
  • Kết nối mạng10%10
  • Chi phí10%67
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
47,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,0
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
607 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.069 US$
722 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.886 US$
2.527 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
347 US$
57% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
4,6
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Ouagadougou, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngOuagadougouNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân7,37 US$25,00 US$−71%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)26,02 US$140 US$−81%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,37 US$14,00 US$−47%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,21 US$8,00 US$−85%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,60 US$10,00 US$−74%
Cappuccino (loại thường)2,02 US$6,38 US$−68%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,10 US$3,80 US$−71%
Nước suối (chai 0,33 l)1,10 US$2,90 US$−62%
Chợ
Sữa (1 l)2,04 US$1,36 US$+50%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,13 US$4,69 US$−76%
Gạo trắng (1 kg)0,87 US$6,97 US$−88%
Trứng (12 quả)2,60 US$5,73 US$−55%
Phô mai nội địa (1 kg)17,35 US$17,38 US$0%
Ức gà phi lê (1 kg)20,81 US$15,11 US$+38%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)15,18 US$17,77 US$−15%
Táo (1 kg)4,77 US$6,11 US$−22%
Chuối (1 kg)—2,20 US$—
Cam (1 kg)3,47 US$5,77 US$−40%
Cà chua (1 kg)3,90 US$6,25 US$−38%
Khoai tây (1 kg)1,59 US$3,47 US$−54%
Hành tây (1 kg)1,73 US$4,17 US$−59%
Xà lách (1 cây)1,30 US$2,72 US$−52%
Nước suối (chai 1,5 l)1,33 US$2,50 US$−47%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,07 US$20,00 US$−70%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,45 US$3,21 US$−55%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,60 US$3,96 US$−34%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)1,34 US$19,00 US$−93%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,17 US$3,00 US$−94%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,52 US$3,00 US$−83%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,87 US$2,18 US$−60%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường8,67 US$42,00 US$−79%
Xăng (1 l)1,47 US$1,10 US$+34%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)37.293 US$35.458 US$+5%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)31.800 US$25.309 US$+26%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)181 US$232 US$−22%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)26,02 US$73,50 US$−65%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)54,93 US$71,93 US$−24%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)60,71 US$126 US$−52%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)8,67 US$62,38 US$−86%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế6,94 US$23,00 US$−70%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)34,69 US$3.366 US$−99%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)6.071 US$60.589 US$−90%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)34,69 US$72,80 US$−52%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)52,04 US$53,22 US$−2%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung86,73 US$118 US$−26%
1 đôi giày da công sở nam104 US$125 US$−17%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm347 US$4.438 US$−92%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm234 US$3.033 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.359 US$9.242 US$−85%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm752 US$5.461 US$−86%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm867 US$18.759 US$−95%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm260 US$6.523 US$−96%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế607 US$5.163 US$−88%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)12,00%6,49%+5,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—347 US$607 US$
thg 6 2026———
thg 3 2026—476 US$480 US$
thg 12 2025—479 US$490 US$
thg 11 2025—469 US$480 US$
thg 10 2025——483 US$
thg 5 2025—426 US$595 US$
thg 1 2025—393 US$548 US$
thg 12 2024—399 US$557 US$
thg 10 2024—413 US$575 US$
thg 3 202430,6417 US$442 US$
thg 1 202430,9421 US$447 US$
thg 12 202330,1411 US$436 US$
thg 10 202329,7404 US$429 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Ouagadougou.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Ouagadougou. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Ouagadougou về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
27,6 °C
Tháng nóng nhấtTháng 4
32,4 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
23,0 °C
Lượng mưa một năm
818 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
49%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,9 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
48
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
78

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 4 ngày gần nhất
23 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
67
PM2.5
11,0µg/m³, trung bình
Điểm không khí
700-100

Internet

Đo lường tại Ouagadougou
50Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị+6% kể từ thg 8 2025
thg 8 2025thg 8 2026
Tải lên
10Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

867 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 260 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
4,6Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
7,5Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
13,4%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
12,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
9,5Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Ouagadougou, và Burkina Faso chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
2.453.496
Mật độĐô thị, Wikidata
11.188 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
305 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
19,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,2%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
3,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo64%
  • Kitô giáo26%
  • Tín ngưỡng dân gian9,0%
  • Tôn giáo khác0,9%
  • Không tôn giáo0,7%

Chỉ số đa dạng 0,52, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng PhápChính thức2,2%
  • Tiếng Phạn1,7%

Nguồn: CIA World Factbook, 2019

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Burkina Faso; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn20Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng23Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn54Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm46Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa27Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống18Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House20
  • Democracy Index EIU, trên 102,6
  • Tự do báo chí RSF52
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex10
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế18%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Ouagadougou

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
4Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.