Hoa Kỳ

United States of America

Thủ đô
Washington D.C.
Khu vực
Bắc Mỹ
Dân số, 2025
342 triệu
Đơn vị tiền tệ
USD
DT
9.372.610 km²

Trên khắp 1.288 thành phố có giá của Hoa Kỳ, một người cần khoảng 2.922 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 4.249 US$.

Độ tin cậy cao1,6 N thành phố trong chỉ số
250 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

65trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%75
  • An toàn20%51
  • Y tế15%67
  • Khí hậu10%76
  • Chất lượng không khí10%80
  • Kết nối mạng10%96
  • Chi phí10%11
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#35

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
76,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
38,6
New York = 100
Sức mua
164,2
New York = 100
Một người
2.922 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
4.249 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.772 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
90.027 US$
2025
Tăng trưởng
+2,2%
2025
Thất nghiệp
4,2%
2025
Lạm phát
2,9%
2024
Tuổi thọ
78,9 năm
2024
Người dùng internet
95%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
37%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
10%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
21%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
0%
NguồnTrading Economics
Thuế lãi vốn, cá nhân
20%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
7,7%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
7,7%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
18%
NguồnWikipedia
Thuế bất động sản
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
50,8
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
49,2
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
5,8

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #7 thế giới
307
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #11 thế giới
187
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+8%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Hoa Kỳ. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1518%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên19%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
39,5 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,63
Sống ở thành thịCIA World Factbook
83%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
15%
Di cư ròngCIA World Factbook
+2,5 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
37 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo77%
  • Không tôn giáo16%
  • Do Thái giáo1,8%
  • Phật giáo1,2%
  • Hồi giáo0,9%
  • Ấn Độ giáo0,6%
  • Tôn giáo khác0,6%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%

Chỉ số đa dạng 0,37, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng AnhChính thức78%
  • Tiếng Tây Ban Nha13%
  • Tiếng Trung1,1%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2017

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn91Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng60Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn46Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm62Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa26Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống68Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House81
  • Democracy Index EIU, trên 107,9
  • Tự do báo chí RSF65
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex65
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế29%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Hoa Kỳ

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Hoa Kỳ
1Amarillo76—1.132 US$3.755 US$—198,6 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
2Enterprise7166,0550 US$3.150 US$233,6108,5 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
3Topeka7062,6784 US$3.626 US$240,3126 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
4El Paso7067,91.138 US$3.286 US$174,1678,8 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
5Akron6969,6949 US$3.290 US$188,6197,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
6Tây Raleigh69————338,8 NĐộ tin cậy thấp
7Pueblo6964,1900 US$3.566 US$218,9109,4 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
8Đông Chattanooga69————154 NĐộ tin cậy thấp
9Sandy Springs69————105,3 NĐộ tin cậy thấp
10High Point6974,81.190 US$4.414 US$218,0110,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
11Beaumont6865,1850 US$4.182 US$261,6115,3 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
12South Fulton68————107,4 NĐộ tin cậy thấp
13McAllen6866,3822 US$3.606 US$226,6140,3 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
14Springfield6869,9912 US$3.926 US$228,7114,4 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
15Las Cruces6869,7971 US$3.674 US$208,1101,6 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
16Broken Arrow68————106,6 NĐộ tin cậy thấp
17Meads68————288,6 NĐộ tin cậy thấp
18Sunrise Manor68————189,4 NĐộ tin cậy thấp
19Columbia6862,41.244 US$4.001 US$209,7129,3 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
20Peoria6863,81.030 US$4.122 US$237,0115,1 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
21Wichita6869,41.004 US$3.511 US$196,1396,1 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
22Lexington6867,61.139 US$3.992 US$211,9320,3 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
23Paradise68————223,2 NĐộ tin cậy thấp
24Spring Valley68————178,4 NĐộ tin cậy thấp
25East Independence68————110,7 NĐộ tin cậy thấp
26College Station6863,41.150 US$4.226 US$229,8107,9 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
27Rolla6856,8520 US$4.500 US$374,720 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
28Lakeland67—1.767 US$3.739 US$—104,4 NĐộ tin cậy trung bình, 25 người đóng góp
29New South Memphis67————641,6 NĐộ tin cậy thấp
30Lexington67————314,5 NĐộ tin cậy thấp
31Bắc Las Vegas67————234,8 NĐộ tin cậy thấp
32Olathe67————134,3 NĐộ tin cậy thấp
33Clinton6757,7688 US$5.502 US$404,826,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
34Lincoln6772,21.072 US$3.775 US$200,2294,8 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
35Robinson6767,1513 US$5.000 US$376,07,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
36Pittsburgh6773,41.570 US$4.332 US$185,3304,4 NĐộ tin cậy cao, 58 người đóng góp
37Murfreesboro6765,61.370 US$4.167 US$202,2165,4 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
38Midland67—1.506 US$5.665 US$—132,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
39Athens6761,21.333 US$3.519 US$178,6127,3 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
40Brandon67————103,5 NĐộ tin cậy thấp
41Bourbonnais6763,6818 US$8.200 US$528,818,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
42Clarksville6765,41.258 US$3.772 US$192,4166,7 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
43East Hampton67————148 NĐộ tin cậy thấp
44Mesquite67————144,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
45Independence6771,81.024 US$3.466 US$188,4117,3 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
46Pompano Beach67————107,8 NĐộ tin cậy thấp
47Roanoke6769,91.184 US$3.255 US$166,6100 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
48Alamosa6764,8800 US$7.783 US$501,69,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
49Cary6778,11.913 US$5.964 US$221,0159,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
50Columbus6766,61.250 US$3.587 US$182,2206,9 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
51Shreveport6761,61.175 US$3.385 US$184,2187,6 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
52Frisco6768,91.725 US$6.968 US$288,6154,4 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
53Fargo6770,9946 US$3.777 US$214,8118,5 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
54Emporia6764,6683 US$5.483 US$379,324,6 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
55Maryvale67————208,2 NĐộ tin cậy thấp
56Deer Valley67————165,7 NĐộ tin cậy thấp
57Tempe Junction67————158,4 NĐộ tin cậy thấp
58Alhambra67————127,8 NĐộ tin cậy thấp
59Urbana6767,5750 US$6.667 US$432,142,3 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
60Somerset6761,5620 US$4.583 US$339,411,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
61Toledo6668,7883 US$3.240 US$193,4265,6 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
62Tri-Cities66————244 NĐộ tin cậy thấp
63Wichita Falls6660,61.055 US$3.911 US$227,5104,7 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
64Midland6671,5700 US$6.667 US$429,542,2 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
65Nacogdoches6660,5890 US$6.958 US$442,333,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
66Jamaica66————216,9 NĐộ tin cậy thấp
67East Flatbush66————178,5 NĐộ tin cậy thấp
68Đông New York66————173,2 NĐộ tin cậy thấp
69Borough Park66————149,2 NĐộ tin cậy thấp
70Sunset Park66————126 NĐộ tin cậy thấp
71Sheepshead Bay66————122,5 NĐộ tin cậy thấp
72Round Rock6674,11.190 US$4.636 US$230,2116 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
73Elmhurst66————113,4 NĐộ tin cậy thấp
74Bushwick66————112,6 NĐộ tin cậy thấp
75Gravesend66————112,2 NĐộ tin cậy thấp
76Corona66————109,7 NĐộ tin cậy thấp
77Mount Pleasant6664,0800 US$6.266 US$406,926,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
78North Stamford66————121,2 NĐộ tin cậy thấp
79Lubbock6676,21.050 US$3.488 US$181,7249 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
80Brownsville66—948 US$3.235 US$—186,7 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
81Orange66————141 NĐộ tin cậy thấp
82Tyler6661,71.170 US$3.285 US$179,0103,7 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
83Durham6668,81.723 US$4.536 US$188,1257,6 NĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
84Sioux Falls6662,01.384 US$4.276 US$211,1171,5 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
85Columbia6669,11.255 US$3.252 US$162,1142,4 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
86Amherst66————122,4 NĐộ tin cậy thấp
87Henderson6667,21.596 US$4.549 US$199,5285,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
88Little Rock6666,71.135 US$3.802 US$203,4202,6 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
89Chinatown66————100,6 NĐộ tin cậy thấp
90Manhattan66————1,5 TrĐộ tin cậy thấp
91Gilbert6670,21.713 US$5.302 US$219,0247,5 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
92Upper West Side66————227 NĐộ tin cậy thấp
93Des Moines6672,81.162 US$3.920 US$198,7214,1 NĐộ tin cậy cao, 39 người đóng góp
94Montgomery6667,11.282 US$3.586 US$179,0195,3 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
95Overland Park6671,81.675 US$5.103 US$211,9186,5 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
96Washington Heights66————152,6 NĐộ tin cậy thấp
97Miramar66————137,1 NĐộ tin cậy thấp
98Evansville6669,21.153 US$3.375 US$176,1119,9 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp
99Harlem66————116,3 NĐộ tin cậy thấp
100East Harlem66————115,9 NĐộ tin cậy thấp
101Miami Gardens66————113,2 NĐộ tin cậy thấp
102Davie66————100,9 NĐộ tin cậy thấp
103Los Alamos6661,51.100 US$8.333 US$470,812 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
104Nam Boston66————571,3 NĐộ tin cậy thấp
105North Peoria66————113 NĐộ tin cậy thấp
106Kokomo6664,8850 US$5.663 US$355,158 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
107Bowling Green6660,7750 US$4.438 US$305,331,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
108Van Wert6670,7550 US$4.167 US$295,610,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
109Staten Island6586,81.833 US$6.687 US$243,7468,7 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
110Greensboro6571,81.457 US$3.592 US$162,0285,3 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
111Warren65—979 US$3.563 US$—134,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
112Greeley6569,21.113 US$3.720 US$197,5108,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
113Edison6572,82.133 US$6.892 US$244,2102,5 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
114Kearney6566,51.023 US$7.500 US$424,033 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
115Killeen6569,7995 US$3.217 US$180,1140,8 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
116Dayton6566,81.204 US$3.359 US$174,0135,5 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
117Norman6573,51.298 US$3.844 US$183,0128 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
118Lansing6564,41.049 US$3.326 US$188,5112,6 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
119Athens6580,5872 US$8.333 US$457,813,7 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
120Corpus Christi6568,6850 US$3.635 US$220,9316,2 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
121Cincinnati6570,41.613 US$4.189 US$179,4311,1 NĐộ tin cậy cao, 42 người đóng góp
122Springfield6572,51.007 US$2.964 US$161,7170,2 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
123Valencia65————148,5 NĐộ tin cậy thấp
124Williston6559,31.002 US$5.859 US$353,927 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
125Burlington6561,8765 US$4.375 US$295,425,4 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
126Acworth6566,61.199 US$10.500 US$545,722,1 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
127Irvine6582,02.890 US$6.518 US$180,8256,9 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
128Winston-Salem6576,41.434 US$3.566 US$157,9241,2 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
129Grand Prairie65————187,8 NĐộ tin cậy thấp
130Carrollton65————133,2 NĐộ tin cậy thấp
131Abilene6565,31.167 US$3.320 US$176,8125,2 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
132Westminster65————116,3 NĐộ tin cậy thấp
133Arvada65————115,4 NĐộ tin cậy thấp
134Richardson65————110,8 NĐộ tin cậy thấp
135Richmond65————109,7 NĐộ tin cậy thấp
136Lewisville6564,31.500 US$4.379 US$203,0104 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
137Middletown6563,8960 US$6.000 US$357,848,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
138Monroe6560,51.021 US$5.958 US$353,120,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
139Thành phố Oklahoma6574,61.287 US$3.758 US$178,4681,1 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
140Glendale6566,41.374 US$3.729 US$179,7240,1 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
141McKinney6576,31.693 US$5.715 US$230,1162,9 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
142Tuscaloosa6571,61.228 US$3.478 US$172,7111,3 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
143Greensburg6565,5774 US$4.573 US$297,414,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
144Huntsville6570,41.392 US$4.221 US$196,9215 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
145Elmira6564,71.200 US$8.333 US$438,728,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
146Plano6577,81.544 US$5.658 US$238,4283,6 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
147Laredo6563,71.201 US$3.111 US$164,9256,2 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
148Fayetteville6573,01.215 US$2.953 US$146,1202 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
149Newport News6576,51.412 US$3.950 US$176,3186,2 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
150Joliet65————147,9 NĐộ tin cậy thấp
151Cedar Rapids6570,21.156 US$3.660 US$189,3130,4 NĐộ tin cậy cao, 31 người đóng góp
152Norfolk6575,51.254 US$3.445 US$164,9238 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
153Billings6573,11.195 US$3.888 US$193,8117,1 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
154Raleigh6575,31.728 US$4.351 US$174,0482,3 NĐộ tin cậy cao, 58 người đóng góp
155Lafayette6575,81.097 US$3.355 US$171,6121,4 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
156Thành phố Daly65————106,6 NĐộ tin cậy thấp
157Gadsden6571,3794 US$5.000 US$306,636,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
158Tiffin6560,6960 US$5.000 US$305,617,7 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
159Saint Paul6569,51.346 US$4.128 US$197,4303,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
160Waco6566,41.245 US$3.214 US$163,8132,4 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
161Carbondale6568,5650 US$3.832 US$260,826,4 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
162Tulsa6468,71.243 US$3.444 US$173,0413,1 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
163Fort Wayne6466,41.283 US$3.511 US$176,0260,3 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
164Starkville6455,5932 US$4.198 US$271,925,4 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
165Omaha6472,01.460 US$3.902 US$175,6486,1 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
166Richmond6479,91.685 US$4.441 US$176,0226,6 NĐộ tin cậy cao, 40 người đóng góp
167Thành phố Salt Lake6472,31.641 US$4.241 US$177,8215,5 NĐộ tin cậy cao, 51 người đóng góp
168Grand Rapids6471,91.656 US$3.881 US$162,1195,1 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
169Charleston6484,02.325 US$4.730 US$150,7132,6 NĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
170Wilmington6476,81.580 US$3.953 US$165,3115,9 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
171Elgin64————112,1 NĐộ tin cậy thấp
172Charlotte6477,81.898 US$4.283 US$159,7911,3 NĐộ tin cậy cao, 53 người đóng góp
173Tallahassee6470,91.572 US$3.659 US$158,6201,7 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
174Cypress64————200,8 NĐộ tin cậy thấp
175Lakewood64————152,6 NĐộ tin cậy thấp
176Naperville6473,22.012 US$6.594 US$242,2147,1 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
177West Lafayette6462,81.400 US$8.750 US$426,945,6 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
178Alton6463,9750 US$3.820 US$255,327 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
179Boise6472,31.636 US$4.318 US$181,3235,7 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp
180Elk Grove64————166,9 NĐộ tin cậy thấp
181Tooele6470,21.238 US$7.917 US$394,833,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
182Thành phố Lake6469,21.050 US$5.996 US$328,112,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
183Arlington6486,22.458 US$6.632 US$202,0207,6 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp
184Peoria6474,71.555 US$4.489 US$191,7191 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
185Jackson6472,01.065 US$2.733 US$145,5153,7 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
186Oak Ridge6455,4902 US$3.853 US$254,129,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
187Nashville6477,71.932 US$4.755 US$175,3689,4 NĐộ tin cậy cao, 42 người đóng góp
188Moreno Valley64————204,2 NĐộ tin cậy thấp
189Hollywood64————167,7 NĐộ tin cậy thấp
190Van Nuys64————136,4 NĐộ tin cậy thấp
191Koreatown64————124,3 NĐộ tin cậy thấp
192Inglewood64————111,7 NĐộ tin cậy thấp
193Universal City64————105 NĐộ tin cậy thấp
194Rialto64————103,1 NĐộ tin cậy thấp
195Chandler6467,51.541 US$4.941 US$221,1260,8 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
196Denton6468,11.272 US$3.782 US$188,4131 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
197Đông Los Angeles64————126,5 NĐộ tin cậy thấp
198El Monte64————116,7 NĐộ tin cậy thấp
199West Covina64————108,5 NĐộ tin cậy thấp
200La Crosse6469,0775 US$4.118 US$259,852,3 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
201Battle Creek6468,01.087 US$5.744 US$311,651,6 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
202Hot Springs6463,3727 US$3.492 US$238,035,6 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
203Mesa6473,81.598 US$4.054 US$171,2471,8 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
204Orlando6476,51.953 US$4.676 US$172,3334,9 NĐộ tin cậy cao, 75 người đóng góp
205Irving6467,91.508 US$4.504 US$203,7236,6 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
206Chesapeake6472,81.775 US$4.254 US$169,6235,4 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
207Knoxville6468,61.789 US$3.555 US$144,1190,7 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
208Ontario64————171,2 NĐộ tin cậy thấp
209Alexandria6480,82.360 US$5.994 US$191,7159,5 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
210New Bedford6468,01.833 US$4.917 US$196,9101,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
211Crown Point6464,91.175 US$5.900 US$313,728,9 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
212Moses Lake6466,21.497 US$9.000 US$413,022,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
213Davenport6466,61.439 US$3.767 US$176,5102,6 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
214St. Cloud6458,9930 US$4.020 US$253,265,8 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
215Ankeny6473,9952 US$5.305 US$294,156,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
216Kingman6463,81.104 US$5.252 US$291,028,9 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
217Columbus6474,11.539 US$3.738 US$161,1913,2 NĐộ tin cậy cao, 46 người đóng góp
218Tampa6476,32.323 US$4.971 US$163,8414,5 NĐộ tin cậy cao, 69 người đóng góp
219Sunnyvale6475,43.293 US$8.659 US$223,7155,8 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
220Elizabeth6475,52.150 US$5.274 US$183,6129 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
221Palm Bay6474,91.417 US$3.559 US$160,1119,8 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
222Provo64————115,2 NĐộ tin cậy thấp
223Rochester6468,71.644 US$4.623 US$197,5112,2 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
224Edmond6468,31.083 US$5.510 US$298,590,1 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
225Waterloo6463,4852 US$3.911 US$247,868,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
226Hutchinson6455,3747 US$3.000 US$217,441,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
227Bradford6466,3783 US$3.750 US$241,08,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
228Gainesville6375,51.665 US$3.757 US$153,4145,2 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
229Troy6374,01.300 US$7.600 US$360,349,9 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
230Ridgecrest6381,1900 US$5.484 US$295,928,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
231Greenwood6377,8949 US$5.400 US$291,523,3 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
232Conway6363,1994 US$4.508 US$265,421,1 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
233Louisville6366,31.557 US$4.046 US$181,2624,4 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
234Scottsdale6372,92.428 US$5.664 US$183,8236,8 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
235Thành phố West Valley63————136,2 NĐộ tin cậy thấp
236Santa Clara6385,32.950 US$8.131 US$219,7126,2 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
237Tây Jordan63————111,9 NĐộ tin cậy thấp
238Bắc Charleston6375,62.034 US$4.341 US$156,5108,3 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
239Teaneck6373,91.000 US$5.300 US$287,240,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
240Muskegon6360,9849 US$3.615 US$234,338,4 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
241Jacksonville, Florida6373,41.627 US$3.974 US$166,41 TrĐộ tin cậy cao, 40 người đóng góp
242Boston6391,23.357 US$6.063 US$146,6653,8 NĐộ tin cậy cao, 104 người đóng góp
243Tucson6368,81.402 US$4.190 US$196,7542,6 NĐộ tin cậy cao, 54 người đóng góp
244Visalia6369,11.300 US$4.488 US$219,4130,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
245Centennial63————109,7 NĐộ tin cậy thấp
246Livonia6368,71.150 US$5.601 US$293,594,6 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
247Decatur6373,7875 US$4.548 US$262,473,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
248Thành phố Texas6362,21.080 US$4.686 US$265,947,6 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
249Weirton6364,8582 US$2.833 US$208,219,2 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
250Port St. Lucie6375,21.624 US$3.734 US$155,0164,6 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp

Đang hiện 250 trong số 1554 thành phố, ưu tiên thành phố lớn và có điểm cao nhất.

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.