Amarillo

Hoa KỳTX

Dân số
199.000
Tọa độ
35,22° B, 101,83° T
Múi giờ
America/Chicago
Giá cả cho
thg 9 2026

Lương ròng trung bình là 3.755 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình8 người đóng góp
Amarillo tại 35,22° B, 101,83° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Amarillo; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

76trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%77
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%100
  • Chất lượng không khí10%86
  • Kết nối mạngquốc gia10%66
  • Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Hoa Kỳ
#1

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.

Chưa có ai báo cáo giá cả cho Amarillo trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của Hoa Kỳ đã có dữ liệu này.

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Amarillo, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngAmarilloNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân15,00 US$25,00 US$−40%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)67,50 US$140 US$−52%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)13,00 US$14,00 US$−7%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,00 US$8,00 US$−50%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,00 US$10,00 US$−30%
Cappuccino (loại thường)7,00 US$6,37 US$+10%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,25 US$3,80 US$−41%
Nước suối (chai 0,33 l)1,62 US$2,89 US$−44%
Chợ
Sữa (1 l)1,18 US$1,36 US$−13%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,30 US$4,68 US$−29%
Gạo trắng (1 kg)3,47 US$6,97 US$−50%
Trứng (12 quả)4,40 US$5,73 US$−23%
Phô mai nội địa (1 kg)15,95 US$17,38 US$−8%
Ức gà phi lê (1 kg)12,43 US$15,11 US$−18%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)27,57 US$17,77 US$+55%
Táo (1 kg)4,15 US$6,11 US$−32%
Chuối (1 kg)1,91 US$2,20 US$−13%
Cam (1 kg)4,62 US$5,77 US$−20%
Cà chua (1 kg)3,80 US$6,25 US$−39%
Khoai tây (1 kg)2,20 US$3,47 US$−37%
Hành tây (1 kg)2,88 US$4,17 US$−31%
Xà lách (1 cây)1,69 US$2,72 US$−38%
Nước suối (chai 1,5 l)2,54 US$2,50 US$+2%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)12,00 US$20,00 US$−40%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,11 US$3,21 US$−34%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,00 US$3,96 US$−49%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)9,46 US$19,00 US$−50%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,00 US$3,00 US$−67%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)0,84 US$1,10 US$−24%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)28.000 US$35.458 US$−21%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.344 US$25.309 US$0%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)51,50 US$73,50 US$−30%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)88,50 US$71,93 US$+23%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)60,00 US$126 US$−52%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế10,00 US$23,00 US$−57%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)706 US$3.366 US$−79%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)37,50 US$72,80 US$−48%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung60,00 US$118 US$−49%
1 đôi giày da công sở nam120 US$125 US$−4%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.132 US$4.417 US$−74%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm946 US$3.033 US$−69%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.830 US$9.242 US$−80%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.965 US$5.461 US$−64%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.675 US$18.759 US$−91%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.855 US$6.523 US$−72%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế3.755 US$5.178 US$−27%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)6,10%6,49%−0,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—1.132 US$3.755 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026—1.132 US$3.755 US$
thg 2 2026—1.153 US$3.695 US$
thg 1 2026—1.153 US$3.755 US$
thg 12 2025—1.153 US$3.755 US$
thg 11 2025—1.153 US$3.723 US$
thg 10 2025—1.153 US$3.956 US$
thg 9 2025—1.153 US$3.956 US$
thg 8 2025—1.153 US$3.956 US$
thg 5 2025—1.153 US$3.942 US$
thg 4 2025—1.153 US$3.942 US$
thg 2 2025—1.153 US$3.942 US$
thg 1 2025—1.153 US$3.942 US$
thg 12 2024—1.153 US$4.032 US$
thg 10 2024—1.103 US$4.089 US$
thg 9 2024—1.428 US$3.991 US$
thg 6 2024—905 US$4.214 US$
thg 5 2024—905 US$4.214 US$
thg 4 2024—905 US$4.214 US$
thg 3 2024—850 US$4.214 US$
thg 2 2024—850 US$2.109 US$
thg 1 2024—850 US$4.214 US$
thg 12 202370,4850 US$4.214 US$
thg 11 202370,3850 US$4.214 US$
thg 10 202350,7850 US$3.984 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo, 2022-mid. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chỉ số an toàn77,0Càng cao càng an toàn+2,6 kể từ khảo sát trước
Chỉ số tội phạm23,0Càng thấp càng tốt
  • Cảm giác an toàn nói chung77,0

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Amarillo. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Amarillo về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
15,2 °C
Tháng nóng nhấtTháng 7
27,5 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
3,1 °C
Lượng mưa một năm
491 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
52%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
65
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
100

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
44
PM2.5
4,9µg/m³, trung bình
Điểm không khí
860-100

Internet

Trung vị Hoa Kỳ; thành phố chưa có trong danh sách
307Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
64Mbps, cố định
Độ trễ
12ms, cố định
Tải xuống di động
187Mbps
Độ trễ di động
27ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.675 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.855 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
2,4Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
7,1Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
14,1%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
6,10%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
3,0Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Các thành phố giống Amarillo

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
8Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
86%5 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.