Syria

Syrian Arab Republic

Thủ đô
Damascus
Khu vực
Tây Á
Dân số, 2025
26 triệu
Đơn vị tiền tệ
SYP
DT
185.180 km²

Trên khắp 15 thành phố có giá của Syria, một người cần khoảng 544 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 63,00 US$.

Độ tin cậy trung bình25 thành phố trong chỉ số
24 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

40trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%11
  • An toàn20%32
  • Y tế15%36
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%83
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%95
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
30,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
2,4
New York = 100
Sức mua
13,3
New York = 100
Một người
544 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
63,00 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
90,00 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
1.057 US$
2022
Tăng trưởng
−0,2%
2022
Thất nghiệp
13,6%
2025
Lạm phát
13,4%
2019
Tuổi thọ
72,6 năm
2024
Người dùng internet
34%
2018

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
22%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
5%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
28%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
31,9
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
68,1
Án mạngTrên 100.000 dân, 2010
2,1

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị
—
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Syria. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1533%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên4,2%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
24,5 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
2,70
Sống ở thành thịCIA World Factbook
57%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
3,6%
Di cư ròngCIA World Factbook
−1,0 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
128 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Hồi giáo93%
  • Kitô giáo10%
  • Không tôn giáo2,0%

Chỉ số đa dạng 0,13, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Ả RậpChính thức
  • Tiếng Kurd
  • Tiếng Armenia
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 456).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Syria; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn68Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm53Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa23Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống34Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House10
  • Democracy Index EIU, trên 101,3
  • Tự do báo chí RSF16
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex18
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế5%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Thành phố tại Syria

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Syria
1Hama6530,7———460,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
2Douma6337,7———111,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
3Ar-Raqqah61————532 NĐộ tin cậy thấp
4Al-Bab60————130,7 NĐộ tin cậy thấp
5Idlib60————128,8 NĐộ tin cậy thấp
6Al-Hasakah60————422,4 NĐộ tin cậy thấp
7Deir ez-Zor60————271,8 NĐộ tin cậy thấp
8Al-Qamishli59————184,2 NĐộ tin cậy thấp
9Homs5026,650,00 US$73,07 US$18,6775,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
10Latakia5027,989,74 US$58,33 US$13,1709 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
11Baniyas5028,9———39,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
12Aleppo5030,289,80 US$63,27 US$13,32,1 TrĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
13Jaramana4937,7———100 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
14Al-Rastan4937,7———53,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
15Al-Qusayr4937,7———41,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
16Suran4937,7———30,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
17Al-Zabadani4937,7———29,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
18Muhradah4937,7———17,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
19Al-qardahah4937,7————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
20Tartus4834,3115 US$49,99 US$9,1458,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
21Damas4238,9523 US$71,83 US$7,41,6 TrĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
22Daraa41——75,00 US$—98 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
23Ayn al-Arab41————50 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
24Afrin41—50,00 US$——48,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
25Al-Qutayfah41————16,1 NĐộ tin cậy thấp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.