Panama

Republic of Panama

Thủ đô
Panama City
Khu vực
Trung Mỹ
Dân số, 2025
4,6 triệu
Đơn vị tiền tệ
PAB
DT
75.417 km²

Trên khắp 12 thành phố có giá của Panama, một người cần khoảng 1.486 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 930 US$.

Độ tin cậy cao18 thành phố trong chỉ số
14 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

58trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%35
  • An toàn20%58
  • Y tế15%62
  • Khí hậu10%68
  • Chất lượng không khí10%84
  • Kết nối mạng10%82
  • Chi phí10%45
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#79

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
48,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
26,2
New York = 100
Sức mua
52,2
New York = 100
Một người
1.486 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
930 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.315 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
19.790 US$
2025
Tăng trưởng
+4,4%
2025
Thất nghiệp
8,4%
2025
Lạm phát
−0,2%
2025
Tuổi thọ
79,8 năm
2024
Người dùng internet
73%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
25%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
7%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người lao động
9,8%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
12,3%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
57,6
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
42,4
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
11,7

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #27 thế giới
233
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #88 thế giới
40
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+25%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Panama. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1525%
  • 15 đến 6465%
  • 65 tuổi trở lên10%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
31,7 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
2,11
Sống ở thành thịCIA World Factbook
70%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
11%
Di cư ròngCIA World Factbook
+2,8 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
60 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo93%
  • Không tôn giáo4,8%
  • Hồi giáo0,7%
  • Do Thái giáo0,4%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Tôn giáo khác0,4%
  • Phật giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,13, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Do Thái

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 491).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn11Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng5Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm44Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa—Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống—Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House82
  • Democracy Index EIU, trên 106,8
  • Tự do báo chí RSF67
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex40
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế22%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Panama

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Panama
1Juan Díaz62————100,6 NĐộ tin cậy thấp
2San Miguelito6148,7———321,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
3Puerto Armuelles5733,9300 US$——11,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
4Santiago de Veraguas5541,1450 US$——45,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
5El Valle de Anton5448,4575 US$———Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
6Las Tablas5439,2———8,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
7Aguadulce5346,9———8,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
8El Coco5348,3———11,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
9David5340,6350 US$600 US$71,582,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
10Las Cumbres53————69,1 NĐộ tin cậy thấp
11La Chorrera53————61,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
12Veracruz53————17,1 NĐộ tin cậy thấp
13Vista Alegre53————8,7 NĐộ tin cậy thấp
14Bugaba53——450 US$——Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
15Thành phố Panama5248,21.315 US$930 US$52,2408,2 NĐộ tin cậy cao, 63 người đóng góp
16Boquete4945,3825 US$800 US$60,86,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
17Bocastown, Isla Colon4943,8750 US$675 US$54,8—Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
18Coronado4747,8760 US$600 US$46,4—Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.