Kenya

Republic of Kenya

Thủ đô
Nairobi
Khu vực
Đông Phi
Dân số, 2025
58 triệu
Đơn vị tiền tệ
KES
DT
580.367 km²

Trên khắp 25 thành phố có giá của Kenya, một người cần khoảng 677 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 479 US$.

Độ tin cậy cao47 thành phố trong chỉ số
46 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

55trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%39
  • An toàn20%45
  • Y tế15%62
  • Khí hậu10%87
  • Chất lượng không khí10%83
  • Kết nối mạng10%9
  • Chi phí10%92
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#89

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
31,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
7,0
New York = 100
Sức mua
59,0
New York = 100
Một người
677 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
479 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
441 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
2.363 US$
2025
Tăng trưởng
+4,6%
2025
Thất nghiệp
5,4%
2025
Lạm phát
4,1%
2025
Tuổi thọ
63,8 năm
2024
Người dùng internet
35%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
35%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
10%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
30%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
16%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
15%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
6%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
6%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
44,8
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
55,2
Án mạngTrên 100.000 dân, 2022
4,9

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #136 thế giới
26
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+68%

Thành phố tại Kenya

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Kenya
1Thika6625,2100 US$——251,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
2Nakuru6430,2224 US$——570,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
3Naivasha6331,7———198,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
4Kisumu6327,3155 US$773 US$156,4398 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
5Eldoret6326,392,73 US$——475,7 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
6Mwala63————181,9 NĐộ tin cậy thấp
7Kitengela63————154,4 NĐộ tin cậy thấp
8Kisii6224,2———112,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
9Juja61————156 NĐộ tin cậy thấp
10Malindi6129,6———119,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
11Kitale60————162,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
12Kikuyu60————323,9 NĐộ tin cậy thấp
13Karuri60————194,3 NĐộ tin cậy thấp
14Lang'ata60————172,6 NĐộ tin cậy thấp
15Limuru60————159,3 NĐộ tin cậy thấp
16Mlolongo60————136,4 NĐộ tin cậy thấp
17Ngong60————102,3 NĐộ tin cậy thấp
18Karuri59————194,3 NĐộ tin cậy thấp
19Garissa59——130 US$—163,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
20Mandera58————114,7 NĐộ tin cậy thấp
21Isiolo5731,3—773 US$150,878,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
22Matuga57————194,3 NĐộ tin cậy thấp
23Jomvu57————163,4 NĐộ tin cậy thấp
24Kakamega57————1,9 TrĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
25Ruiru5630,5100 US$232 US$47,5490,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
26Khwisero55————113,3 NĐộ tin cậy thấp
27Ongata Rongai5430,9116 US$184 US$36,3172,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
28Nairobi5332,5441 US$479 US$59,04,4 TrĐộ tin cậy cao, 90 người đóng góp
29Machakos5324,292,73 US$386 US$96,963,8 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
30Kiambu5328,7116 US$124 US$25,9147,9 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
31Mombasa5228,9232 US$319 US$54,71,2 TrĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
32Kericho5228,8———53,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
33Rongai5227,4155 US$——30,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
34Meru5231,0———80,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
35Migori5231,3———71,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
36Molo5031,3—386 US$75,448,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
37Embu4926,377,27 US$270 US$65,565 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
38Narok4823,5231 US$308 US$60,465,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
39Nyeri4826,592,73 US$232 US$54,080,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
40Busia45————71,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
41Bungoma45————68 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
42Homa Bay45————44,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
43Siaya45————33,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
44Kijabe45—————Độ tin cậy thấp
45Kilifi4425,7328 US$232 US$37,174,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
46Nyahururu4329,885,00 US$116 US$24,937,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
47Nanyuki4331,277,27 US$116 US$24,372,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.