Iraq

Republic of Iraq

Thủ đô
Baghdad
Khu vực
Tây Á
Dân số, 2025
47 triệu
Đơn vị tiền tệ
IQD
DT
438.317 km²

Trên khắp 23 thành phố có giá của Iraq, một người cần khoảng 955 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 611 US$.

Độ tin cậy cao60 thành phố trong chỉ số
58 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

49trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%38
  • An toàn20%61
  • Y tế15%47
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%54
  • Kết nối mạng10%23
  • Chi phí10%78
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#98

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
33,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
9,0
New York = 100
Sức mua
56,7
New York = 100
Một người
955 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
611 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
466 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
5.410 US$
2025
Tăng trưởng
−2,2%
2025
Thất nghiệp
15,5%
2025
Lạm phát
0,3%
2025
Tuổi thọ
72,4 năm
2024
Người dùng internet
81%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
15%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
3%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
15%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
300%
NguồnWikipedia
Bảo hiểm xã hội, người lao động
5%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
12%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
60,5
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
39,5
Án mạngTrên 100.000 dân, 2013
9,5

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #115 thế giới
50
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #62 thế giới
72
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+21%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Iraq. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1535%
  • 15 đến 6462%
  • 65 tuổi trở lên3,6%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
22,7 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
3,22
Sống ở thành thịCIA World Factbook
72%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
0,8%
Di cư ròngCIA World Factbook
0 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
104 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Hồi giáo99%
  • Kitô giáo0,8%
  • Không tôn giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,02, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Ả RậpChính thức
  • Tiếng KurdChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 406).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Iraq; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn68Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm53Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa25Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống17Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House31
  • Democracy Index EIU, trên 102,8
  • Tự do báo chí RSF31
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex12
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế26%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Iraq

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Iraq
1Mosul6429,3115 US$611 US$—1,7 TrĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
2Karbala6127,3153 US$394 US$—1,2 TrĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
3Baqubah6124,4267 US$725 US$—152,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
4Al Diwaniyah6123,376,33 US$382 US$—318,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
5An Najaf6128,1257 US$729 US$122,6482,6 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
6Mosul6030,2160 US$481 US$—1,7 TrĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
7Fallujah6042,2———190,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
8Dohuk6030,2177 US$447 US$80,8340,9 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
9Ash Sharqāt60————160 NĐộ tin cậy thấp
10Al Mawşil al Jadīdah59————2,1 TrĐộ tin cậy thấp
11Al-miqdadiyah5939,4———156 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
12Simele59————152,5 NĐộ tin cậy thấp
13Sumayl59————152,5 NĐộ tin cậy thấp
14Xebat59————148 NĐộ tin cậy thấp
15Sīnah59————128,8 NĐộ tin cậy thấp
16Kirkuk5928,3191 US$439 US$81,31 TrĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
17Kufa5939,2191 US$1.030 US$—110 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
18Baḥarkah59————130,5 NĐộ tin cậy thấp
19Khasnahzān59————146,6 NĐộ tin cậy thấp
20Sulaymaniyah5932,5229 US$573 US$91,1878,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
21'Ākra59————105,4 NĐộ tin cậy thấp
22Erbil5843,5466 US$603 US$61,51,6 TrĐộ tin cậy cao, 31 người đóng góp
23Ramadi58————223,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
24Ţūz Khūrmātū58————120,7 NĐộ tin cậy thấp
25Samawah5829,5120 US$——152,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
26Nasiriyah5838,0—763 US$104,9558,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
27Rānyah58————114,2 NĐộ tin cậy thấp
28Bayjī57————173,7 NĐộ tin cậy thấp
29Samarra57————158,5 NĐộ tin cậy thấp
30Qeładizê57————140,7 NĐộ tin cậy thấp
31Abū Ghurayb57————900 NĐộ tin cậy thấp
32Nāḩiyat al Iskandarīyah57————100,6 NĐộ tin cậy thấp
33Al Maḩmūdīyah57————350 NĐộ tin cậy thấp
34Sadr City56————1,2 TrĐộ tin cậy thấp
35Hillah5633,7280 US$509 US$73,9455,7 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
36Abu Gharaq55————108,2 NĐộ tin cậy thấp
37Musayyib55————101,9 NĐộ tin cậy thấp
38Al Hindīyah55————139,6 NĐộ tin cậy thấp
39Al Madīnah55————255 NĐộ tin cậy thấp
40Sinjar5420,553,43 US$229 US$—38,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
41Qal‘at Sukkar53————110 NĐộ tin cậy thấp
42Ash Shatrah53————182,2 NĐộ tin cậy thấp
43Baghdadi5329,9150 US$500 US$——Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
44Kelar52————250 NĐộ tin cậy thấp
45Kut52————315,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
46Zakho5238,7115 US$650 US$—95,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
47Amarah5228,9153 US$501 US$—323,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
48Koy Sanjaq5238,8———45 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
49Khānaqīn51————175 NĐộ tin cậy thấp
50An Numaniyah51————110 NĐộ tin cậy thấp
51Al-Faw51————104,6 NĐộ tin cậy thấp
52Al-Qurnah51————134,2 NĐộ tin cậy thấp
53Basra5031,6471 US$763 US$—1,3 TrĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
54Abū al-Kahṣīb50————357,8 NĐộ tin cậy thấp
55Az Zubayr46————122,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
56Bagdad4643,7576 US$611 US$56,77,2 TrĐộ tin cậy cao, 40 người đóng góp
57Tikrit46——308 US$—42,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
58'aqrah46————23 NĐộ tin cậy thấp
59Al Kazimiyah46—————Độ tin cậy thấp
60Umm Qaşr46————107,6 NĐộ tin cậy thấp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.