Guam

Thủ đô
Hagåtña
Khu vực
Micronesia
Dân số, 2025
169.000
Đơn vị tiền tệ
USD
DT
549 km²

Trên khắp 1 thành phố có giá của Guam, một người cần khoảng 2.552 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 4.800 US$.

Độ tin cậy trung bình2 thành phố trong chỉ số
4 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

62trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%83
  • Y tế15%40
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%16
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
83,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
23,5
New York = 100
Sức mua
—
New York = 100
Một người
2.552 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
4.800 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.300 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
41.833 US$
2022
Tăng trưởng
+5,1%
2022
Thất nghiệp
5,6%
2025
Lạm phát
—
Tuổi thọ
77,4 năm
2024
Người dùng internet
81%
2017

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế doanh nghiệp
21%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
2%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
—
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
—
Án mạngTrên 100.000 dân, 2019
4,3

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị
—
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Guam. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1526%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên11%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
30,5 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
2,75
Sống ở thành thịCIA World Factbook
95%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
50%
Di cư ròngCIA World Factbook
−10,9 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
308 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo94%
  • Tôn giáo khác1,6%
  • Không tôn giáo1,6%
  • Tín ngưỡng dân gian1,5%
  • Phật giáo1,1%
  • Hồi giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,11, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Anh43%
  • Tiếng Philippines25%
  • Tiếng Chamorro16%

Nguồn: CIA World Factbook, 2020

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Guam.

Tự do

Chưa có điểm tự do cho Guam.

Thành phố tại Guam

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Guam
1Hagåtña68—2.205 US$6.810 US$—1,1 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
2Tamuning—83,41.300 US$——19,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
3Barrigada——2.450 US$4.800 US$—8,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
4Santa Rita——900 US$5.500 US$—7,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
5Merizo———6.597 US$——Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
6Chalan Pago——————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
7Inarajan——————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
8Mangilao———4.000 US$——Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
9Sinajana———5.200 US$——Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
10Talo'fo'fo (Talofofo)——————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
11Yigo——2.250 US$3.500 US$——Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
12Yona———3.200 US$——Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
13Agana Heights——————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
14Tumon——2.450 US$———Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
15Dededo——1.625 US$3.744 US$——Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.