Santa Rita

Guam

Dân số
7.500
Tọa độ
13,39° B, 144,67° Đ
Múi giờ
Pacific/Guam
Giá cả cho
thg 9 2026

Lương ròng trung bình là 5.500 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
Santa Rita tại 13,39° B, 144,67° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 1 trong số đó có dữ liệu cho Santa Rita; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tếquốc gia15%45
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.

Chưa có ai báo cáo giá cả cho Santa Rita trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của Guam đã có dữ liệu này.

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Santa Rita, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSanta RitaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân20,00 US$25,00 US$−20%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)76,78 US$140 US$−45%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,00 US$14,00 US$−57%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,00 US$8,00 US$0%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)10,00 US$10,00 US$0%
Cappuccino (loại thường)5,00 US$6,37 US$−22%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,50 US$3,80 US$−34%
Nước suối (chai 0,33 l)2,50 US$2,89 US$−13%
Chợ
Sữa (1 l)3,83 US$1,36 US$+182%
Bánh mì trắng tươi (500g)4,29 US$4,68 US$−8%
Gạo trắng (1 kg)2,64 US$6,97 US$−62%
Trứng (12 quả)3,79 US$5,73 US$−34%
Phô mai nội địa (1 kg)19,82 US$17,38 US$+14%
Ức gà phi lê (1 kg)6,59 US$15,11 US$−56%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)9,90 US$17,77 US$−44%
Táo (1 kg)4,83 US$6,11 US$−21%
Chuối (1 kg)2,62 US$2,20 US$+19%
Cam (1 kg)—5,77 US$—
Cà chua (1 kg)4,39 US$6,25 US$−30%
Khoai tây (1 kg)4,17 US$3,47 US$+20%
Hành tây (1 kg)2,84 US$4,17 US$−32%
Xà lách (1 cây)1,99 US$2,72 US$−27%
Nước suối (chai 1,5 l)—2,50 US$—
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,84 US$3,21 US$−12%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,69 US$3,96 US$−57%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)—19,00 US$—
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường32,00 US$42,00 US$−24%
Xăng (1 l)1,41 US$1,10 US$+28%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)90,00 US$73,50 US$+22%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)80,00 US$71,93 US$+11%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)100 US$126 US$−21%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung—118 US$—
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm900 US$4.417 US$−80%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm600 US$3.033 US$−80%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.000 US$9.242 US$−78%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.950 US$5.461 US$−64%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm300 US$6.523 US$−95%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế5.500 US$5.178 US$+6%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—900 US$5.500 US$
thg 8 2026—900 US$5.500 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—900 US$5.500 US$
thg 4 2026—900 US$5.500 US$
thg 3 2026—900 US$5.500 US$
thg 2 2026—900 US$5.500 US$
thg 1 2026—900 US$5.500 US$
thg 12 2025—900 US$5.500 US$
thg 11 2025—900 US$5.500 US$
thg 10 2025—900 US$5.500 US$
thg 5 2025—900 US$5.500 US$
thg 12 2024—900 US$5.500 US$
thg 4 2024—900 US$5.500 US$
thg 2 2024—900 US$5.500 US$
thg 1 2024—900 US$5.500 US$
thg 12 2023——5.500 US$
thg 11 2023——5.500 US$
thg 10 2023——5.500 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Santa Rita.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Santa Rita. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Santa Rita về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Santa Rita.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho Santa Rita.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Santa Rita hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Santa Rita.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Santa Rita, và Guam chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
6.084
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
30,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
11%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
50%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo94%
  • Tôn giáo khác1,6%
  • Không tôn giáo1,6%
  • Tín ngưỡng dân gian1,5%
  • Phật giáo1,1%
  • Hồi giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,11, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Anh43%
  • Tiếng Philippines25%
  • Tiếng Chamorro16%

Nguồn: CIA World Factbook, 2020

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Guam.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Guam.

Các thành phố giống Santa Rita

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20265 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
10/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
62%13 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.