Guyane thuộc Pháp

Guiana

Thủ đô
Cayenne
Khu vực
Nam Mỹ
Dân số
—
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
83.534 km²

Trên khắp 1 thành phố có giá của Guyane thuộc Pháp, một người cần khoảng 2.033 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 2.276 US$.

Độ tin cậy thấp1 thành phố trong chỉ số
3 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%25
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
75,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
24,5
New York = 100
Sức mua
—
New York = 100
Một người
2.033 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
2.276 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
872 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
—
Đô la Mỹ
Tăng trưởng
—
GDP thực, một năm
Thất nghiệp
—
Lạm phát
—
Tuổi thọ
—
Người dùng internet
—
Tỷ lệ dân số

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
45%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
30%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
23%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
45%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
—
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
—
Án mạngTrên 100.000 dân
—

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị
—
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Guyane thuộc Pháp. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Tôn giáo

  • Kitô giáo84%
  • Tín ngưỡng dân gian9,1%
  • Không tôn giáo3,4%
  • Ấn Độ giáo1,6%
  • Hồi giáo0,9%
  • Tôn giáo khác0,5%

Chỉ số đa dạng 0,28, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Pháp

Nguồn: GeoNames

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Guyane thuộc Pháp.

Tự do

Chưa có điểm tự do cho Guyane thuộc Pháp.

Thành phố tại Guyane thuộc Pháp

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Guyane thuộc Pháp
1Cayenne6275,7872 US$2.276 US$—61,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
2Saint-Laurent-du-Maroni—————24,3 NĐộ tin cậy thấp
3Kourou——1.486 US$——24 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.