Bahrain

Kingdom of Bahrain

Thủ đô
Manama
Khu vực
Tây Á
Dân số, 2025
1,6 triệu
Đơn vị tiền tệ
BHD
DT
765 km²

Trên khắp 14 thành phố có giá của Bahrain, một người cần khoảng 1.612 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.394 US$.

Độ tin cậy cao16 thành phố trong chỉ số
7 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%56
  • An toàn20%78
  • Y tế15%84
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%1
  • Kết nối mạng10%68
  • Chi phí10%41
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#67

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
47,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,6
New York = 100
Sức mua
98,8
New York = 100
Một người
1.612 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.394 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
465 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
30.597 US$
2025
Tăng trưởng
+3,5%
2025
Thất nghiệp
1,1%
2025
Lạm phát
−0,1%
2025
Tuổi thọ
81,4 năm
2024
Người dùng internet
100%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
0%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
46%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
10%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
8%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
18%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
77,7
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
22,3
Án mạngTrên 100.000 dân, 2022
0,2

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #48 thế giới
172
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #7 thế giới
243
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+26%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Bahrain. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1518%
  • 15 đến 6478%
  • 65 tuổi trở lên4,3%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
33,5 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,81
Sống ở thành thịCIA World Factbook
90%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
52%
Di cư ròngCIA World Factbook
−1,3 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
1.971 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook

Tôn giáo

  • Hồi giáo70%
  • Kitô giáo15%
  • Ấn Độ giáo9,8%
  • Phật giáo2,5%
  • Không tôn giáo1,9%
  • Do Thái giáo0,6%
  • Tôn giáo khác0,2%

Chỉ số đa dạng 0,47, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia

Ngôn ngữ

  • Tiếng Ả RậpChính thức
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Ba Tư
  • Tiếng Urdu

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Bahrain; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn68Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm53Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa23Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống34Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House12
  • Democracy Index EIU, trên 102,5
  • Tự do báo chí RSF30
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex37
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank

Hạnh phúc

6,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia

Thành phố tại Bahrain

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Bahrain
1'ali6451,7—3.782 US$258,8—Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
2Adliya6347,0—3.187 US$227,6—Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
3Muharraq6340,8465 US$1.792 US$190,0176,6 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
4Seef6257,8929 US$3.390 US$215,6—Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
5Juffair6246,2974 US$2.755 US$188,8—Độ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
6Manama5951,0997 US$2.304 US$149,5147,1 NĐộ tin cậy cao, 42 người đóng góp
7Al Budayyi56—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
8Amwaj56——3.983 US$——Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
9Sanad5651,3663 US$1.194 US$95,2—Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
10Zinj5551,7————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
11Budaiya5551,5————Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
12Riffa5546,7912 US$1.394 US$98,8115,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
13Saar5563,21.328 US$2.390 US$120,06 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
14Madinat Hamad5347,6398 US$663 US$68,1133,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
15Sitrah5251,7—1.062 US$72,672,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
16Isa Town5253,2—1.061 US$71,638,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.