Azerbaijan

Republic of Azerbaijan

Thủ đô
Baku
Khu vực
Tây Á
Dân số, 2025
10 triệu
Đơn vị tiền tệ
AZN
DT
86.600 km²

Trên khắp 13 thành phố có giá của Azerbaijan, một người cần khoảng 1.046 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 549 US$.

Độ tin cậy cao19 thành phố trong chỉ số
18 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%39
  • An toàn20%69
  • Y tế15%49
  • Khí hậu10%91
  • Chất lượng không khí10%69
  • Kết nối mạng10%48
  • Chi phí10%71
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#73

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
33,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,1
New York = 100
Sức mua
60,0
New York = 100
Một người
1.046 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
549 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
539 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
7.411 US$
2025
Tăng trưởng
+1,4%
2025
Thất nghiệp
5,5%
2025
Lạm phát
5,6%
2025
Tuổi thọ
74,6 năm
2024
Người dùng internet
91%
2025

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
25%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
14%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
20%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
18%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
14%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
3%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
22%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
68,5
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
31,5
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
2,2

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #78 thế giới
93
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #47 thế giới
99
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+10%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Azerbaijan. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1522%
  • 15 đến 6469%
  • 65 tuổi trở lên9,0%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
34,8 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,43
Sống ở thành thịCIA World Factbook
58%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
2,1%
Di cư ròngCIA World Factbook
−0,7 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
123 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Hồi giáo97%
  • Kitô giáo3,0%

Chỉ số đa dạng 0,06, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Azerbaijan96%
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
  • Tiếng Tatar
  • Tiếng Tatar
  • Tiếng Ukraina
  • Tiếng Georgia

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 454).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2019

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa61Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống22Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House6
  • Democracy Index EIU, trên 102,8
  • Tự do báo chí RSF25
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex19
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế21%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Azerbaijan

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Azerbaijan
1Yevlakh6432,2———127,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
2Mingachevir62————106 NĐộ tin cậy thấp
3Khirdalan61————196,2 NĐộ tin cậy thấp
4Sumqayit5828,2287 US$360 US$58,0427 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
5Baku5633,8539 US$549 US$60,02,4 TrĐộ tin cậy cao, 141 người đóng góp
6Ganca5526,1353 US$296 US$45,3330,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
7Bakixanov (Bakikhanov)5428,3———66,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
8Berde5432,2———41,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
9Bine5432,1———24,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
10Ucar5432,1———15,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
11Yardymli5432,1———7,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
12Qusar5124,7333 US$416 US$67,516 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
13Nakhchivan49————97,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
14Shamkir49————41,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
15Zaqatala49—118 US$——32,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
16Agstafa49————12,2 NĐộ tin cậy thấp
17Lankaran4925,5—294 US$48,989,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
18Qebele4827,7206 US$235 US$43,2—Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
19Şəki4831,1216 US$250 US$41,968,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.