Nukuʻalofa

Tonga

Dân số
22.000
Tọa độ
21,14° N, 175,20° T
Múi giờ
Pacific/Tongatapu
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.548 US$ mỗi tháng ở Nukuʻalofa, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 74% so với New York. Lương ròng trung bình là 682 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Nukuʻalofa tại 21,14° N, 175,20° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Nukuʻalofa; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

61trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%42
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%84
  • Chất lượng không khí10%92
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%52
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
60,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,1
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
682 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.548 US$
925 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.069 US$
3.238 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
623 US$
91% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
2,4
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Nukuʻalofa, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngNukuʻalofaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân8,31 US$25,00 US$−67%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)62,30 US$140 US$−56%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,38 US$14,00 US$−26%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,32 US$8,00 US$−59%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,98 US$10,00 US$−50%
Cappuccino (loại thường)2,91 US$6,38 US$−54%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,84 US$3,80 US$−25%
Nước suối (chai 0,33 l)2,46 US$2,90 US$−15%
Chợ
Sữa (1 l)1,56 US$1,36 US$+15%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,04 US$4,69 US$−78%
Gạo trắng (1 kg)2,06 US$6,97 US$−70%
Trứng (12 quả)5,10 US$5,73 US$−11%
Phô mai nội địa (1 kg)9,00 US$17,38 US$−48%
Ức gà phi lê (1 kg)5,88 US$15,11 US$−61%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)7,68 US$17,77 US$−57%
Táo (1 kg)2,77 US$6,11 US$−55%
Chuối (1 kg)2,77 US$2,20 US$+26%
Cam (1 kg)2,91 US$5,77 US$−50%
Cà chua (1 kg)3,74 US$6,25 US$−40%
Khoai tây (1 kg)3,18 US$3,47 US$−8%
Hành tây (1 kg)2,63 US$4,17 US$−37%
Xà lách (1 cây)2,22 US$2,72 US$−18%
Nước suối (chai 1,5 l)1,38 US$2,50 US$−45%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)17,03 US$20,00 US$−15%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,18 US$3,21 US$−1%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,32 US$3,96 US$−16%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)10,18 US$19,00 US$−46%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,08 US$3,00 US$−31%
Vé tháng, giá thường41,54 US$140 US$−70%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,08 US$3,00 US$−31%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,08 US$2,18 US$−5%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường41,54 US$42,00 US$−1%
Xăng (1 l)1,45 US$1,10 US$+32%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)5.815 US$35.458 US$−84%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)8.307 US$25.309 US$−67%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)187 US$232 US$−19%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)22,15 US$73,50 US$−70%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)125 US$71,93 US$+73%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)31,15 US$126 US$−75%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)41,54 US$62,38 US$−33%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế41,54 US$23,00 US$+81%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)158 US$3.366 US$−95%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)249 US$60.589 US$−100%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)14,54 US$72,80 US$−80%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)17,65 US$53,22 US$−67%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung20,77 US$118 US$−82%
1 đôi giày da công sở nam29,08 US$125 US$−77%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm623 US$4.438 US$−86%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm831 US$9.242 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm554 US$5.461 US$−90%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm415 US$18.759 US$−98%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm249 US$6.523 US$−96%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế682 US$5.163 US$−87%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202679,4623 US$682 US$
thg 8 2026—623 US$682 US$
thg 12 202579,4623 US$682 US$
thg 5 202579,4623 US$682 US$
thg 2 202578,4—674 US$
thg 12 202479,8—685 US$
thg 9 202481,4—699 US$
thg 8 2024——692 US$
thg 6 2024——696 US$
thg 5 2024——696 US$
thg 2 2024———
thg 1 2024——808 US$
thg 11 2023——801 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Nukuʻalofa.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Nukuʻalofa. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Nukuʻalofa về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
24,7 °C
Tháng nóng nhấtTháng 2
27,0 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 8
22,5 °C
Lượng mưa một năm
1.516 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
80%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,1 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
2
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
84

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
37
PM2.5
7,9µg/m³, trung bình
Điểm không khí
920-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Nukuʻalofa hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

415 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 249 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
2,4Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
3,5Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
28,9%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
4,1Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Nukuʻalofa, và Tonga chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
23.221
Mật độĐô thị, Wikidata
2.035 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
3 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
26,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
7,4%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
3,4%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo99%
  • Tôn giáo khác0,8%
  • Hồi giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,02, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tonga85%

Nguồn: CIA World Factbook, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Tonga.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House79
  • Tự do báo chí RSF68
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex14
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế4%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Nukuʻalofa

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.