Ben Arous

Tunisia

Dân số
88.000
Tọa độ
36,75° B, 10,22° Đ
Múi giờ
Africa/Tunis
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 588 US$ mỗi tháng ở Ben Arous, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 90% so với New York. Lương ròng trung bình là 257 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình17 người đóng góp
Ben Arous tại 36,75° B, 10,22° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Ben Arous; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

47trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%34
  • An toànquốc gia20%53
  • Y tếquốc gia15%53
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%40
  • Kết nối mạngquốc gia10%27
  • Chi phí10%89
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Tunisia
#20
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#377

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
24,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
4,7
New York = 100
Sức mua
49,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
257 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
588 US$
372 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.417 US$
1.029 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
217 US$
84% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
13,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Ben Arous, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngBen ArousNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân5,49 US$25,00 US$−78%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)20,53 US$140 US$−85%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,13 US$14,00 US$−63%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,71 US$8,00 US$−79%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,05 US$10,00 US$−80%
Cappuccino (loại thường)1,15 US$6,37 US$−82%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,64 US$3,80 US$−83%
Nước suối (chai 0,33 l)0,27 US$2,89 US$−91%
Chợ
Sữa (1 l)0,50 US$1,36 US$−63%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,10 US$4,68 US$−98%
Gạo trắng (1 kg)1,76 US$6,97 US$−75%
Trứng (12 quả)1,49 US$5,73 US$−74%
Phô mai nội địa (1 kg)10,72 US$17,38 US$−38%
Ức gà phi lê (1 kg)6,11 US$15,11 US$−60%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)16,25 US$17,77 US$−9%
Táo (1 kg)1,67 US$6,11 US$−73%
Chuối (1 kg)4,63 US$2,20 US$+110%
Cam (1 kg)1,00 US$5,77 US$−83%
Cà chua (1 kg)0,76 US$6,25 US$−88%
Khoai tây (1 kg)0,73 US$3,47 US$−79%
Hành tây (1 kg)0,65 US$4,17 US$−84%
Xà lách (1 cây)0,51 US$2,72 US$−81%
Nước suối (chai 1,5 l)0,33 US$2,50 US$−87%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,84 US$20,00 US$−66%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,98 US$3,21 US$−69%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,23 US$3,96 US$−69%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,59 US$19,00 US$−81%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,38 US$3,00 US$−87%
Vé tháng, giá thường13,69 US$140 US$−90%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,31 US$3,00 US$−90%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,33 US$2,18 US$−85%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường1,85 US$42,00 US$−96%
Xăng (1 l)0,86 US$1,10 US$−22%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)40.367 US$35.458 US$+14%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)23.266 US$25.309 US$−8%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,26 US$73,50 US$−86%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)21,04 US$71,93 US$−71%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)33,07 US$126 US$−74%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)17,11 US$62,38 US$−73%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,13 US$23,00 US$−78%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)62,73 US$3.366 US$−98%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)1.984 US$60.589 US$−97%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)47,90 US$72,80 US$−34%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)65,01 US$53,22 US$+22%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung88,96 US$118 US$−24%
1 đôi giày da công sở nam47,90 US$125 US$−62%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm217 US$4.417 US$−95%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm160 US$3.033 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm388 US$9.242 US$−96%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm274 US$5.461 US$−95%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm941 US$18.759 US$−95%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm428 US$6.523 US$−93%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế257 US$5.178 US$−95%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)10,28%6,49%+3,8 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202621,0214 US$254 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202622,4191 US$260 US$
thg 4 202621,8188 US$256 US$
thg 11 202519,5186 US$253 US$
thg 10 202519,9190 US$259 US$
thg 5 202521,0166 US$166 US$
thg 4 202521,3168 US$168 US$
thg 3 202518,5162 US$162 US$
thg 2 202518,0158 US$158 US$
thg 1 202518,5156 US$156 US$
thg 12 202419,0157 US$157 US$
thg 11 202419,9159 US$159 US$
thg 10 202419,1161 US$161 US$
thg 9 202420,3206 US$247 US$
thg 8 202419,6200 US$240 US$
thg 7 202419,7200 US$240 US$
thg 6 202419,9200 US$272 US$
thg 5 202420,0185 US$345 US$
thg 4 202420,2186 US$347 US$
thg 3 202420,3187 US$348 US$
thg 2 202419,6187 US$348 US$
thg 1 202419,3190 US$354 US$
thg 12 202319,7170 US$351 US$
thg 11 202319,1165 US$342 US$
thg 10 202318,8166 US$344 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Tunisia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Ben Arous.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Ben Arous. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Ben Arous về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Ben Arous.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Ben Arous.

Internet

Trung vị Tunisia; thành phố chưa có trong danh sách
23Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
9Mbps, cố định
Độ trễ
19ms, cố định
Tải xuống di động
51Mbps
Độ trễ di động
21ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

941 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 428 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
13,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
20,0Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
5,0%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
10,50%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
24,4Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Ben Arous, và Tunisia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
88.322
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
34,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
10%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,5%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo100%
  • Kitô giáo0,2%
  • Không tôn giáo0,2%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,01, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Ả RậpChính thức
  • Tiếng Pháp

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 498).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Tunisia; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn68Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm53Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa23Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống34Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House42
  • Democracy Index EIU, trên 104,7
  • Tự do báo chí RSF43
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex14
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế16%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia

Các thành phố giống Ben Arous

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
17Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.