Mbabane

Eswatini

Dân số
76.000
Tọa độ
26,32° N, 31,13° Đ
Múi giờ
Africa/Mbabane
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 788 US$ mỗi tháng ở Mbabane, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 87% so với New York.

Độ tin cậy thấp4 người đóng góp
Mbabane tại 26,32° N, 31,13° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 3 trong số đó có dữ liệu cho Mbabane; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

80trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%100
  • Chất lượng không khí10%58
  • Kết nối mạngquốc gia10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%80
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
33,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
5,9
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
788 US$
515 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.258 US$
1.802 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
274 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Mbabane, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMbabaneNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân10,34 US$25,00 US$−59%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)34,22 US$140 US$−76%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,98 US$14,00 US$−57%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,13 US$8,00 US$−73%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,43 US$10,00 US$−76%
Cappuccino (loại thường)2,59 US$6,38 US$−59%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,11 US$3,80 US$−71%
Nước suối (chai 0,33 l)0,59 US$2,90 US$−80%
Chợ
Sữa (1 l)1,58 US$1,36 US$+16%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,84 US$4,69 US$−82%
Gạo trắng (1 kg)1,72 US$6,97 US$−75%
Trứng (12 quả)1,82 US$5,73 US$−68%
Phô mai nội địa (1 kg)10,95 US$17,38 US$−37%
Ức gà phi lê (1 kg)5,78 US$15,11 US$−62%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)5,17 US$17,77 US$−71%
Táo (1 kg)1,79 US$6,11 US$−71%
Chuối (1 kg)0,65 US$2,20 US$−70%
Cam (1 kg)1,25 US$5,77 US$−78%
Cà chua (1 kg)1,40 US$6,25 US$−78%
Khoai tây (1 kg)1,30 US$3,47 US$−63%
Hành tây (1 kg)1,55 US$4,17 US$−63%
Xà lách (1 cây)0,69 US$2,72 US$−75%
Nước suối (chai 1,5 l)0,79 US$2,50 US$−68%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,08 US$20,00 US$−70%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,58 US$3,21 US$−51%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,67 US$3,96 US$−58%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,83 US$19,00 US$−85%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,73 US$3,00 US$−76%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,43 US$2,18 US$−34%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường3,04 US$42,00 US$−93%
Xăng (1 l)1,26 US$1,10 US$+15%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)64,88 US$232 US$−72%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)38,52 US$73,50 US$−48%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)27,37 US$71,93 US$−62%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)22,81 US$126 US$−82%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)3,04 US$62,38 US$−95%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế3,65 US$23,00 US$−84%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)6.386 US$60.589 US$−89%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)34,97 US$72,80 US$−52%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)15,21 US$53,22 US$−71%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung70,96 US$118 US$−40%
1 đôi giày da công sở nam54,74 US$125 US$−56%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm274 US$4.438 US$−94%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm178 US$3.033 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm456 US$9.242 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm355 US$5.461 US$−94%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm487 US$18.759 US$−97%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm365 US$6.523 US$−94%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.163 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)7,25%6,49%+0,8 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—274 US$—
thg 8 2026—274 US$682 US$
thg 4 202631,8279 US$794 US$
thg 12 202530,7274 US$778 US$
thg 7 202528,7259 US$726 US$
thg 5 202528,5255 US$720 US$
thg 4 202527,7253 US$701 US$
thg 12 202432,4244 US$696 US$
thg 11 202433,4220 US$714 US$
thg 4 202432,5215 US$698 US$
thg 2 202432,4278 US$694 US$
thg 1 202433,0283 US$710 US$
thg 12 202331,7301 US$696 US$
thg 11 202331,2296 US$687 US$
thg 10 202332,8297 US$703 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Mbabane.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Mbabane. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Mbabane về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
19,6 °C
Tháng nóng nhấtTháng 12
23,0 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 7
14,4 °C
Lượng mưa một năm
736 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
64%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,9 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
48
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
100

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
80
PM2.5
30,2µg/m³, trung bình
Điểm không khí
580-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Mbabane hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

487 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 365 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
8,4Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
11,9%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
7,25%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
—Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Mbabane, và Eswatini chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
76.218
Mật độĐô thị, Wikidata
508 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
1.243 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
24,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
4,0%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
2,7%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo88%
  • Không tôn giáo10%
  • Hồi giáo2,0%
  • Tín ngưỡng dân gian1,0%
  • Tôn giáo khác0,4%
  • Ấn Độ giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,21, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Eswatini.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House17
  • Democracy Index EIU, trên 102,6
  • Tự do báo chí RSF53
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex23
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế22%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
3,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Mbabane

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
4Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
89%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.