El Congo

El Salvador

Dân số
8.905
Tọa độ
13,91° B, 89,50° T
Múi giờ
America/El Salvador
Giá cả cho
thg 9 2026

Lương ròng trung bình là 950 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
El Congo tại 13,91° B, 89,50° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 3 trong số đó có dữ liệu cho El Congo; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

43trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%47
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%31
  • Kết nối mạngquốc gia10%46
  • Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.

Chưa có ai báo cáo giá cả cho El Congo trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của El Salvador đã có dữ liệu này.

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại El Congo, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngEl CongoNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân—25,00 US$—
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)—140 US$—
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)—14,00 US$—
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)—8,00 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)—10,00 US$—
Cappuccino (loại thường)—6,37 US$—
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)—3,80 US$—
Nước suối (chai 0,33 l)—2,89 US$—
Chợ
Sữa (1 l)—1,36 US$—
Bánh mì trắng tươi (500g)—4,68 US$—
Gạo trắng (1 kg)—6,97 US$—
Trứng (12 quả)—5,73 US$—
Phô mai nội địa (1 kg)—17,38 US$—
Ức gà phi lê (1 kg)—15,11 US$—
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)—17,77 US$—
Táo (1 kg)—6,11 US$—
Chuối (1 kg)—2,20 US$—
Cam (1 kg)—5,77 US$—
Cà chua (1 kg)—6,25 US$—
Khoai tây (1 kg)—3,47 US$—
Hành tây (1 kg)—4,17 US$—
Xà lách (1 cây)—2,72 US$—
Nước suối (chai 1,5 l)—2,50 US$—
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)—3,21 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)—19,00 US$—
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)—1,10 US$—
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)—73,50 US$—
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)—71,93 US$—
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung—118 US$—
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm720 US$4.417 US$−84%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm570 US$3.033 US$−81%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm950 US$9.242 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm630 US$5.461 US$−88%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm4.306 US$18.759 US$−77%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.292 US$6.523 US$−80%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế950 US$5.178 US$−82%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,72%6,49%−0,8 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—720 US$950 US$
thg 8 2026—720 US$950 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—720 US$950 US$
thg 4 2026—720 US$950 US$
thg 3 2026—720 US$950 US$
thg 2 2026—720 US$950 US$
thg 1 2026—720 US$950 US$
thg 12 2025—720 US$950 US$
thg 11 2025——950 US$
thg 5 2025—720 US$950 US$
thg 6 2024———
thg 5 2024———
thg 4 2024———
thg 3 2024———
thg 2 2024———
thg 1 2024———
thg 12 2023———
thg 11 2023———
thg 10 2023———

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của El Salvador

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho El Congo.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho El Congo. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng El Congo về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho El Congo.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho El Congo.

Internet

Trung vị El Salvador; thành phố chưa có trong danh sách
137Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
27Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
38Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

4.306 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.292 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
14,7Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
31,2Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
3,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
5,72%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
30,2Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Các thành phố giống El Congo

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20265 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
9/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
15%37 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.