Rabigh

Ả Rập Xê-út

Dân số
73.000
Tọa độ
22,80° B, 39,03° Đ
Múi giờ
Asia/Riyadh
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.050 US$ mỗi tháng ở Rabigh, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 82% so với New York.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Rabigh tại 22,80° B, 39,03° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Rabigh; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%63
  • Y tếquốc gia15%56
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%42
  • Kết nối mạngquốc gia10%47
  • Chi phí10%68
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
47,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
7,3
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
1.050 US$
718 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.210 US$
2.598 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
333 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Rabigh, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngRabighNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,66 US$25,00 US$−73%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)53,27 US$140 US$−62%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,52 US$14,00 US$−39%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,40 US$8,00 US$−70%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,66 US$10,00 US$−73%
Cappuccino (loại thường)3,63 US$6,37 US$−43%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,93 US$3,80 US$−76%
Nước suối (chai 0,33 l)0,25 US$2,89 US$−91%
Chợ
Sữa (1 l)1,71 US$1,36 US$+26%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,29 US$4,68 US$−72%
Gạo trắng (1 kg)2,31 US$6,97 US$−67%
Trứng (12 quả)2,36 US$5,73 US$−59%
Phô mai nội địa (1 kg)6,41 US$17,38 US$−63%
Ức gà phi lê (1 kg)8,17 US$15,11 US$−46%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)13,04 US$17,77 US$−27%
Táo (1 kg)2,07 US$6,11 US$−66%
Chuối (1 kg)1,73 US$2,20 US$−21%
Cam (1 kg)1,57 US$5,77 US$−73%
Cà chua (1 kg)1,65 US$6,25 US$−74%
Khoai tây (1 kg)1,15 US$3,47 US$−67%
Hành tây (1 kg)1,27 US$4,17 US$−70%
Xà lách (1 cây)1,10 US$2,72 US$−60%
Nước suối (chai 1,5 l)0,52 US$2,50 US$−79%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)4,15 US$20,00 US$−79%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,81 US$3,21 US$−44%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,54 US$3,96 US$−36%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)6,66 US$19,00 US$−65%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,20 US$3,00 US$+7%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,73 US$2,18 US$−21%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường13,85 US$42,00 US$−67%
Xăng (1 l)0,62 US$1,10 US$−44%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)47.940 US$35.458 US$+35%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)21.654 US$25.309 US$−14%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)38,25 US$73,50 US$−48%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)66,99 US$71,93 US$−7%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế11,98 US$23,00 US$−48%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)732 US$3.366 US$−78%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)15.892 US$60.589 US$−74%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)68,12 US$72,80 US$−6%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)59,95 US$53,22 US$+13%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung97,45 US$118 US$−17%
1 đôi giày da công sở nam97,96 US$125 US$−22%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm333 US$4.417 US$−92%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm240 US$3.033 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm613 US$9.242 US$−93%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm426 US$5.461 US$−92%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,39%6,49%−1,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—333 US$—
thg 4 2026—400 US$—
thg 3 2026—400 US$2.666 US$
thg 11 2025——2.666 US$
thg 5 2025—280 US$2.666 US$
thg 4 2025—280 US$2.666 US$
thg 3 2025—280 US$2.667 US$
thg 2 2025—280 US$2.666 US$
thg 1 2025—280 US$2.666 US$
thg 11 2024—160 US$2.662 US$
thg 10 2024—160 US$2.663 US$
thg 9 2024—200 US$2.332 US$
thg 8 2024—240 US$1.999 US$
thg 7 2024—240 US$1.999 US$
thg 6 2024—240 US$2.000 US$
thg 5 2024—240 US$2.000 US$
thg 4 2024—240 US$1.999 US$
thg 3 2024—240 US$2.000 US$
thg 2 2024—267 US$2.000 US$
thg 1 2024—267 US$2.000 US$
thg 12 2023—267 US$1.999 US$
thg 11 2023—267 US$1.999 US$
thg 10 2023—267 US$2.000 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Ả Rập Xê-út

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Rabigh.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Rabigh. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Rabigh về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Rabigh.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Rabigh.

Internet

Trung vị Ả Rập Xê-út; thành phố chưa có trong danh sách
174Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
93Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
225Mbps
Độ trễ di động
23ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Rabigh.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Rabigh, và Ả Rập Xê Út chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
31.119
Mật độĐô thị, Wikidata
5 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
32,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
4,4%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
40%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo93%
  • Kitô giáo4,4%
  • Ấn Độ giáo1,1%
  • Không tôn giáo0,7%
  • Phật giáo0,3%
  • Tín ngưỡng dân gian0,3%
  • Tôn giáo khác0,3%

Chỉ số đa dạng 0,13, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Ả RậpChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 404).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Ả Rập Xê Út; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn68Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm53Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa36Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống52Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House9
  • Democracy Index EIU, trên 102,1
  • Tự do báo chí RSF28
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex13
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Rabigh

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
86%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.