Al-wukayr

Qatar

Dân số
5.146
Tọa độ
25,15° B, 51,54° Đ
Múi giờ
Asia/Qatar
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.689 US$ mỗi tháng ở Al-wukayr, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 71% so với New York. Lương ròng trung bình là 5.484 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Al-wukayr tại 25,15° B, 51,54° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Al-wukayr; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

68trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%96
  • An toànquốc gia20%67
  • Y tếquốc gia15%62
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%45
  • Kết nối mạngquốc gia10%55
  • Chi phí10%47
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
53,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
19,2
New York = 100
Sức mua
371,1
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
5.484 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.689 US$
798 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.317 US$
2.822 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
891 US$
16% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Al-wukayr, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngAl-wukayrNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân27,42 US$25,00 US$+10%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)27,42 US$140 US$−80%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,23 US$14,00 US$−41%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)—8,00 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)—10,00 US$—
Cappuccino (loại thường)1,37 US$6,37 US$−78%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,37 US$3,80 US$−64%
Nước suối (chai 0,33 l)0,27 US$2,89 US$−91%
Chợ
Sữa (1 l)2,19 US$1,36 US$+61%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,23 US$4,68 US$−74%
Gạo trắng (1 kg)1,65 US$6,97 US$−76%
Trứng (12 quả)2,69 US$5,73 US$−53%
Phô mai nội địa (1 kg)—17,38 US$—
Ức gà phi lê (1 kg)5,48 US$15,11 US$−64%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)8,23 US$17,77 US$−54%
Táo (1 kg)2,19 US$6,11 US$−64%
Chuối (1 kg)1,51 US$2,20 US$−31%
Cam (1 kg)2,06 US$5,77 US$−64%
Cà chua (1 kg)1,37 US$6,25 US$−78%
Khoai tây (1 kg)0,96 US$3,47 US$−72%
Hành tây (1 kg)0,96 US$4,17 US$−77%
Xà lách (1 cây)1,10 US$2,72 US$−60%
Nước suối (chai 1,5 l)0,27 US$2,50 US$−89%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)—3,21 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,11 US$19,00 US$−78%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,82 US$3,00 US$−73%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,74 US$3,00 US$−9%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)0,69 US$1,10 US$−37%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)82,25 US$73,50 US$+12%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)82,25 US$71,93 US$+14%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)9.596 US$60.589 US$−84%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)21,93 US$72,80 US$−70%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung—118 US$—
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm891 US$4.417 US$−80%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm685 US$3.033 US$−77%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.494 US$9.242 US$−84%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.179 US$5.461 US$−78%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế5.484 US$5.178 US$+6%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—892 US$5.486 US$
thg 12 2025—892 US$5.489 US$
thg 11 2025—892 US$5.488 US$
thg 5 2025—891 US$5.480 US$
thg 12 2024—888 US$5.465 US$
thg 9 2024—892 US$5.487 US$
thg 8 2024—963 US$5.504 US$
thg 2 2024—961 US$5.493 US$
thg 1 2024—958 US$5.475 US$
thg 12 2023—961 US$5.494 US$
thg 11 2023—961 US$5.492 US$
thg 10 2023—961 US$5.493 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Qatar

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Al-wukayr.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Al-wukayr. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Al-wukayr về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Al-wukayr.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Al-wukayr.

Internet

Trung vị Qatar; thành phố chưa có trong danh sách
237Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
185Mbps, cố định
Độ trễ
4ms, cố định
Tải xuống di động
536Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Al-wukayr.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Al-wukayr, và Qatar chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
5.146
Độ caoĐô thị, Wikidata
7 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
34,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
1,5%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
77%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo66%
  • Ấn Độ giáo15%
  • Kitô giáo14%
  • Phật giáo3,1%
  • Không tôn giáo0,9%
  • Tôn giáo khác0,7%

Chỉ số đa dạng 0,53, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Ả RậpChính thức
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 469).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Qatar; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn68Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm53Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa23Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống34Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House25
  • Democracy Index EIU, trên 103,2
  • Tự do báo chí RSF58
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex7
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế6%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Al-wukayr

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
60%13 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.