Tulkarm
- Dân số
- 44.000
- Tọa độ
- 32,31° B, 35,03° Đ
- Múi giờ
- Asia/Hebron
- Giá cả cho
- thg 9 2026
Lương ròng trung bình là 825 US$ mỗi tháng.
Mức độ đáng sống
Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 2 trong số đó có dữ liệu cho Tulkarm; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.
- Sức mua25%Thiếu dữ liệu
- An toànquốc gia20%53
- Y tế15%Thiếu dữ liệu
- Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
- Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
- Kết nối mạngquốc gia10%39
- Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
- Sức mua, 25%
- Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
- An toàn, 20%
- Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
- Y tế, 15%
- Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Khí hậu, 10%
- Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
- Chất lượng không khí, 10%
- AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
- Kết nối mạng, 10%
- Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Chi phí, 10%
- Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Chi phí
Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.
Chưa có ai báo cáo giá cả cho Tulkarm trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của Lãnh thổ Palestine đã có dữ liệu này.
Giá cả
55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.
Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).
| Mặt hàng | Tulkarm | New York | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhà hàng | |||
| Bữa ăn, nhà hàng bình dân | 5,61 US$ | 25,00 US$ | −78% |
| Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món) | — | 140 US$ | — |
| Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 7,59 US$ | 14,00 US$ | −46% |
| Bia nội địa (0,5 l, bia hơi) | — | 8,00 US$ | — |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng) | — | 10,00 US$ | — |
| Cappuccino (loại thường) | 2,31 US$ | 6,37 US$ | −64% |
| Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l) | 0,66 US$ | 3,80 US$ | −83% |
| Nước suối (chai 0,33 l) | — | 2,89 US$ | — |
| Chợ | |||
| Sữa (1 l) | — | 1,36 US$ | — |
| Bánh mì trắng tươi (500g) | — | 4,68 US$ | — |
| Gạo trắng (1 kg) | — | 6,97 US$ | — |
| Trứng (12 quả) | — | 5,73 US$ | — |
| Phô mai nội địa (1 kg) | — | 17,38 US$ | — |
| Ức gà phi lê (1 kg) | — | 15,11 US$ | — |
| Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương) | — | 17,77 US$ | — |
| Táo (1 kg) | — | 6,11 US$ | — |
| Chuối (1 kg) | — | 2,20 US$ | — |
| Cam (1 kg) | — | 5,77 US$ | — |
| Cà chua (1 kg) | — | 6,25 US$ | — |
| Khoai tây (1 kg) | — | 3,47 US$ | — |
| Hành tây (1 kg) | — | 4,17 US$ | — |
| Xà lách (1 cây) | — | 2,72 US$ | — |
| Nước suối (chai 1,5 l) | — | 2,50 US$ | — |
| Rượu vang, tầm trung (1 chai) | — | 20,00 US$ | — |
| Bia nội địa (chai 0,5 l) | — | 3,21 US$ | — |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l) | — | 3,96 US$ | — |
| Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | — | 19,00 US$ | — |
| Giao thông | |||
| Vé một lượt, phương tiện công cộng | — | 3,00 US$ | — |
| Vé tháng, giá thường | — | 140 US$ | — |
| Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường | — | 3,00 US$ | — |
| Taxi, 1 km, biểu giá thường | 1,65 US$ | 2,18 US$ | −24% |
| Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường | — | 42,00 US$ | — |
| Xăng (1 l) | 2,28 US$ | 1,10 US$ | +107% |
| Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương) | — | 35.458 US$ | — |
| Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương) | — | 25.309 US$ | — |
| Tiện ích, mỗi tháng | |||
| Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | — | — | — |
| Gói cước di động (gọi + 10GB data) | 24,74 US$ | 73,50 US$ | −66% |
| Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL) | 39,59 US$ | 71,93 US$ | −45% |
| Thể thao và giải trí | |||
| Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn) | 39,59 US$ | 126 US$ | −69% |
| Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | — | 62,38 US$ | — |
| Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế | — | 23,00 US$ | — |
| Chăm sóc trẻ em | |||
| Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ) | 98,97 US$ | 3.366 US$ | −97% |
| Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ) | — | 60.589 US$ | — |
| Quần áo và giày dép | |||
| 1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự) | 31,34 US$ | 72,80 US$ | −57% |
| 1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M) | 39,59 US$ | 53,22 US$ | −26% |
| 1 đôi giày chạy Nike, tầm trung | 49,48 US$ | 118 US$ | −58% |
| 1 đôi giày da công sở nam | — | 125 US$ | — |
| Tiền thuê nhà, mỗi tháng | |||
| Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm | 247 US$ | 4.417 US$ | −94% |
| Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 181 US$ | 3.033 US$ | −94% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm | 594 US$ | 9.242 US$ | −94% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 445 US$ | 5.461 US$ | −92% |
| Mua căn hộ | |||
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm | — | 18.759 US$ | — |
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm | — | 6.523 US$ | — |
| Lương và tài chính | |||
| Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế | 825 US$ | 5.178 US$ | −84% |
| Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%) | 4,50% | 6,49% | −2,0 điểm |
Ba năm biến động giá
Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.
Hiện các giá trị theo tháng
| Tháng | Chỉ số giỏ hàng cơ bản | Tiền thuê, 1 phòng ngủ | Lương ròng |
|---|---|---|---|
| thg 9 2026 | — | 247 US$ | 825 US$ |
| thg 8 2026 | — | — | — |
| thg 7 2026 | — | — | — |
| thg 6 2026 | — | — | — |
| thg 12 2025 | 47,5 | 313 US$ | 783 US$ |
| thg 11 2025 | — | — | 767 US$ |
| thg 5 2025 | 48,6 | 281 US$ | 703 US$ |
| thg 4 2025 | 47,5 | 276 US$ | 690 US$ |
| thg 3 2025 | 43,7 | 275 US$ | 687 US$ |
| thg 1 2025 | 45,8 | 276 US$ | 876 US$ |
| thg 12 2024 | — | 274 US$ | 867 US$ |
| thg 11 2024 | — | 275 US$ | 871 US$ |
| thg 10 2024 | — | 270 US$ | 856 US$ |
| thg 9 2024 | — | 273 US$ | 865 US$ |
| thg 8 2024 | — | 267 US$ | 845 US$ |
| thg 7 2024 | — | 266 US$ | 844 US$ |
| thg 6 2024 | — | 267 US$ | 846 US$ |
| thg 2 2024 | — | 275 US$ | 869 US$ |
| thg 1 2024 | — | 278 US$ | 879 US$ |
| thg 12 2023 | — | 271 US$ | 859 US$ |
| thg 11 2023 | — | 247 US$ | 784 US$ |
| thg 10 2023 | — | 263 US$ | 832 US$ |
An toàn
Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.
Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Lãnh thổ Palestine
Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Tulkarm.
Chất lượng cuộc sống
Các chỉ số do Numbeo công bố cho Tulkarm. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.
Numbeo chưa xếp hạng Tulkarm về chất lượng cuộc sống.
Khí hậu
Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.
Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Tulkarm.
- Trung bình năm
- —
- Tháng nóng nhất
- —
- Tháng lạnh nhất
- —
- Lượng mưa một năm
- —
- Độ ẩmTương đối, trung bình năm
- —
- NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
- —
- Ngày quang mâyMột năm
- —
- Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
- —
Không khí, internet và nhà ở
30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.
Khí
Không có số liệu chất lượng không khí cho Tulkarm.
Internet
Trung vị Lãnh thổ Palestine; thành phố chưa có trong danh sách- Tải lên
- 70Mbps, cố định
- Độ trễ
- 5ms, cố định
- Tải xuống di động
- —Mbps
- Độ trễ di động
- —ms
Speedtest Global Index, thg 8 2026.
Nhà ở
Chưa có khảo sát bất động sản cho Tulkarm.
Dân cư & xã hội
Ai sống ở Tulkarm, và Nhà nước Palestine chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.
- Dân sốĐô thị, Wikidata
- 92.272
- Mật độĐô thị, Wikidata
- 2.830 trên km²
- Độ caoĐô thị, Wikidata
- 127 m
- Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
- 22,0 tuổi
- Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
- 3,9%
- Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
- 5,0%
Tôn giáo
Toàn quốc- Hồi giáo98%
- Kitô giáo2,4%
Chỉ số đa dạng 0,05, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.
Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020
Ngôn ngữ
Toàn quốc- Tiếng Ả Rập
- Tiếng Do Thái
- Tiếng Anh
Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 463).
Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index
Cách xã hội vận hành
Toàn quốcSáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.
Không có điểm Hofstede cho Nhà nước Palestine.
Tự do
Toàn quốc- Democracy Index EIU, trên 103,4
- Tự do báo chí RSF27
- Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex18
Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex
Hạnh phúc
Toàn quốcNguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026
Các thành phố giống Tulkarm
Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.
Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.
Về các con số này
Các con số trên trang này dựa trên gì.
- Độ tin cậy
- Độ tin cậy thấp
- Người đóng góp
- 1Khảo sát giá của Numbeo
- Giá mới nhất
- thg 9 20263 lượt ghi nhận trong tháng đó
- Số tháng có giá
- 3/1212 tháng gần nhất
- Mặt hàng đã định giá
- 35%25 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
- Vị trí
- Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
- Chỉ số được xây dựng lại
- 25 thg 9, 2026